Trả góp 0%
Miễn phí lắp đặt
Giảm giá 19%

X74H | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (TV Android)

Model: KD-43X7400H
10,400,000₫12,950,000₫
1

1. Giá được đề cập liên quan đến Giá bán lẻ được đề xuất bao gồm VAT, có thể thay đổi theo thời gian mà không cần thông báo trước và chỉ áp dụng trên website này.

Quà tặng

  • Specifications

    Năm sản xuất

    Năm sản xuất

    2020

    Kích thước và trọng lượng

    Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

    43 inch (42,5 inch)

    KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

    108 cm

    Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

    Xấp xỉ 970 x 570 x 57 mm

    Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

    Xấp xỉ 970 x 628 x 286 mm

    Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

    -

    Kích thước thùng đựng (R x C x D)

    Xấp xỉ 1072 x 699 x 143 mm

    Chiều rộng chân đế

    Xấp xỉ 544 mm

    Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

    100 x 200 mm

    Trọng lượng TV không có chân đế

    Xấp xỉ 9,6 kg

    Trọng lượng TV có chân đế

    Xấp xỉ 10,1 kg

    Trọng lượng TV có chân đế

    -

    Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

    Xấp xỉ 14 kg

    Khả năng kết nối

    Chuẩn Wi-Fi

    Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận

    Ngõ vào Ethernet

    1 (Phía dưới)

    Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

    Phiên bản 4.2 HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím) / HOGP (khả năng kết nối thiết bị Năng lượng thấp) / SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)

    CHROMECAST BUILT-IN

    APPLE AIRPLAY

    -

    APPLE HOMEKIT

    -

    (Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

    1 (Bên cạnh)

    (Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

    Không

    (Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

    Không

    (Các) Ngõ vào video hỗn hợp

    1 (Phía dưới)

    (Các) Ngõ vào RS-232C

    Không

    Tổng các ngõ vào HDMI

    3 (2 ở bên hông,1 ở phía sau)

    HDCP

    HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3)

    HDMI-CEC

    HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

    Có (ARC)

    (Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

    1 (Phía dưới)

    Ngõ ra tai nghe

    1 (Phía sau)

    Ngõ ra âm thanh

    -

    Ngõ ra loa subwoofer

    -

    Cổng USB

    2 (Bên cạnh)

    Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

    Không

    Hỗ trợ định dạng qua USB

    FAT32/NTFS

    Mã phát USB

    MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4 /MKV: AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/LPCM/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG;WEBM:VP9/AC4/ogg/AAC

    Hình ảnh (Panel)

    Loại màn hình

    LCD

    Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

    3840 x 2160

    Góc xem (X-Wide Angle)

    -

    Loại đèn nền

    LED viền

    Loại đèn nền làm mờ cục bộ

    Kiểm soát đèn nền theo khung

    Hình ảnh (đang xử lý)

    Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

    Có (HDR10, HLG)

    Bộ xử lý hình ảnh

    Bộ xử lý 4K X1™

    Tăng cường độ nét

    4K X-Reality™ PRO

    Tăng cường màu sắc

    Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display, Công nghệ Live Colour™

    Tăng cường độ tương phản

    Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

    Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

    Motionflow™ XR 100 (Gốc 50 Hz)

    Hỗ trợ tín hiệu video

    Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i

    Chế độ hình ảnh

    Sống động,Tiêu chuẩn,Rạp chiếu phim,Game,Đồ họa,Ảnh,Tùy chỉnh

    CẢM BIẾN

    -

    Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

    Công suất âm thanh

    10W + 10W

    Loại loa

    Bass Reflex Speaker

    Cấu hình loa

    Toàn dải (Bass Reflex Speaker) x 2

    Âm thanh (Xử lý)

    Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

    Dolby™ Audio

    Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

    DTS HD

    VOICE ZOOM

    -

    Đài FM

    Không

    Xử lý âm thanh

    Không

    Chế độ âm thanh

    -

    CHẾ ĐỘ LOA TRUNG TÂM CỦA TV

    -

    Phần mềm

    Hệ thống hoạt động

    Android™

    Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

    16GB

    Ngôn ngữ hiển thị

    TIẾNG AFRIKAAN / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BENGAL / TIẾNG ANH / TIẾNG PHÁP / TIẾNG GUJARATI / TIẾNG HINDI / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG KANNADA / TIẾNG MALAYALAM / TIẾNG MARATHI / TIẾNG PANJABI / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG SWAHILI / TIẾNG TAMIL / TIẾNG TELUGU / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ / TIẾNG ZULU

    Ngôn ngữ nhập văn bản

    TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG DO THÁI / TIẾNG HINDI / TIẾNG Ý / TIẾNG NHẬT / TIẾNG HÀN / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG NGA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THỤY ĐIỂN / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ

    Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

    Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

    Trình duyệt Internet

    -

    Cửa hàng ứng dụng

    Có (Cửa hàng Google Play)

    Bộ hẹn giờ bật/tắt

    Có (Bộ hẹn giờ tắt)

    Hẹn giờ tắt

    Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

    Tự động hiệu chỉnh với CalMAN®

    -

    Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

    (Analog) Không, (Kỹ thuật số) Phụ đề

    Tiết kiệm điện và năng lượng

    Xếp hạng mức năng lượng 

    -

    KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

    108 cm

    Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

    43 inch (42,5 inch)

    Mức tiêu thụ năng lượng hàng năm*

    -

    Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

    0,5W

    Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

    -

    TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT

    -

    Sự hiện diện của dây dẫn 

    Hàm lượng thủy ngân (mg)

    0,0 mg

    Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

    -

    Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

    -

    Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

    -

    Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

    AC 100-240 V, 50/60 Hz, DC 19,5 V

    Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

    Kiểm soát đèn nền động 

    Thiết kế

    THIẾT KẾ VIỀN

    Viền mỏng

    MÀU VIỀN

    Màu đen

    Thiết kế chân đế

    Chân đế dạng tấm mỏng

    MÀU CHÂN ĐẾ

    Màu bạc

    VỊ TRÍ CHÂN ĐẾ

    -

    ĐIỀU KHIỂN TỪ XA

    Điều khiển từ xa tiêu chuẩn

    Bộ dò đài tích hợp

    Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

    1 (Kỹ thuật số/Analog)

    Số bộ dò đài (Vệ tinh)

    -

    Hệ thống truyền hình (Analog)

    B/G,D/K,I,M

    Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

    45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

    Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

    DVB-T/T2

    Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

    VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

    Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

    -

    Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

    -

    CI+

    -

    Trợ năng

    Trình đọc màn hình

    Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh)

    Phụ đề

    Phụ đề

    Phóng to chữ

    Lối tắt trợ năng

    Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

    Phụ kiện

    Phụ kiện tùy chọn

    Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia

  • Features
    Độ phân giải siêu cao cho mọi nội dung bạn xem

    Độ phân giải siêu cao cho mọi nội dung bạn xem

    Thưởng thức hình ảnh 4K sắc nét, phong phú chi tiết và kết cấu đậm tính chân thực, với sự hỗ trợ độc quyền từ Bộ xử lý 4K X1™ của chúng tôi. Hình ảnh quay 2K và cả Full HD được 4K X-Reality™ PRO nâng lên gần độ phân giải 4K nhờ sử dụng cơ sở dữ liệu 4K riêng.  

    Tái tạo dải màu rộng hơn, chính xác hơn

    Tái tạo dải màu rộng hơn, chính xác hơn

    Bằng cách mở rộng phổ màu, TRILUMINOS được hỗ trợ sức mạnh bởi bộ xử lý X1 giúp tái tạo nhiều màu sắc hơn so với TV thông thường. Công nghệ này phân tích và xử lý dữ liệu trong mỗi hình ảnh giúp màu sắc trở nên tự nhiên và chính xác hơn, nhờ đó mang lại hình ảnh cuối cùng trông chân thực hơn bao giờ hết.

