Trả góp 0%
Miễn phí lắp đặt
Giảm giá 19%

X70G | LED | 4K Ultra HD | HDR | Smart TV

Model: KD-43X7000G
9,100,000₫11,300,000₫
1

1. Giá được đề cập liên quan đến Giá bán lẻ được đề xuất bao gồm VAT, có thể thay đổi theo thời gian mà không cần thông báo trước và chỉ áp dụng trên website này.

Quà tặng

  • Overview
    Nhìn ngắm thế giới màu sắc sống động và chi tiết chân thực trên chiếc ti-vi 4K HDR này với công nghệ nâng cấp 4K X-Reality™ PRO, công nghệ hiển thị TRILUMINOS Display và khả năng truy cập YouTube™ dễ dàng.
  • Specifications

    Năm sản xuất

    Năm sản xuất

    2019

    Kích thước và trọng lượng

    Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

    43 inch (42,5 inch)

    Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

    108,0 cm

    Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

    Xấp xỉ 970 x 570 x 57 mm

    Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

    Xấp xỉ 970 x 630 x 260 mm

    Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

    -

    Kích thước thùng đựng (R x C x D)

    Xấp xỉ 1072 x 699 x 143 mm

    Chiều rộng chân đế

    Xấp xỉ 673 mm

    Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

    100 x 200 mm

    Trọng lượng TV không có chân đế

    Xấp xỉ 9,7 kg

    Trọng lượng TV có chân đế

    Xấp xỉ 10,3 kg

    Trọng lượng TV có chân đế

    -

    Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

    Xấp xỉ 15 kg

    Khả năng kết nối

    Chuẩn Wi-Fi

    Wi-Fi 802.11b/g/n được chứng nhận

    Ngõ vào Ethernet

    1 (Phía dưới)

    Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

    Không

    Khả năng kết nối điện thoại thông minh

    Kết nối phương tiện

    (Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

    1 (Bên)

    (Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

    Không

    (Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

    Không

    (Các) Ngõ vào video hỗn hợp

    1 (Phía dưới)

    (Các) Ngõ vào RS-232C

    Không

    Tổng các ngõ vào HDMI

    3 (2 ở bên hông,1 ở phía sau)

    HDCP

    HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3)

    HDMI-CEC

    MHL

    Không

    HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

    Có (ARC)

    (Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

    1 (Phía dưới)

    Ngõ ra tai nghe

    1 (Phía sau)

    Ngõ ra âm thanh

    1 (Đằng sau / Kết hợp với ngõ ra tai nghe)

    Ngõ ra loa subwoofer

    1 (Đằng sau / Kết hợp với ngõ ra tai nghe)

    Cổng USB

    3 (Bên cạnh)

    Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

    Không

    Hỗ trợ định dạng qua USB

    FAT16/FAT32/NTFS

    Mã phát USB

    MPEG1/MPEG2PS/MPEG2TS/AVCHD/MP4Part10/MP4Part2/AVI(XVID)/AVI(MotionJpeg)/WMV9/MKV/WEBM/WAV/MP3/WMA/JPEG

    Hình ảnh (Panel)

    Loại màn hình

    LCD

    Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

    3840 x 2160

    Góc xem (X-Wide Angle)

    -

    Loại đèn nền

    LED viền

    Loại đèn nền làm mờ cục bộ

    Kiểm soát đèn nền theo khung

    Hình ảnh (đang xử lý)

    Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

    Có (HDR10, HLG)

    Bộ xử lý hình ảnh

    Không

    Tăng cường độ nét

    4K X-Reality™ PRO

    Tăng cường màu sắc

    Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display, Công nghệ Live Colour™

    Tăng cường độ tương phản

    Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

    Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

    Motionflow™ XR 200

    Hỗ trợ tín hiệu video

    Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i

    Chế độ hình ảnh

    Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Điện ảnh, Thể thao, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Game, Đồ họa, HDR sống động, Video HDR

    Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

    Công suất âm thanh

    10W + 10W

    Loại loa

    Bass Reflex Speaker

    Cấu hình loa

    Toàn dải (Phản xạ âm trầm) x2

    Âm thanh (Xử lý)

    Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

    Dolby™ Audio (Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ AC-4)

    Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

    Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS

    Đài FM

    Xử lý âm thanh

    ClearAudio+

    Âm thanh vòm giả lập

    S-Force Front Surround

    Chế độ âm thanh

    Tiêu chuẩn, Nhạc, Điện ảnh, Thể thao

    CHẾ ĐỘ LOA TRUNG TÂM CỦA TV

    -

    Phần mềm

    Hệ thống hoạt động

    Linux

    Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

    -

    Ngôn ngữ hiển thị

    TIẾNG AFRIKAANS/TIẾNG Ả-RẬP/TIẾNG ANH/TIẾNG BA TƯ/TIẾNG PHÁP/TIẾNG INDONESIA/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG SWAHILI/TIẾNG THÁI/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ/TIẾNG ZULU

    Ngôn ngữ nhập văn bản

    TIẾNG ANH/TIẾNG PHÁP/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ

    Thanh nội dung

    Không

    Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

    Không

    Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

    Bộ hẹn giờ bật/tắt

    Hẹn giờ tắt

    Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

    Tự động hiệu chỉnh với CalMAN®

    -

    Hình đôi

    Không

    Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

    (Analog) -, (Kỹ thuật số) Phụ đề

    Tiết kiệm điện và năng lượng

    Xếp hạng mức năng lượng 

    -

    Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

    108,0 cm

    Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

    43 inch (42,5 inch)

    Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

    97 W

    Mức tiêu thụ năng lượng hàng năm*

    -

    Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

    0,5W

    Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

    -

    TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT

    -

    Sự hiện diện của dây dẫn 

    Hàm lượng thủy ngân (mg)

    -

    Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

    -

    Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

    -

    Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

    -

    Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

    AC 100-240 V, 50/60 Hz, DC 19,5 V

    Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

    Kiểm soát đèn nền động 

    Cảm biến ánh sáng

    -

    Thiết kế

    MÀU VIỀN

    Màu đen

    Thiết kế chân đế

    Bạc sẫm

    Bộ dò đài tích hợp

    Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

    1 (Kỹ thuật số/Analog)

    Số bộ dò đài (Vệ tinh)

    -

    Hệ thống truyền hình (Analog)

    B/G,D/K,I,M

    Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

    45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

    Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

    DVB-T/T2

    Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

    VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

    Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

    -

    Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

    -

    CI+

    -

    Trợ năng

    Trình đọc màn hình

    -

    Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh)

    Mô tả bằng âm thanh

    Phụ đề

    Phụ đề

    Phóng to chữ

    -

    Lối tắt trợ năng

    -

    Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

    -

    Phụ kiện

    Phụ kiện tùy chọn

    Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia

  • Highlight

    Kích thước sẵn có 43” (108 cm)

    Dải tần nhạy sáng cao 4K

    4K X-Reality™ PRO

    ClearAudio+

    YouTube™ và nhiều hơn nữa

  • Features
    Khám phá từng chi tiết với công nghệ 4K X-Reality™ PRO

    Khám phá từng chi tiết với công nghệ 4K X-Reality™ PRO

    Với 4K X-Reality™ PRO, mọi hình ảnh được nâng cấp lên gần hơn với chất lượng 4K, cho độ rõ nét ấn tượng. Hình ảnh được tăng độ sắc nét và tinh chỉnh ngay trong thời gian thực, để từng trang sách và kiến trúc của thư viện hiện lên thật chi tiết.

    Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display: Nhiều màu sắc hơn, rực rỡ hơn

    Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display: Nhiều màu sắc hơn, rực rỡ hơn

    Tận hưởng những màu sắc sống động chân thực xung quanh bạn. Công nghệ hiển thị TRILUMINOS phân tích màu sắc từ một bảng màu rộng hơn, tái tạo trung thực mọi màu sắc cùng các sắc thái đậm nhạt.

