Năm sản xuất
2026
Kích thước và trọng lượng
75 inch (74,5 inch)
189 cm
Xấp xỉ 1669 x 1033 x 386 mm
Xấp xỉ 1790 x 1161 x 196 mm
Xấp xỉ 343 mm
Xấp xỉ 343 x 81 x 386 mm
300 x 300 mm
Xấp xỉ 38,1 kg
Xấp xỉ 43,5 kg
Xấp xỉ 54 kg
Khả năng kết nối
Wi-Fi Certified 802.11 Wi-Fi 6E
2,4 GHz / 5 GHz / 6 GHz
1 (Bên)
Phiên bản 5.3,HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím)/HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp)/SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)/A2DP (âm thanh nổi) /AVRCP (điều khiển từ xa AV)
Có
Có
Có
1 (Bên)
Không
Không
Không
Không
4 (4 Bên cạnh)
HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3/4)
Có
4K120/eARC/VRR/ALLM/SBTM
Có (eARC/ARC)
Có (cho HDMI™3/4)
Có (dành cho HDMI™1/2/3/4)
1 (Bên hông / Kết hợp với Ngõ vào loa S-Center)
Thiết bị Bluetooth A2DP
-
-
-
2 (bên cạnh)
Không
FAT16/FAT32/exFAT/NTFS
MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS (HDV, AVCHD):MPEG2, AVC/MP4 (XAVC S):AVC, MPEG4, HEVC/AVI, MotionJpeg/MOV:AVC, MPEG4, Motion Jpeg/MKV, AVC, MPEG4, VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4, AVC/MP3/ASF (WMA)/LPCM/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG, HEIF/WEBM:VP9/AC4/ogg/AAC
Hình ảnh (Panel)
LCD
RGB LED
Mờ cục bộ
3840 x 2160
120Hz
X-Wide Angle Pro
-
Immersive Black Screen Pro
Hình ảnh (đang xử lý)
XR Processor
Luminance Booster Pro
XR Contrast Booster 40
RGB TRILUMINOS Max™
Có
XR Clear Image
XR Motion Clarity, chế độ Tự động
Có (HDR10, HLG, Dolby Vision)
Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160 p(24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160 p(24, 25, 30, 50, 60, 100, 120 Hz), 1080 p (30, 50, 60, 100, 120 Hz), 1080/24 p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 480p
Sống động, Tiêu chuẩn, Điện ảnh, Chuyên nghiệp, Dịu nhẹ, Ảnh, IMAX Enhanced, Dolby Vision (Sống động/Sáng/Tối/Game), game FPS, game RTS
Ánh sáng/Màu
Netflix
640x480 (31,5 kHz, 60 Hz), 800x600 (37,9 kHz, 60 Hz), 1024x768 (48,4 kHz, 60 Hz), 1280x1024 (64,0 kHz, 60 Hz), 1600x900 (55,9 kHz, 60 Hz), 1680x1050 (65,3 kHz, 60 Hz), 1920x1080 (67,5 kHz, 60 Hz)
Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)
80W
Acoustic Multi-Audio+
8
Loa subwoofer x 2, Loa toàn dải x 2, Loa tweeter x 2, Loa tweeter chùm x 2
Có
Âm thanh (Xử lý)
Dolby™ Audio, Dolby™ Atmos
DTS Digital Surround, DTS Express, DTS-HD Master Audio, DTS-HD High Resolution Audio, DTS:X
Hiệu ứng bù vị trí người dùng & phòng
Voice Zoom 3 (Cũng có trên Loa thanh Sony tương thích)
-
Có (Loa thanh tương thích Sony)
Có (qua Bluetooth)
Camera
-
-
Phần mềm
Android TV™
Google TV™
32 GB
TIẾNG AFRIKAANS, TIẾNG AMHARIC, TIẾNG Ả RẬP, TIẾNG ASSAM, TIẾNG AZERBAIJAN, TIẾNG BELARUS, TIẾNG BULGARY, TIẾNG BENGAL, TIẾNG BOSNIA, TIẾNG CATALAN, TIẾNG SÉC, TIẾNG ĐAN MẠCH, TIẾNG ĐỨC, TIẾNG HY LẠP, TIẾNG ANH, TIẾNG TÂY BAN NHA, TIẾNG ESTONIA, TIẾNG BASQUE, TIẾNG BA TƯ, TIẾNG PHẦN LAN, TIẾNG PHÁP, TIẾNG GALICIA, TIẾNG GUJARATI, TIẾNG HINDI, TIẾNG CROATIA, TIẾNG HUNGARY, TIẾNG INDONESIA, TIẾNG ICELAND, TIẾNG Ý, TIẾNG DO THÁI, TIẾNG NHẬT, TIẾNG KAZAKH, TIẾNG KANNADA, TIẾNG HÀN, TIẾNG KYRGYZ, TIẾNG LÀO, TIẾNG LITVA, TIẾNG LATVIA, TIẾNG MACEDONIA, TIẾNG MALAYALAM, TIẾNG MÔNG CỔ, TIẾNG MARATHI, TIẾNG MALAY, TIẾNG MIẾN ĐIỆN, TIẾNG NA UY BOKMÅL, TIẾNG NEPAL, TIẾNG HÀ LAN, TIẾNG ORIYA, TIẾNG PUNJAB, TIẾNG BA LAN, TIẾNG BỒ ĐÀO NHA, TIẾNG RUMANI, TIẾNG NGA, TIẾNG SLOVAK, TIẾNG SLOVENIA, TIẾNG ALBANIA, TIẾNG SERBIA, TIẾNG THỤY ĐIỂN, TIẾNG SWAHILI, TIẾNG TAMIL, TIẾNG TELUGU, TIẾNG THÁI, TIẾNG TAGALOG, TIẾNG THỔ NHĨ KỲ, TIẾNG UKRAINA, TIẾNG URDU, TIẾNG UZBEK, TIẾNG VIỆT, TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ, TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ, TIẾNG ZULU
TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BULGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG Ý / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAK / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG DO THÁI / TIẾNG NHẬT
Có
(Tìm kiếm bằng giọng nói) Có/(Micro tích hợp) Có
Có (Dưới cùng bên trái)
Có
Có
Có
Có
Có (Cửa hàng Google Play)
Có
Có
Có
Có
Các tính năng dành cho PlayStation®5
Có
Có
Tiết kiệm điện và năng lượng
189 cm
75 inch (74,5 inch)
0,5 W
-
0,0 mg
-
-
-
50/60 Hz
Có
Có
Thiết kế
Immersive Frame (Khung sống động)
Nhôm đen
Chân đế Mirage Stand
Dạng thấu kính/Gương
Bố trí 1 hướng
Điều khiển từ xa cao cấp
Bộ dò đài tích hợp
1 (Kỹ thuật số/Analog)
-
B/G,D/K,I,M
45,25 MHz–863,25 MHz (Phụ thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)
DVB-T/T2
VHF/UHF (Phụ thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)
-
-
-
Trợ năng
Có
Có
Có
Có
Phụ đề
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Phụ kiện
Giá treo tường (Giá treo tường nguyên bản của Sony) Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia