Giảm giá 3%

Máy ảnh nhỏ gọn W830 với zoom quang học 8x

Model: DSC-W830
2,690,000₫2,790,000₫
1

1. Giá được đề cập liên quan đến Giá bán lẻ được đề xuất bao gồm VAT, có thể thay đổi theo thời gian mà không cần thông báo trước và chỉ áp dụng trên website này.

Colour

Quà tặng

  • Highlight

    Cảm biến hình ảnh 20.1MP

    Chống rung quang học SteadyShot™

    Zoom quang học 8x

    Phim HD 720p

    Intelligent auto

    Loại cảm biến

    1/2.3" loại (7,76mm) siêu HAD CCD

    Số lượng điểm ảnh (Hiệu dụng)

    20.1MP

    Độ nhạy ISO (Ảnh tĩnh)(Chỉ số phơi sáng đề xuất)

    ISO 80-3200

  • Features
    Hoạt động với iMovie và Final Cut Pro X

    Hoạt động với iMovie và Final Cut Pro X

    Sản phẩm này tương thích với Final Cut Pro X và iMovie.

  • Specifications

    Cảm biến

    Loại cảm biến

    1/2.3" loại (7,76mm) siêu HAD CCD

    Số lượng điểm ảnh (Hiệu dụng)

    20.1MP

    Ống kính

    Loại ống kính

    Ống kính ZEISS Vario Sonnar T*

    Số F (Khẩu độ tối đa)

    F3.3 (W) - 6.3 (T)

    Tiêu cự

    f=4.5-36 mm

    GÓC NGẮM (TƯƠNG ĐƯƠNG ĐỊNH DẠNG 35 MM)

    82 độ - 12 độ 30 phút (25-200 mm)

    Phạm vi lấy nét (Từ mặt trước ống kính)

    5 cm - vô cực (W), 1,5 m - vô cực (T)

    Zoom quang học

    8x

    Zoom kỹ thuật số (Ảnh tĩnh)

    Lên đến 64x (VGA)

    Zoom kỹ thuật số (Phim)

    Zoom kỹ thuật số chính xác khoảng 32x

    Đường kính của kính lọc

    KHÔNG CÓ

    Màn hình

    Loại màn hình

    6,7 cm (4:3) / 230.400 điểm / Xtra Fine / TFT LCD

    Kiểm soát độ sáng

    5 (Sáng) / 4 / 3 / 2 / 1 (Tối)

    Khung ngắm

    Khung ngắm

    Máy ảnh

    Bộ xử lý hình ảnh

    BIONZ™

    CHỐNG RUNG (ẢNH TĨNH)

    Quang học

    Loại lấy nét

    Tự động

    Chế độ lấy nét

    AF đa điểm, AF theo điểm giữa khung hình, AF Spot, lấy nét Tracking Focus, lấy nét mặt Face Tracking Focus

    Chế độ đo sáng

    Đa mẫu, Theo điểm giữa khung hình, Spot

    Bù sáng

    +/- 2.0 EV, 1/3 bước bù sáng

    Độ nhạy ISO (Ảnh tĩnh)(Chỉ số phơi sáng đề xuất)

    ISO 80-3200

    Độ nhạy ISO (Phim)

    Tự động: (cấp độ ISO 250 - cấp độ ISO 1250)

    Chế độ Cân bằng trắng

    Tự động, Ánh sáng ngày, Mây, Huỳnh quang 1 (Huỳnh quang trắng), Huỳnh quang 2 (Huỳnh quang trắng tự nhiên), Huỳnh quang 3 (Huỳnh quang trắng ban ngày), Đèn dây tóc, Đèn flash, One Push-One Push Set

    Tốc độ màn trập

    iAuto (2" - 1/1, 600), Chương trình tự động (1" - 1/1, 600)

    Chế độ quay/chụp

    Intelligent Auto, Toàn cảnh, Chương trình tự động, Chụp dễ dàng, Hiệu ứng ảnh, Chọn cảnh

    Lựa chọn cảnh

    Độ nhạy cao, Cảnh ban đêm, Chụp ảnh chân dung ban đêm, Chụp phong cảnh, Chụp nhanh, Làm mịn da, Chụp bãi biển, Chụp tuyết, Chụp pháo hoa, Chụp đồ ăn, Chụp thú cưng

    Tốc độ chụp liên tục (tối đa) (với số lượng điểm ảnh ghi hình tối đa)

    0,80 hình/giây (lên đến 100 ảnh)

    Bộ tự hẹn giờ

    Tắt / 10 giây / 2 giây / chân dung 1 / chân dung 2

    Toàn cảnh (Chụp)

    Quét toàn cảnh 360

    Hiệu ứng ảnh

    Hiệu ứng máy ảnh đồ chơi, Hiệu ứng màu nổi, Hiệu ứng phân màu, hiệu ứng Soft High-key

    Tự động xoay ảnh

    Ánh sáng tối thiểu

    Tự động:22.0lux (tốc độ màn trập 1/30")

    Tích hợp chế độ Sửa mắt đỏ do Flash

    Tự động / Bật / Tắt

    Flash

    Chế độ Flash

    Tự động, Bật đèn flash, Đồng bộ chậm, Tắt đèn flash, Flash cải tiến

    Loại đèn flash

    Rất tiếc, hiện không có dữ liệu này

    Đèn AF

    Tự động / Tắt

    Chế độ đèn flash ngoài

    Tự động / Bật flash / Đồng bộ chậm / Tắt flash / Flash cải tiến

    Dải Flash tích hợp

    ISO tự động: Khoảng 0,3m đến 2,8m (W) / Khoảng 1,5 m đến 2 m (T); ISO3200: Đến khoảng 5,3 m (W) / Khoảng 3,3 m (T)

    Đang quay

    Phương tiện ghi tương thích

    Memory Stick™ Duo; Memory Stick PRO Duo™; Memory Stick PRO Duo™ (tốc độ cao); Memory Stick PRO HG Duo™; Memory Stick XC-HG Duo™; Memory Stick Micro*

    Định dạng quay phim

    Ảnh tĩnh: JPEG, phim: MP4 (AVC / H.264)

    Chế độ quay phim (NTSC)

    9M (1.280 x 720/30fps) / VGA (lên đến 640 x 480/30fps tại 12Mbps)

    Độ phân giải ảnh tĩnh

    4:3 mode: 20M (5.152 x 3,864) / 10M (3.648 x 2,736) / 5M (2.592 x 1,944) / VGA; 16:9 mode: (15M) (5.152 x 2.896) / 2M (1.920 x 1.080) / Quét toàn cảnh:360 (11.520×1.080) / Rộng (7.152 x 1.080 / 4.912 x 1.920) / Tiêu chuẩn (4.912 x 1.080 / 3.424 x 1.920)

    Độ phân giải phim

    MP4: 9M Fine (1.280×720/30fps), 6M STD (1.280×720/30fps), 3M VGA (640×480/30fps)

    Bộ nhớ trong

    Khoảng 27MB

    Giao diện

    Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào

    Đa dạng (AV/USB), USB tốc độ cao (USB 2.0)

    Khả năng kết nối Wi-Fi®

    Nguồn

    Mức tiêu thụ điện (Chế độ Máy ảnh)

    Khoảng 1,2W

    THỜI GIAN SỬ DỤNG PIN (ẢNH TĨNH) (CIPA) 

    Lên tới 210 ảnh / 100 phút

    Pin kèm theo máy

    Bộ pin sạc NP-BN

    Khác

    Các chức năng chụp

    Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, Đường lưới

    Chức năng phát lại

    Sửa lại (cắt cúp, che chỗ không sắc nét), hiệu ứng Beauty Effect, xem ngày, trình chiếu hình ảnh trên nền nhạc

    Index Playback

    16 / 25 hình ảnh

    Zoom Playback

    8x

    Kích cỡ & Trọng lượng

    KÍCH THƯỚC (R X C X D) (XẤP XỈ)

    93,1 x 52,5 x 22,5 mm

    TRỌNG LƯỢNG (TUÂN THỦ CIPA)

    104 g (Chỉ thân máy), 120 g (đi kèm pin và phương tiện)

    Bên trong hộp

    Phần mềm

    PlayMemories Home

  • Hỗ trợ
  • Highlight

    Cảm biến hình ảnh 20.1MP

    Chống rung quang học SteadyShot™

    Zoom quang học 8x

    Phim HD 720p

    Intelligent auto

    Loại cảm biến

    1/2.3" loại (7,76mm) siêu HAD CCD

    Số lượng điểm ảnh (Hiệu dụng)

    20.1MP

    Độ nhạy ISO (Ảnh tĩnh)(Chỉ số phơi sáng đề xuất)

    ISO 80-3200

  • Features
    Hoạt động với iMovie và Final Cut Pro X

    Hoạt động với iMovie và Final Cut Pro X

    Sản phẩm này tương thích với Final Cut Pro X và iMovie.

  • Specifications

    Cảm biến

    Loại cảm biến

    1/2.3" loại (7,76mm) siêu HAD CCD

    Số lượng điểm ảnh (Hiệu dụng)

    20.1MP

    Ống kính

    Loại ống kính

    Ống kính ZEISS Vario Sonnar T*

    Số F (Khẩu độ tối đa)

    F3.3 (W) - 6.3 (T)

    Tiêu cự

    f=4.5-36 mm

    GÓC NGẮM (TƯƠNG ĐƯƠNG ĐỊNH DẠNG 35 MM)

    82 độ - 12 độ 30 phút (25-200 mm)

    Phạm vi lấy nét (Từ mặt trước ống kính)

    5 cm - vô cực (W), 1,5 m - vô cực (T)

    Zoom quang học

    8x

    Zoom kỹ thuật số (Ảnh tĩnh)

    Lên đến 64x (VGA)

    Zoom kỹ thuật số (Phim)

    Zoom kỹ thuật số chính xác khoảng 32x

    Đường kính của kính lọc

    KHÔNG CÓ

    Màn hình

    Loại màn hình

    6,7 cm (4:3) / 230.400 điểm / Xtra Fine / TFT LCD

    Kiểm soát độ sáng

    5 (Sáng) / 4 / 3 / 2 / 1 (Tối)

    Khung ngắm

    Khung ngắm

    Máy ảnh

    Bộ xử lý hình ảnh

    BIONZ™

    CHỐNG RUNG (ẢNH TĨNH)

    Quang học

    Loại lấy nét

    Tự động

    Chế độ lấy nét

    AF đa điểm, AF theo điểm giữa khung hình, AF Spot, lấy nét Tracking Focus, lấy nét mặt Face Tracking Focus

    Chế độ đo sáng

    Đa mẫu, Theo điểm giữa khung hình, Spot

    Bù sáng

    +/- 2.0 EV, 1/3 bước bù sáng

    Độ nhạy ISO (Ảnh tĩnh)(Chỉ số phơi sáng đề xuất)

    ISO 80-3200

    Độ nhạy ISO (Phim)

    Tự động: (cấp độ ISO 250 - cấp độ ISO 1250)

    Chế độ Cân bằng trắng

    Tự động, Ánh sáng ngày, Mây, Huỳnh quang 1 (Huỳnh quang trắng), Huỳnh quang 2 (Huỳnh quang trắng tự nhiên), Huỳnh quang 3 (Huỳnh quang trắng ban ngày), Đèn dây tóc, Đèn flash, One Push-One Push Set

    Tốc độ màn trập

    iAuto (2" - 1/1, 600), Chương trình tự động (1" - 1/1, 600)

    Chế độ quay/chụp

    Intelligent Auto, Toàn cảnh, Chương trình tự động, Chụp dễ dàng, Hiệu ứng ảnh, Chọn cảnh

    Lựa chọn cảnh

    Độ nhạy cao, Cảnh ban đêm, Chụp ảnh chân dung ban đêm, Chụp phong cảnh, Chụp nhanh, Làm mịn da, Chụp bãi biển, Chụp tuyết, Chụp pháo hoa, Chụp đồ ăn, Chụp thú cưng