    Kết nối trực tuyến ngay với một nút để đến YouTube™

    Kết nối trực tuyến ngay với một nút để đến YouTube™

    Truy cập YouTube trực tiếp và thưởng thức tất cả video mà bạn yêu thích. Với chiếc TV LED tích hợp YouTube này của Sony cùng nút YouTube trên điều khiển từ xa cho phép duyệt tìm dễ dàng, bạn có thể mở xem các clip với tốc độ ánh sáng.

    Sử dụng điện thoại thông minh sành điệu hơn

    Sử dụng điện thoại thông minh sành điệu hơn

    Tất cả nội dung bạn yêu thích trên điện thoại thông minh hay ổ USB giờ đây có thể được thưởng thức trên màn hình lớn của TV với hình ảnh đẹp đến từng chi tiết. Tính năng Smart Plug & Play giúp bạn dễ dàng chia sẻ video, ảnh và nhạc từ nhiều thiết bị.

    Được chế tạo để lắng nghe: ClearAudio+

    Được chế tạo để lắng nghe: ClearAudio+

    Mang đến trải nghiệm nghe nhìn chân thực. ClearAudio+ tinh chỉnh âm thanh TV cho bạn chìm đắm và dâng tràn cảm xúc như thể mọi thứ đang diễn ra xung quanh bạn. Nghe nhạc và lời thoại rõ ràng và tách biệt hơn, bất kể nội dung bạn đang xem.

    Cáp được giấu tinh tế, gọn gàng và ngăn nắp

    Cáp được giấu tinh tế, gọn gàng và ngăn nắp

    Sử dụng thiết bị cố định cáp đi kèm để giấu cáp gọn gàng trong chân đế kèm theo máy.

    Motionflow™ XR đảm bảo cho hành động được uyển chuyển

    Motionflow™ XR đảm bảo cho hành động được uyển chuyển

    Tận hưởng các chi tiết mượt mà và sắc nét ngay cả trong các cảnh chuyển động nhanh với Motionflow™ XR. Công nghệ tiên tiến này giúp tạo ra và chèn thêm khung hình vào giữa các khung hình ban đầu. Công nghệ này so sánh các yếu tố trực quan chính trên các khung hình liên tiếp rồi tính toán từng khoảnh khắc hành động trong các cảnh phim. Một số model còn có tính năng chèn khung tối, mang lại màu sắc điện ảnh chân thật và không bị mờ.

    DSEE khôi phục chi tiết cho âm nhạc kỹ thuật số của bạn

    DSEE khôi phục chi tiết cho âm nhạc kỹ thuật số của bạn

    Video internet với độ phân giải thấp, chương trình TV phát lại và các file nén dung lượng lớn thường có chất lượng âm thanh kém. Một lượng lớn dữ liệu sẽ mất đi khi ta nén các file âm thanh lại. Với công nghệ tăng cường âm thanh kỹ thuật số (DSEE), các tần số bị mất (đặc biệt là tần số cao) được khôi phục hoàn hảo cho chất lượng âm thanh tự nhiên và cảm xúc sâu lắng hơn.  

    Clear Phase mang đến tần số mượt mà và cân bằng

    Clear Phase mang đến tần số mượt mà và cân bằng

    BRAVIA™ sử dụng một model máy tính mạnh mẽ để phân tích và bù trừ cho những phản hồi thiếu chính xác của loa. Chức năng này được thực hiện bằng cách 'lấy mẫu' tần số loa với độ chính xác cao hơn. Thông tin được phản hồi trở lại để loại bỏ các mức âm cao nhất hoặc thấp nhất trong phản hồi tự nhiên của loa - mang lại âm thanh trong và tự nhiên thậm chí còn tái tạo được tất cả các tần số.

    Cinematic S-Force Front Surround

    Cinematic S-Force Front Surround

    Hãy tận hưởng âm tần say mê đưa bạn đắm chìm vào trung tâm của hành động. S-Force PRO Front Surround mô phỏng cách não bộ tương quan với các nguồn âm thanh để tạo ra âm lượng, độ trễ và phổ sóng âm thích hợp chỉ bằng cách sử dụng các kênh loa trái và phải. Với kỹ thuật mô phỏng tự nhiên các trường âm thanh ba chiều, bạn sẽ được thưởng thức âm thanh phong phú có độ trung thực cao trong một vùng nghe rộng hơn.