    Tăng âm trầm

    Tăng âm trầm

    Bass Reflex Speaker mang đến âm thanh siêu trầm ấn tượng phù hợp với phim, thể thao và nhạc. Thiết kế hộp riêng biệt đảm bảo khả năng tái tạo âm thanh hiệu quả, mang đến âm trầm mạnh mẽ mà không ảnh hưởng đến độ chi tiết và rõ ràng của âm thanh.

    Thiết kế tuyệt đẹp

    Thiết kế tuyệt đẹp

    Với thiết kế viền mỏng, sản phẩm TV này mang nét sang trọng và tinh tế. Trước mắt bạn sẽ chỉ còn là hình ảnh chiếm trọn tâm trí chứ không phải là chiếc TV nữa.

    Nói xem bạn muốn xem gì

    Nói xem bạn muốn xem gì

    Sử dụng giọng nói để tìm nội dung yêu thích nhanh hơn bao giờ hết. Với Tìm kiếm bằng giọng nói, bạn sẽ không phải thao tác phức tạp hay gõ phím mệt mỏi – chỉ cần nói ra yêu cầu của mình.

    Chỉ cần nói để khám phá thế giới mới

    Chỉ cần nói để khám phá thế giới mới

    Chỉ cần nói để tìm tất cả nội dung giải trí bạn muốn. Với tính năng điều khiển bằng giọng nói tiên tiến, chiếc smart TV Android này cho bạn tận hưởng ngay các bộ phim và chương trình TV từ các ứng dụng hoặc chương trình phát sóng.

    Hơn 5000 ứng dụng, nhiều hơn bất kỳ smart TV nào khác

    Hơn 5000 ứng dụng, nhiều hơn bất kỳ smart TV nào khác

    Smart TV Android của Sony có số lượng ứng dụng vượt trội. Hãy chọn những ứng dụng giúp cuộc sống của bạn trở nên thú vị và giải trí hơn. 

    Điều khiển TV và thiết bị thông minh bằng giọng nói của bạn

    Điều khiển TV và thiết bị thông minh bằng giọng nói của bạn

    Thông qua Google Assistant, bạn có thể yêu cầu TV kết nối và liên lạc với các thiết bị thông minh, bao gồm cả camera và thiết bị an ninh. Cách thao tác vô cùng dễ dàng sẽ mang lại trải nghiệm tuyệt vời.

    Truyền đến màn hình lớn hơn, tốt hơn bằng Chromecast

    Truyền đến màn hình lớn hơn, tốt hơn bằng Chromecast

    Chromecast cho phép bạn truyền video, game và các ứng dụng yêu thích từ thiết bị di động sang TV có Chromecast built in mà vẫn đảm bảo chất lượng hoàn hảo. Bạn chỉ cần chạm vào nút Phát trên màn hình thiết bị Android hoặc iOS để phát lên màn hình lớn. Vừa truyền nội dung, bạn vẫn vừa duyệt được tiếp trên điện thoại hoặc máy tính bảng.

    Google Play™: thế giới nội dung và ứng dụng giải trí

    Google Play™: thế giới nội dung và ứng dụng giải trí

    Khám phá những bộ phim, chương trình TV, game và rất nhiều nội dung khác nữa từ Google Play™. Kho ứng dụng khổng lồ không ngừng gia tăng cho bạn trải nghiệm giải trí trên TV theo phong cách hoàn toàn mới.

    Clear Phase mang đến tần số mượt mà và cân bằng

    Clear Phase mang đến tần số mượt mà và cân bằng

    BRAVIA™ sử dụng một model máy tính mạnh mẽ để phân tích và bù trừ cho những phản hồi thiếu chính xác của loa. Chức năng này được thực hiện bằng cách 'lấy mẫu' tần số loa với độ chính xác cao hơn. Thông tin được phản hồi trở lại để loại bỏ các mức âm cao nhất hoặc thấp nhất trong phản hồi tự nhiên của loa - mang lại âm thanh trong và tự nhiên thậm chí còn tái tạo được tất cả các tần số.