    Tốc độ chụp liên tục (tối đa) (với số lượng điểm ảnh ghi hình tối đa)

    0,80 hình/giây (lên đến 100 ảnh)

    Bộ tự hẹn giờ

    Tắt / 10 giây / 2 giây / chân dung 1 / chân dung 2

    Toàn cảnh (Chụp)

    Quét toàn cảnh 360

    Hiệu ứng ảnh

    Hiệu ứng máy ảnh đồ chơi, Hiệu ứng màu nổi, Hiệu ứng phân màu, hiệu ứng Soft High-key

    Tự động xoay ảnh

    Ánh sáng tối thiểu

    Tự động:22.0lux (tốc độ màn trập 1/30")

    Tích hợp chế độ Sửa mắt đỏ do Flash

    Tự động / Bật / Tắt

    Flash

    Chế độ Flash

    Tự động, Bật đèn flash, Đồng bộ chậm, Tắt đèn flash, Flash cải tiến

    Loại đèn flash

    Rất tiếc, hiện không có dữ liệu này

    Đèn AF

    Tự động / Tắt

    Chế độ đèn flash ngoài

    Tự động / Bật flash / Đồng bộ chậm / Tắt flash / Flash cải tiến

    Dải Flash tích hợp

    ISO tự động: Khoảng 0,3m đến 2,8m (W) / Khoảng 1,5 m đến 2 m (T); ISO3200: Đến khoảng 5,3 m (W) / Khoảng 3,3 m (T)

    Đang quay

    Phương tiện ghi tương thích

    Memory Stick™ Duo; Memory Stick PRO Duo™; Memory Stick PRO Duo™ (tốc độ cao); Memory Stick PRO HG Duo™; Memory Stick XC-HG Duo™; Memory Stick Micro*

    Định dạng quay phim

    Ảnh tĩnh: JPEG, phim: MP4 (AVC / H.264)

    Chế độ quay phim (NTSC)

    9M (1.280 x 720/30fps) / VGA (lên đến 640 x 480/30fps tại 12Mbps)

    Độ phân giải ảnh tĩnh

    4:3 mode: 20M (5.152 x 3,864) / 10M (3.648 x 2,736) / 5M (2.592 x 1,944) / VGA; 16:9 mode: (15M) (5.152 x 2.896) / 2M (1.920 x 1.080) / Quét toàn cảnh:360 (11.520×1.080) / Rộng (7.152 x 1.080 / 4.912 x 1.920) / Tiêu chuẩn (4.912 x 1.080 / 3.424 x 1.920)

    Độ phân giải phim

    MP4: 9M Fine (1.280×720/30fps), 6M STD (1.280×720/30fps), 3M VGA (640×480/30fps)

    Bộ nhớ trong

    Khoảng 27MB

    Giao diện

    Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào

    Đa dạng (AV/USB), USB tốc độ cao (USB 2.0)

    Khả năng kết nối Wi-Fi®

    Nguồn

    Mức tiêu thụ điện (Chế độ Máy ảnh)

    Khoảng 1,2W

    THỜI GIAN SỬ DỤNG PIN (ẢNH TĨNH) (CIPA) 

    Lên tới 210 ảnh / 100 phút

    Pin kèm theo máy

    Bộ pin sạc NP-BN

    Khác

    Các chức năng chụp

    Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, Đường lưới

    Chức năng phát lại

    Sửa lại (cắt cúp, che chỗ không sắc nét), hiệu ứng Beauty Effect, xem ngày, trình chiếu hình ảnh trên nền nhạc

    Index Playback

    16 / 25 hình ảnh

    Zoom Playback

    8x

    Kích cỡ & Trọng lượng

    KÍCH THƯỚC (R X C X D) (XẤP XỈ)

    93,1 x 52,5 x 22,5 mm

    TRỌNG LƯỢNG (TUÂN THỦ CIPA)

    104 g (Chỉ thân máy), 120 g (đi kèm pin và phương tiện)