  • Hỗ trợ
  • Overview
    • Overview
      Nhìn ngắm thế giới màu sắc sống động và chi tiết chân thực trên chiếc ti-vi 4K HDR này với công nghệ nâng cấp 4K X-Reality™ PRO, công nghệ hiển thị TRILUMINOS Display và khả năng truy cập YouTube™ dễ dàng.
  • Thông số kỹ thuật
    • Specifications

      Năm sản xuất

      Năm sản xuất

      2019

      Kích thước và trọng lượng

      Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

      43 inch (42,5 inch)

      Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

      108,0 cm

      Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

      Xấp xỉ 970 x 570 x 57 mm

      Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

      Xấp xỉ 970 x 630 x 260 mm

      Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

      -

      Kích thước thùng đựng (R x C x D)

      Xấp xỉ 1072 x 699 x 143 mm

      Chiều rộng chân đế

      Xấp xỉ 673 mm

      Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

      100 x 200 mm

      Trọng lượng TV không có chân đế

      Xấp xỉ 9,7 kg

      Trọng lượng TV có chân đế

      Xấp xỉ 10,3 kg

      Trọng lượng TV có chân đế

      -

      Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

      Xấp xỉ 15 kg

      Khả năng kết nối

      Chuẩn Wi-Fi

      Wi-Fi 802.11b/g/n được chứng nhận

      Ngõ vào Ethernet

      1 (Phía dưới)

      Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

      Không

      Khả năng kết nối điện thoại thông minh

      Kết nối phương tiện

      (Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

      1 (Bên)

      (Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

      Không

      (Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

      Không

      (Các) Ngõ vào video hỗn hợp

      1 (Phía dưới)

      (Các) Ngõ vào RS-232C

      Không

      Tổng các ngõ vào HDMI

      3 (2 ở bên hông,1 ở phía sau)

      HDCP

      HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3)

      HDMI-CEC

      MHL

      Không

      HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

      Có (ARC)

      (Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

      1 (Phía dưới)

      Ngõ ra tai nghe

      1 (Phía sau)

      Ngõ ra âm thanh

      1 (Đằng sau / Kết hợp với ngõ ra tai nghe)

      Ngõ ra loa subwoofer

      1 (Đằng sau / Kết hợp với ngõ ra tai nghe)

      Cổng USB

      3 (Bên cạnh)

      Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

      Không

      Hỗ trợ định dạng qua USB

      FAT16/FAT32/NTFS

      Mã phát USB

      MPEG1/MPEG2PS/MPEG2TS/AVCHD/MP4Part10/MP4Part2/AVI(XVID)/AVI(MotionJpeg)/WMV9/MKV/WEBM/WAV/MP3/WMA/JPEG

      Hình ảnh (Panel)

      Loại màn hình

      LCD

      Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

      3840 x 2160

      Góc xem (X-Wide Angle)

      -

      Loại đèn nền

      LED viền

      Loại đèn nền làm mờ cục bộ

      Kiểm soát đèn nền theo khung

      Hình ảnh (đang xử lý)

      Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

      Có (HDR10, HLG)

      Bộ xử lý hình ảnh

      Không

      Tăng cường độ nét

      4K X-Reality™ PRO

      Tăng cường màu sắc

      Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display, Công nghệ Live Colour™

      Tăng cường độ tương phản

      Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

      Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

      Motionflow™ XR 200

      Hỗ trợ tín hiệu video

      Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i

      Chế độ hình ảnh

      Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Điện ảnh, Thể thao, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Game, Đồ họa, HDR sống động, Video HDR

      Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

      Công suất âm thanh

      10W + 10W

      Loại loa

      Bass Reflex Speaker

      Cấu hình loa

      Toàn dải (Phản xạ âm trầm) x2

      Âm thanh (Xử lý)

      Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

      Dolby™ Audio (Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ AC-4)

      Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

      Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS

      Đài FM

      Xử lý âm thanh

      ClearAudio+

      Âm thanh vòm giả lập

      S-Force Front Surround

      Chế độ âm thanh

      Tiêu chuẩn, Nhạc, Điện ảnh, Thể thao

      CHẾ ĐỘ LOA TRUNG TÂM CỦA TV

      -

      Phần mềm

      Hệ thống hoạt động

      Linux

      Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

      -

      Ngôn ngữ hiển thị

      TIẾNG AFRIKAANS/TIẾNG Ả-RẬP/TIẾNG ANH/TIẾNG BA TƯ/TIẾNG PHÁP/TIẾNG INDONESIA/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG SWAHILI/TIẾNG THÁI/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ/TIẾNG ZULU

      Ngôn ngữ nhập văn bản

      TIẾNG ANH/TIẾNG PHÁP/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ

      Thanh nội dung

      Không

      Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

      Không

      Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

      Bộ hẹn giờ bật/tắt

      Hẹn giờ tắt

      Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

      Tự động hiệu chỉnh với CalMAN®

      -

      Hình đôi

      Không

      Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

      (Analog) -, (Kỹ thuật số) Phụ đề

      Tiết kiệm điện và năng lượng

      Xếp hạng mức năng lượng 

      -

      Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

      108,0 cm

      Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

      43 inch (42,5 inch)

      Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

      97 W

      Mức tiêu thụ năng lượng hàng năm*

      -

      Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

      0,5W

      Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

      -

      TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT

      -

      Sự hiện diện của dây dẫn 

      Hàm lượng thủy ngân (mg)

      -

      Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

      -

      Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

      -

      Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

      -

      Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

      AC 100-240 V, 50/60 Hz, DC 19,5 V

      Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

      Kiểm soát đèn nền động 

      Cảm biến ánh sáng

      -

      Thiết kế

      MÀU VIỀN

      Màu đen

      Thiết kế chân đế

      Bạc sẫm

      Bộ dò đài tích hợp

      Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

      1 (Kỹ thuật số/Analog)

      Số bộ dò đài (Vệ tinh)

      -

      Hệ thống truyền hình (Analog)

      B/G,D/K,I,M

      Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

      45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

      Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

      DVB-T/T2

      Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

      VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

      Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

      -

      Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

      -

      CI+

      -

      Trợ năng

      Trình đọc màn hình

      -

      Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh)

      Mô tả bằng âm thanh

      Phụ đề

      Phụ đề

      Phóng to chữ

      -

      Lối tắt trợ năng

      -

      Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

      -

      Phụ kiện

      Phụ kiện tùy chọn

      Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia

  • Nổi bật
    • Highlight

      Kích thước sẵn có 43” (108 cm)

      Dải tần nhạy sáng cao 4K

      4K X-Reality™ PRO

      ClearAudio+

      YouTube™ và nhiều hơn nữa

  • Đặc tính
    • Features
      Khám phá từng chi tiết với công nghệ 4K X-Reality™ PRO

      Khám phá từng chi tiết với công nghệ 4K X-Reality™ PRO

      Với 4K X-Reality™ PRO, mọi hình ảnh được nâng cấp lên gần hơn với chất lượng 4K, cho độ rõ nét ấn tượng. Hình ảnh được tăng độ sắc nét và tinh chỉnh ngay trong thời gian thực, để từng trang sách và kiến trúc của thư viện hiện lên thật chi tiết.

      Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display: Nhiều màu sắc hơn, rực rỡ hơn

      Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display: Nhiều màu sắc hơn, rực rỡ hơn

      Tận hưởng những màu sắc sống động chân thực xung quanh bạn. Công nghệ hiển thị TRILUMINOS phân tích màu sắc từ một bảng màu rộng hơn, tái tạo trung thực mọi màu sắc cùng các sắc thái đậm nhạt.

      Kết nối trực tuyến ngay với một nút để đến YouTube™

      Kết nối trực tuyến ngay với một nút để đến YouTube™

      Truy cập YouTube trực tiếp và thưởng thức tất cả video mà bạn yêu thích. Với chiếc TV LED tích hợp YouTube này của Sony cùng nút YouTube trên điều khiển từ xa cho phép duyệt tìm dễ dàng, bạn có thể mở xem các clip với tốc độ ánh sáng.