  • Hỗ trợ
  • Thông số kỹ thuật
    • Specifications

      Năm sản xuất

      Năm sản xuất

      2020

      Kích thước và trọng lượng

      Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

      43 inch (42,5 inch)

      KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

      108 cm

      Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

      Xấp xỉ 970 x 570 x 57 mm

      Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

      Xấp xỉ 970 x 628 x 286 mm

      Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

      -

      Kích thước thùng đựng (R x C x D)

      Xấp xỉ 1072 x 699 x 143 mm

      Chiều rộng chân đế

      Xấp xỉ 544 mm

      Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

      100 x 200 mm

      Trọng lượng TV không có chân đế

      Xấp xỉ 9,6 kg

      Trọng lượng TV có chân đế

      Xấp xỉ 10,1 kg

      Trọng lượng TV có chân đế

      -

      Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

      Xấp xỉ 14 kg

      Khả năng kết nối

      Chuẩn Wi-Fi

      Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận

      Ngõ vào Ethernet

      1 (Phía dưới)

      Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

      Phiên bản 4.2 HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím) / HOGP (khả năng kết nối thiết bị Năng lượng thấp) / SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)

      CHROMECAST BUILT-IN

      APPLE AIRPLAY

      -

      APPLE HOMEKIT

      -

      (Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

      1 (Bên cạnh)

      (Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

      Không

      (Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

      Không

      (Các) Ngõ vào video hỗn hợp

      1 (Phía dưới)

      (Các) Ngõ vào RS-232C

      Không

      Tổng các ngõ vào HDMI

      3 (2 ở bên hông,1 ở phía sau)

      HDCP

      HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3)

      HDMI-CEC

      HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

      Có (ARC)

      (Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

      1 (Phía dưới)

      Ngõ ra tai nghe

      1 (Phía sau)

      Ngõ ra âm thanh

      -

      Ngõ ra loa subwoofer

      -

      Cổng USB

      2 (Bên cạnh)

      Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

      Không

      Hỗ trợ định dạng qua USB

      FAT32/NTFS

      Mã phát USB

      MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4 /MKV: AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/LPCM/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG;WEBM:VP9/AC4/ogg/AAC

      Hình ảnh (Panel)

      Loại màn hình

      LCD

      Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

      3840 x 2160

      Góc xem (X-Wide Angle)

      -

      Loại đèn nền

      LED viền

      Loại đèn nền làm mờ cục bộ

      Kiểm soát đèn nền theo khung

      Hình ảnh (đang xử lý)

      Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

      Có (HDR10, HLG)

      Bộ xử lý hình ảnh

      Bộ xử lý 4K X1™

      Tăng cường độ nét

      4K X-Reality™ PRO

      Tăng cường màu sắc

      Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display, Công nghệ Live Colour™

      Tăng cường độ tương phản

      Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

      Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

      Motionflow™ XR 100 (Gốc 50 Hz)

      Hỗ trợ tín hiệu video

      Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i

      Chế độ hình ảnh

      Sống động,Tiêu chuẩn,Rạp chiếu phim,Game,Đồ họa,Ảnh,Tùy chỉnh

      CẢM BIẾN

      -

      Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

      Công suất âm thanh

      10W + 10W

      Loại loa

      Bass Reflex Speaker

      Cấu hình loa

      Toàn dải (Bass Reflex Speaker) x 2

      Âm thanh (Xử lý)

      Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

      Dolby™ Audio

      Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

      DTS HD

      VOICE ZOOM

      -

      Đài FM

      Không

      Xử lý âm thanh

      Không

      Chế độ âm thanh

      -

      CHẾ ĐỘ LOA TRUNG TÂM CỦA TV

      -

      Phần mềm

      Hệ thống hoạt động

      Android™

      Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

      16GB

      Ngôn ngữ hiển thị

      TIẾNG AFRIKAAN / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BENGAL / TIẾNG ANH / TIẾNG PHÁP / TIẾNG GUJARATI / TIẾNG HINDI / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG KANNADA / TIẾNG MALAYALAM / TIẾNG MARATHI / TIẾNG PANJABI / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG SWAHILI / TIẾNG TAMIL / TIẾNG TELUGU / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ / TIẾNG ZULU