    Bên trong hộp

    Phần mềm

    PlayMemories Home

  • Hỗ trợ
  • Nổi bật
    • Highlight

      Cảm biến hình ảnh 20.1MP

      Chống rung quang học SteadyShot™

      Zoom quang học 8x

      Phim HD 720p

      Intelligent auto

      Loại cảm biến

      1/2.3" loại (7,76mm) siêu HAD CCD

      Số lượng điểm ảnh (Hiệu dụng)

      20.1MP

      Độ nhạy ISO (Ảnh tĩnh)(Chỉ số phơi sáng đề xuất)

      ISO 80-3200

  • Đặc tính
    • Features
      Hoạt động với iMovie và Final Cut Pro X

      Hoạt động với iMovie và Final Cut Pro X

      Sản phẩm này tương thích với Final Cut Pro X và iMovie.

  • Thông số kỹ thuật
    • Specifications

      Cảm biến

      Loại cảm biến

      1/2.3" loại (7,76mm) siêu HAD CCD

      Số lượng điểm ảnh (Hiệu dụng)

      20.1MP

      Ống kính

      Loại ống kính

      Ống kính ZEISS Vario Sonnar T*

      Số F (Khẩu độ tối đa)

      F3.3 (W) - 6.3 (T)

      Tiêu cự

      f=4.5-36 mm

      GÓC NGẮM (TƯƠNG ĐƯƠNG ĐỊNH DẠNG 35 MM)

      82 độ - 12 độ 30 phút (25-200 mm)

      Phạm vi lấy nét (Từ mặt trước ống kính)

      5 cm - vô cực (W), 1,5 m - vô cực (T)

      Zoom quang học

      8x

      Zoom kỹ thuật số (Ảnh tĩnh)

      Lên đến 64x (VGA)

      Zoom kỹ thuật số (Phim)

      Zoom kỹ thuật số chính xác khoảng 32x

      Đường kính của kính lọc

      KHÔNG CÓ

      Màn hình

      Loại màn hình

      6,7 cm (4:3) / 230.400 điểm / Xtra Fine / TFT LCD

      Kiểm soát độ sáng

      5 (Sáng) / 4 / 3 / 2 / 1 (Tối)

      Khung ngắm

      Khung ngắm

      Máy ảnh

      Bộ xử lý hình ảnh

      BIONZ™

      CHỐNG RUNG (ẢNH TĨNH)

      Quang học

      Loại lấy nét

      Tự động

      Chế độ lấy nét

      AF đa điểm, AF theo điểm giữa khung hình, AF Spot, lấy nét Tracking Focus, lấy nét mặt Face Tracking Focus

      Chế độ đo sáng

      Đa mẫu, Theo điểm giữa khung hình, Spot

      Bù sáng

      +/- 2.0 EV, 1/3 bước bù sáng

      Độ nhạy ISO (Ảnh tĩnh)(Chỉ số phơi sáng đề xuất)

      ISO 80-3200

      Độ nhạy ISO (Phim)

      Tự động: (cấp độ ISO 250 - cấp độ ISO 1250)

      Chế độ Cân bằng trắng

      Tự động, Ánh sáng ngày, Mây, Huỳnh quang 1 (Huỳnh quang trắng), Huỳnh quang 2 (Huỳnh quang trắng tự nhiên), Huỳnh quang 3 (Huỳnh quang trắng ban ngày), Đèn dây tóc, Đèn flash, One Push-One Push Set

      Tốc độ màn trập

      iAuto (2" - 1/1, 600), Chương trình tự động (1" - 1/1, 600)

      Chế độ quay/chụp

      Intelligent Auto, Toàn cảnh, Chương trình tự động, Chụp dễ dàng, Hiệu ứng ảnh, Chọn cảnh

      Lựa chọn cảnh

      Độ nhạy cao, Cảnh ban đêm, Chụp ảnh chân dung ban đêm, Chụp phong cảnh, Chụp nhanh, Làm mịn da, Chụp bãi biển, Chụp tuyết, Chụp pháo hoa, Chụp đồ ăn, Chụp thú cưng