      Sử dụng điện thoại thông minh sành điệu hơn

      Sử dụng điện thoại thông minh sành điệu hơn

      Tất cả nội dung bạn yêu thích trên điện thoại thông minh hay ổ USB giờ đây có thể được thưởng thức trên màn hình lớn của TV với hình ảnh đẹp đến từng chi tiết. Tính năng Smart Plug & Play giúp bạn dễ dàng chia sẻ video, ảnh và nhạc từ nhiều thiết bị.

      Được chế tạo để lắng nghe: ClearAudio+

      Được chế tạo để lắng nghe: ClearAudio+

      Mang đến trải nghiệm nghe nhìn chân thực. ClearAudio+ tinh chỉnh âm thanh TV cho bạn chìm đắm và dâng tràn cảm xúc như thể mọi thứ đang diễn ra xung quanh bạn. Nghe nhạc và lời thoại rõ ràng và tách biệt hơn, bất kể nội dung bạn đang xem.

      Cáp được giấu tinh tế, gọn gàng và ngăn nắp

      Cáp được giấu tinh tế, gọn gàng và ngăn nắp

      Sử dụng thiết bị cố định cáp đi kèm để giấu cáp gọn gàng trong chân đế kèm theo máy.

      Motionflow™ XR đảm bảo cho hành động được uyển chuyển

      Motionflow™ XR đảm bảo cho hành động được uyển chuyển

      Tận hưởng các chi tiết mượt mà và sắc nét ngay cả trong các cảnh chuyển động nhanh với Motionflow™ XR. Công nghệ tiên tiến này giúp tạo ra và chèn thêm khung hình vào giữa các khung hình ban đầu. Công nghệ này so sánh các yếu tố trực quan chính trên các khung hình liên tiếp rồi tính toán từng khoảnh khắc hành động trong các cảnh phim. Một số model còn có tính năng chèn khung tối, mang lại màu sắc điện ảnh chân thật và không bị mờ.

      DSEE khôi phục chi tiết cho âm nhạc kỹ thuật số của bạn

      DSEE khôi phục chi tiết cho âm nhạc kỹ thuật số của bạn

      Video internet với độ phân giải thấp, chương trình TV phát lại và các file nén dung lượng lớn thường có chất lượng âm thanh kém. Một lượng lớn dữ liệu sẽ mất đi khi ta nén các file âm thanh lại. Với công nghệ tăng cường âm thanh kỹ thuật số (DSEE), các tần số bị mất (đặc biệt là tần số cao) được khôi phục hoàn hảo cho chất lượng âm thanh tự nhiên và cảm xúc sâu lắng hơn.  

      Clear Phase mang đến tần số mượt mà và cân bằng

      Clear Phase mang đến tần số mượt mà và cân bằng

      BRAVIA™ sử dụng một model máy tính mạnh mẽ để phân tích và bù trừ cho những phản hồi thiếu chính xác của loa. Chức năng này được thực hiện bằng cách 'lấy mẫu' tần số loa với độ chính xác cao hơn. Thông tin được phản hồi trở lại để loại bỏ các mức âm cao nhất hoặc thấp nhất trong phản hồi tự nhiên của loa - mang lại âm thanh trong và tự nhiên thậm chí còn tái tạo được tất cả các tần số.

      Cinematic S-Force Front Surround

      Cinematic S-Force Front Surround

      Hãy tận hưởng âm tần say mê đưa bạn đắm chìm vào trung tâm của hành động. S-Force PRO Front Surround mô phỏng cách não bộ tương quan với các nguồn âm thanh để tạo ra âm lượng, độ trễ và phổ sóng âm thích hợp chỉ bằng cách sử dụng các kênh loa trái và phải. Với kỹ thuật mô phỏng tự nhiên các trường âm thanh ba chiều, bạn sẽ được thưởng thức âm thanh phong phú có độ trung thực cao trong một vùng nghe rộng hơn.

  • Reviews
    • Reviews
  • Hỗ trợ