      Ngôn ngữ nhập văn bản

      TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG DO THÁI / TIẾNG HINDI / TIẾNG Ý / TIẾNG NHẬT / TIẾNG HÀN / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG NGA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THỤY ĐIỂN / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ

      Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

      Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

      Trình duyệt Internet

      -

      Cửa hàng ứng dụng

      Có (Cửa hàng Google Play)

      Bộ hẹn giờ bật/tắt

      Có (Bộ hẹn giờ tắt)

      Hẹn giờ tắt

      Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

      Tự động hiệu chỉnh với CalMAN®

      -

      Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

      (Analog) Không, (Kỹ thuật số) Phụ đề

      Tiết kiệm điện và năng lượng

      Xếp hạng mức năng lượng 

      -

      KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

      108 cm

      Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

      43 inch (42,5 inch)

      Mức tiêu thụ năng lượng hàng năm*

      -

      Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

      0,5W

      Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

      -

      TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT

      -

      Sự hiện diện của dây dẫn 

      Hàm lượng thủy ngân (mg)

      0,0 mg

      Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

      -

      Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

      -

      Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

      -

      Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

      AC 100-240 V, 50/60 Hz, DC 19,5 V

      Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

      Kiểm soát đèn nền động 

      Thiết kế

      THIẾT KẾ VIỀN

      Viền mỏng

      MÀU VIỀN

      Màu đen

      Thiết kế chân đế

      Chân đế dạng tấm mỏng

      MÀU CHÂN ĐẾ

      Màu bạc

      VỊ TRÍ CHÂN ĐẾ

      -

      ĐIỀU KHIỂN TỪ XA

      Điều khiển từ xa tiêu chuẩn

      Bộ dò đài tích hợp

      Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

      1 (Kỹ thuật số/Analog)

      Số bộ dò đài (Vệ tinh)

      -

      Hệ thống truyền hình (Analog)

      B/G,D/K,I,M

      Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

      45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

      Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

      DVB-T/T2

      Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

      VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

      Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

      -

      Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

      -

      CI+

      -

      Trợ năng

      Trình đọc màn hình

      Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh)

      Phụ đề

      Phụ đề

      Phóng to chữ

      Lối tắt trợ năng

      Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

      Phụ kiện

      Phụ kiện tùy chọn

      Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia

  • Đặc tính
    • Features
      Độ phân giải siêu cao cho mọi nội dung bạn xem

      Độ phân giải siêu cao cho mọi nội dung bạn xem

      Thưởng thức hình ảnh 4K sắc nét, phong phú chi tiết và kết cấu đậm tính chân thực, với sự hỗ trợ độc quyền từ Bộ xử lý 4K X1™ của chúng tôi. Hình ảnh quay 2K và cả Full HD được 4K X-Reality™ PRO nâng lên gần độ phân giải 4K nhờ sử dụng cơ sở dữ liệu 4K riêng.  

      Tái tạo dải màu rộng hơn, chính xác hơn

      Tái tạo dải màu rộng hơn, chính xác hơn

      Bằng cách mở rộng phổ màu, TRILUMINOS được hỗ trợ sức mạnh bởi bộ xử lý X1 giúp tái tạo nhiều màu sắc hơn so với TV thông thường. Công nghệ này phân tích và xử lý dữ liệu trong mỗi hình ảnh giúp màu sắc trở nên tự nhiên và chính xác hơn, nhờ đó mang lại hình ảnh cuối cùng trông chân thực hơn bao giờ hết.