      Tốc độ chụp liên tục (tối đa) (với số lượng điểm ảnh ghi hình tối đa)

      0,80 hình/giây (lên đến 100 ảnh)

      Bộ tự hẹn giờ

      Tắt / 10 giây / 2 giây / chân dung 1 / chân dung 2

      Toàn cảnh (Chụp)

      Quét toàn cảnh 360

      Hiệu ứng ảnh

      Hiệu ứng máy ảnh đồ chơi, Hiệu ứng màu nổi, Hiệu ứng phân màu, hiệu ứng Soft High-key

      Tự động xoay ảnh

      Ánh sáng tối thiểu

      Tự động:22.0lux (tốc độ màn trập 1/30")

      Tích hợp chế độ Sửa mắt đỏ do Flash

      Tự động / Bật / Tắt

      Flash

      Chế độ Flash

      Tự động, Bật đèn flash, Đồng bộ chậm, Tắt đèn flash, Flash cải tiến

      Loại đèn flash

      Rất tiếc, hiện không có dữ liệu này

      Đèn AF

      Tự động / Tắt

      Chế độ đèn flash ngoài

      Tự động / Bật flash / Đồng bộ chậm / Tắt flash / Flash cải tiến

      Dải Flash tích hợp

      ISO tự động: Khoảng 0,3m đến 2,8m (W) / Khoảng 1,5 m đến 2 m (T); ISO3200: Đến khoảng 5,3 m (W) / Khoảng 3,3 m (T)

      Đang quay

      Phương tiện ghi tương thích

      Memory Stick™ Duo; Memory Stick PRO Duo™; Memory Stick PRO Duo™ (tốc độ cao); Memory Stick PRO HG Duo™; Memory Stick XC-HG Duo™; Memory Stick Micro*

      Định dạng quay phim

      Ảnh tĩnh: JPEG, phim: MP4 (AVC / H.264)

      Chế độ quay phim (NTSC)

      9M (1.280 x 720/30fps) / VGA (lên đến 640 x 480/30fps tại 12Mbps)

      Độ phân giải ảnh tĩnh

      4:3 mode: 20M (5.152 x 3,864) / 10M (3.648 x 2,736) / 5M (2.592 x 1,944) / VGA; 16:9 mode: (15M) (5.152 x 2.896) / 2M (1.920 x 1.080) / Quét toàn cảnh:360 (11.520×1.080) / Rộng (7.152 x 1.080 / 4.912 x 1.920) / Tiêu chuẩn (4.912 x 1.080 / 3.424 x 1.920)

      Độ phân giải phim

      MP4: 9M Fine (1.280×720/30fps), 6M STD (1.280×720/30fps), 3M VGA (640×480/30fps)

      Bộ nhớ trong

      Khoảng 27MB

      Giao diện

      Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào

      Đa dạng (AV/USB), USB tốc độ cao (USB 2.0)

      Khả năng kết nối Wi-Fi®

      Nguồn

      Mức tiêu thụ điện (Chế độ Máy ảnh)

      Khoảng 1,2W

      THỜI GIAN SỬ DỤNG PIN (ẢNH TĨNH) (CIPA) 

      Lên tới 210 ảnh / 100 phút

      Pin kèm theo máy

      Bộ pin sạc NP-BN

      Khác

      Các chức năng chụp

      Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, Đường lưới

      Chức năng phát lại

      Sửa lại (cắt cúp, che chỗ không sắc nét), hiệu ứng Beauty Effect, xem ngày, trình chiếu hình ảnh trên nền nhạc

      Index Playback

      16 / 25 hình ảnh

      Zoom Playback

      8x

      Kích cỡ & Trọng lượng

      KÍCH THƯỚC (R X C X D) (XẤP XỈ)

      93,1 x 52,5 x 22,5 mm

      TRỌNG LƯỢNG (TUÂN THỦ CIPA)

      104 g (Chỉ thân máy), 120 g (đi kèm pin và phương tiện)