      Tăng âm trầm

      Tăng âm trầm

      Bass Reflex Speaker mang đến âm thanh siêu trầm ấn tượng phù hợp với phim, thể thao và nhạc. Thiết kế hộp riêng biệt đảm bảo khả năng tái tạo âm thanh hiệu quả, mang đến âm trầm mạnh mẽ mà không ảnh hưởng đến độ chi tiết và rõ ràng của âm thanh.

      Thiết kế tuyệt đẹp

      Thiết kế tuyệt đẹp

      Với thiết kế viền mỏng, sản phẩm TV này mang nét sang trọng và tinh tế. Trước mắt bạn sẽ chỉ còn là hình ảnh chiếm trọn tâm trí chứ không phải là chiếc TV nữa.

      Nói xem bạn muốn xem gì

      Nói xem bạn muốn xem gì

      Sử dụng giọng nói để tìm nội dung yêu thích nhanh hơn bao giờ hết. Với Tìm kiếm bằng giọng nói, bạn sẽ không phải thao tác phức tạp hay gõ phím mệt mỏi – chỉ cần nói ra yêu cầu của mình.

      Chỉ cần nói để khám phá thế giới mới

      Chỉ cần nói để khám phá thế giới mới

      Chỉ cần nói để tìm tất cả nội dung giải trí bạn muốn. Với tính năng điều khiển bằng giọng nói tiên tiến, chiếc smart TV Android này cho bạn tận hưởng ngay các bộ phim và chương trình TV từ các ứng dụng hoặc chương trình phát sóng.

      Hơn 5000 ứng dụng, nhiều hơn bất kỳ smart TV nào khác

      Hơn 5000 ứng dụng, nhiều hơn bất kỳ smart TV nào khác

      Smart TV Android của Sony có số lượng ứng dụng vượt trội. Hãy chọn những ứng dụng giúp cuộc sống của bạn trở nên thú vị và giải trí hơn. 

      Điều khiển TV và thiết bị thông minh bằng giọng nói của bạn

      Điều khiển TV và thiết bị thông minh bằng giọng nói của bạn

      Thông qua Google Assistant, bạn có thể yêu cầu TV kết nối và liên lạc với các thiết bị thông minh, bao gồm cả camera và thiết bị an ninh. Cách thao tác vô cùng dễ dàng sẽ mang lại trải nghiệm tuyệt vời.

      Truyền đến màn hình lớn hơn, tốt hơn bằng Chromecast

      Truyền đến màn hình lớn hơn, tốt hơn bằng Chromecast

      Chromecast cho phép bạn truyền video, game và các ứng dụng yêu thích từ thiết bị di động sang TV có Chromecast built in mà vẫn đảm bảo chất lượng hoàn hảo. Bạn chỉ cần chạm vào nút Phát trên màn hình thiết bị Android hoặc iOS để phát lên màn hình lớn. Vừa truyền nội dung, bạn vẫn vừa duyệt được tiếp trên điện thoại hoặc máy tính bảng.

      Google Play™: thế giới nội dung và ứng dụng giải trí

      Google Play™: thế giới nội dung và ứng dụng giải trí

      Khám phá những bộ phim, chương trình TV, game và rất nhiều nội dung khác nữa từ Google Play™. Kho ứng dụng khổng lồ không ngừng gia tăng cho bạn trải nghiệm giải trí trên TV theo phong cách hoàn toàn mới.

      Clear Phase mang đến tần số mượt mà và cân bằng

      Clear Phase mang đến tần số mượt mà và cân bằng

      BRAVIA™ sử dụng một model máy tính mạnh mẽ để phân tích và bù trừ cho những phản hồi thiếu chính xác của loa. Chức năng này được thực hiện bằng cách 'lấy mẫu' tần số loa với độ chính xác cao hơn. Thông tin được phản hồi trở lại để loại bỏ các mức âm cao nhất hoặc thấp nhất trong phản hồi tự nhiên của loa - mang lại âm thanh trong và tự nhiên thậm chí còn tái tạo được tất cả các tần số.

  • Reviews
    • Reviews
  • Hỗ trợ