      Bên trong hộp

      Phần mềm

      PlayMemories Home

  • Reviews
    • Reviews
  • Hỗ trợ
  • Nổi bật
    • Highlight

      Cảm biến hình ảnh 20.1MP

      Chống rung quang học SteadyShot™

      Zoom quang học 8x

      Phim HD 720p

      Intelligent auto

      Loại cảm biến

      1/2.3" loại (7,76mm) siêu HAD CCD

      Số lượng điểm ảnh (Hiệu dụng)

      20.1MP

      Độ nhạy ISO (Ảnh tĩnh)(Chỉ số phơi sáng đề xuất)

      ISO 80-3200

  • Đặc tính
    • Features
      Hoạt động với iMovie và Final Cut Pro X

      Hoạt động với iMovie và Final Cut Pro X

      Sản phẩm này tương thích với Final Cut Pro X và iMovie.

  • Thông số kỹ thuật
    • Specifications

      Cảm biến

      Loại cảm biến

      1/2.3" loại (7,76mm) siêu HAD CCD

      Số lượng điểm ảnh (Hiệu dụng)

      20.1MP

      Ống kính

      Loại ống kính

      Ống kính ZEISS Vario Sonnar T*

      Số F (Khẩu độ tối đa)

      F3.3 (W) - 6.3 (T)

      Tiêu cự

      f=4.5-36 mm

      GÓC NGẮM (TƯƠNG ĐƯƠNG ĐỊNH DẠNG 35 MM)

      82 độ - 12 độ 30 phút (25-200 mm)

      Phạm vi lấy nét (Từ mặt trước ống kính)

      5 cm - vô cực (W), 1,5 m - vô cực (T)

      Zoom quang học

      8x

      Zoom kỹ thuật số (Ảnh tĩnh)

      Lên đến 64x (VGA)

      Zoom kỹ thuật số (Phim)

      Zoom kỹ thuật số chính xác khoảng 32x

      Đường kính của kính lọc

      KHÔNG CÓ

      Màn hình

      Loại màn hình

      6,7 cm (4:3) / 230.400 điểm / Xtra Fine / TFT LCD

      Kiểm soát độ sáng

      5 (Sáng) / 4 / 3 / 2 / 1 (Tối)

      Khung ngắm

      Khung ngắm

      Máy ảnh

      Bộ xử lý hình ảnh

      BIONZ™

      CHỐNG RUNG (ẢNH TĨNH)

      Quang học

      Loại lấy nét

      Tự động

      Chế độ lấy nét

      AF đa điểm, AF theo điểm giữa khung hình, AF Spot, lấy nét Tracking Focus, lấy nét mặt Face Tracking Focus

      Chế độ đo sáng

      Đa mẫu, Theo điểm giữa khung hình, Spot

      Bù sáng

      +/- 2.0 EV, 1/3 bước bù sáng

      Độ nhạy ISO (Ảnh tĩnh)(Chỉ số phơi sáng đề xuất)

      ISO 80-3200

      Độ nhạy ISO (Phim)

      Tự động: (cấp độ ISO 250 - cấp độ ISO 1250)

      Chế độ Cân bằng trắng

      Tự động, Ánh sáng ngày, Mây, Huỳnh quang 1 (Huỳnh quang trắng), Huỳnh quang 2 (Huỳnh quang trắng tự nhiên), Huỳnh quang 3 (Huỳnh quang trắng ban ngày), Đèn dây tóc, Đèn flash, One Push-One Push Set

      Tốc độ màn trập

      iAuto (2" - 1/1, 600), Chương trình tự động (1" - 1/1, 600)

      Chế độ quay/chụp

      Intelligent Auto, Toàn cảnh, Chương trình tự động, Chụp dễ dàng, Hiệu ứng ảnh, Chọn cảnh

      Lựa chọn cảnh

      Độ nhạy cao, Cảnh ban đêm, Chụp ảnh chân dung ban đêm, Chụp phong cảnh, Chụp nhanh, Làm mịn da, Chụp bãi biển, Chụp tuyết, Chụp pháo hoa, Chụp đồ ăn, Chụp thú cưng

      Tốc độ chụp liên tục (tối đa) (với số lượng điểm ảnh ghi hình tối đa)

      0,80 hình/giây (lên đến 100 ảnh)

      Bộ tự hẹn giờ

      Tắt / 10 giây / 2 giây / chân dung 1 / chân dung 2

      Toàn cảnh (Chụp)

      Quét toàn cảnh 360

      Hiệu ứng ảnh

      Hiệu ứng máy ảnh đồ chơi, Hiệu ứng màu nổi, Hiệu ứng phân màu, hiệu ứng Soft High-key

      Tự động xoay ảnh

      Ánh sáng tối thiểu

      Tự động:22.0lux (tốc độ màn trập 1/30")

      Tích hợp chế độ Sửa mắt đỏ do Flash

      Tự động / Bật / Tắt

      Flash

      Chế độ Flash

      Tự động, Bật đèn flash, Đồng bộ chậm, Tắt đèn flash, Flash cải tiến

      Loại đèn flash

      Rất tiếc, hiện không có dữ liệu này

      Đèn AF

      Tự động / Tắt

      Chế độ đèn flash ngoài

      Tự động / Bật flash / Đồng bộ chậm / Tắt flash / Flash cải tiến

      Dải Flash tích hợp

      ISO tự động: Khoảng 0,3m đến 2,8m (W) / Khoảng 1,5 m đến 2 m (T); ISO3200: Đến khoảng 5,3 m (W) / Khoảng 3,3 m (T)

      Đang quay

      Phương tiện ghi tương thích

      Memory Stick™ Duo; Memory Stick PRO Duo™; Memory Stick PRO Duo™ (tốc độ cao); Memory Stick PRO HG Duo™; Memory Stick XC-HG Duo™; Memory Stick Micro*

      Định dạng quay phim

      Ảnh tĩnh: JPEG, phim: MP4 (AVC / H.264)

      Chế độ quay phim (NTSC)

      9M (1.280 x 720/30fps) / VGA (lên đến 640 x 480/30fps tại 12Mbps)

      Độ phân giải ảnh tĩnh

      4:3 mode: 20M (5.152 x 3,864) / 10M (3.648 x 2,736) / 5M (2.592 x 1,944) / VGA; 16:9 mode: (15M) (5.152 x 2.896) / 2M (1.920 x 1.080) / Quét toàn cảnh:360 (11.520×1.080) / Rộng (7.152 x 1.080 / 4.912 x 1.920) / Tiêu chuẩn (4.912 x 1.080 / 3.424 x 1.920)

      Độ phân giải phim

      MP4: 9M Fine (1.280×720/30fps), 6M STD (1.280×720/30fps), 3M VGA (640×480/30fps)

      Bộ nhớ trong

      Khoảng 27MB

      Giao diện

      Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào

      Đa dạng (AV/USB), USB tốc độ cao (USB 2.0)

      Khả năng kết nối Wi-Fi®

      Nguồn

      Mức tiêu thụ điện (Chế độ Máy ảnh)

      Khoảng 1,2W

      THỜI GIAN SỬ DỤNG PIN (ẢNH TĨNH) (CIPA) 

      Lên tới 210 ảnh / 100 phút

      Pin kèm theo máy

      Bộ pin sạc NP-BN

      Khác

      Các chức năng chụp

      Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, Đường lưới

      Chức năng phát lại

      Sửa lại (cắt cúp, che chỗ không sắc nét), hiệu ứng Beauty Effect, xem ngày, trình chiếu hình ảnh trên nền nhạc

      Index Playback

      16 / 25 hình ảnh

      Zoom Playback

      8x

      Kích cỡ & Trọng lượng

      KÍCH THƯỚC (R X C X D) (XẤP XỈ)

      93,1 x 52,5 x 22,5 mm

      TRỌNG LƯỢNG (TUÂN THỦ CIPA)

      104 g (Chỉ thân máy), 120 g (đi kèm pin và phương tiện)

      Bên trong hộp

      Phần mềm

      PlayMemories Home

  • Reviews
    • Reviews
  • Hỗ trợ