Giảm giá 14%

X75A | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (TV Android)

Model: KD-43X75A
13,400,000₫15,700,000₫
1

1. Giá được đề cập liên quan đến Giá bán lẻ được đề xuất bao gồm VAT, có thể thay đổi theo thời gian mà không cần thông báo trước và chỉ áp dụng trên website này.

Quà tặng

  • Tổng quan
    Nâng tầm giải trí 4K mãn nhãn với độ chi tiết gấp bốn lần Full HD và nội dung mới thú vị trên Android TV™.
  • Specifications

    Năm sản xuất

    Năm sản xuất

    2021

    Kích thước và trọng lượng

    Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

    43 inch (42,5 inch)

    KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

    108 cm

    Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

    971 x 575 x 77 mm

    KÍCH THƯỚC TV KÈM CHÂN (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN) (R x C x D)

    971 x 619 x 231 mm

    Kích thước thùng đựng (R x C x D)

    Xấp xỉ 1051 x 671 x 143 mm

    CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN)

    758 mm

    Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

    200 x 200 mm

    Trọng lượng TV không có chân đế

    7,8 kg

    Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

    Xấp xỉ 11 kg

    Khả năng kết nối

    Chuẩn Wi-Fi

    Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận

    Ngõ vào Ethernet

    1 (Phía sau)

    Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

    Phiên bản 4.2; HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím)/HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp)/A2DP (âm thanh nổi) /AVRCP (điều khiển từ xa AV)

    CHROMECAST BUILT-IN

    APPLE AIRPLAY

    -

    APPLE HOMEKIT

    -

    (Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

    1 (Bên cạnh)

    (Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

    Không

    (Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

    Không

    (Các) Ngõ vào video hỗn hợp

    1 (Phía sau)

    (Các) Ngõ vào RS-232C

    Không

    Tổng các ngõ vào HDMI

    3 (2 ở bên hông,1 ở phía sau)

    HDCP

    HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3)

    HDMI-CEC

    Không

    HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

    Có (ARC)

    Tần số quét biến đổi (VRR)

    -

    Chế độ độ trễ thấp tự động (ALLM)

    -

    (Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

    1 (Phía sau)

    Ngõ ra tai nghe

    1 (Bên cạnh)

    Ngõ ra âm thanh

    -

    Ngõ ra loa subwoofer

    -

    Cổng USB

    2 (Bên cạnh)

    Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

    Không

    Hỗ trợ định dạng qua USB

    FAT32/NTFS

    Mã phát USB

    MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4 /MKV: AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/LPCM/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG;WEBM:VP9/AC4/ogg/AAC

    Hình ảnh (Panel)

    Loại màn hình

    LCD

    Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

    3840 x 2160

    Góc xem (X-Wide Angle)

    -

    Loại đèn nền

    LED nền

    Loại đèn nền làm mờ cục bộ

    Kiểm soát đèn nền theo khung

    Hình ảnh (đang xử lý)

    Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

    Có (HDR10, HLG)

    Bộ xử lý hình ảnh

    Bộ xử lý 4K X1™

    Tăng cường độ nét

    4K X-Reality™ PRO

    Tăng cường màu sắc

    Công nghệ Live Colour™

    Tăng cường độ tương phản

    Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

    Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

    Motionflow™ XR 100 (Gốc 50 Hz)

    Hỗ trợ tín hiệu video

    Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i

    Chế độ hình ảnh

    Sống động,Tiêu chuẩn,Rạp chiếu phim,Game,Đồ họa,Ảnh,Tùy chỉnh

    CẢM BIẾN

    -

    Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

    Công suất âm thanh

    10W + 10W

    Loại loa

    Loa ván hở

    Cấu hình loa

    Phạm vi đầy đủ x 2

    Âm thanh (Xử lý)

    Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

    Dolby™ Audio

    Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

    Không

    VOICE ZOOM

    -

    Đài FM

    Không

    Xử lý âm thanh

    Không

    Chế độ âm thanh

    -

    Phần mềm

    Hệ thống hoạt động

    TV Android™

    Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

    16GB

    Ngôn ngữ hiển thị

    TIẾNG AFRIKAAN / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BENGAL / TIẾNG ANH / TIẾNG PHÁP / TIẾNG GUJARATI / TIẾNG HINDI / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG KANNADA / TIẾNG MALAYALAM / TIẾNG MARATHI / TIẾNG PANJABI / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG SWAHILI / TIẾNG TAMIL / TIẾNG TELUGU / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ / TIẾNG ZULU

    Ngôn ngữ nhập văn bản

    TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG ANH / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG DO THÁI / TIẾNG HINDI / TIẾNG Ý / TIẾNG NHẬT / TIẾNG HÀN / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ

    Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

    CÔNG TẮC MIC TÍCH HỢP SẴN

    -

    Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

    Trình duyệt Internet

    -

    Cửa hàng ứng dụng

    Có (Cửa hàng Google Play)

    Bộ hẹn giờ bật/tắt

    Có (Bộ hẹn giờ tắt)

    Hẹn giờ tắt

    Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

    Tự động hiệu chỉnh với CalMAN®

    -

    Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

    (Analog) Không, (Kỹ thuật số) Phụ đề

    Tiết kiệm điện và năng lượng

    KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

    108 cm

    Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

    43 inch (42,5 inch)

    Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

    0,5 W

    Sự hiện diện của dây dẫn 

    -

    Hàm lượng thủy ngân (mg)

    0,0 mg

    Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

    -

    Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

    -

    Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

    DC 19,5 V, AC 100-240 V, 50/60 Hz

    Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

    Kiểm soát đèn nền động 

    THÂN THIỆN VỚI MÔI TRƯỜNG

    -

    Thiết kế

    THIẾT KẾ VIỀN

    Viền mỏng

    MÀU VIỀN

    Màu đen

    Thiết kế chân đế

    Chân đế dạng tấm mỏng

    MÀU CHÂN ĐẾ

    Màu đen

    VỊ TRÍ CHÂN ĐẾ

    -

    ĐIỀU KHIỂN TỪ XA

    Điều khiển từ xa tiêu chuẩn

    Bộ dò đài tích hợp

    Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

    1 (Kỹ thuật số/Analog)

    Số bộ dò đài (Vệ tinh)

    -

    Hệ thống truyền hình (Analog)

    B/G,D/K,I,M

    Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

    45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

    Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

    DVB-T/T2

    Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

    VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

    Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

    -

    Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

    -

    CI+

    -

    Trợ năng

    Trình đọc màn hình

    Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh)

    Phụ đề

    Phụ đề

    Phóng to chữ

    Lối tắt trợ năng

    Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

    Phụ kiện

    Phụ kiện tùy chọn

    Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia

  • Features
    Bộ xử lý 4K X1™

    Bộ xử lý 4K X1™

    Bộ xử lý mạnh mẽ dùng thuật toán tiên tiến để giảm tiếng ồn và tăng chi tiết. Với tín hiệu 4K rõ hơn, mọi nội dung bạn xem sẽ gần với độ phân giải 4K, tràn ngập sắc màu và độ tương phản chân thực.

    4K X-Reality™ PRO

    4K X-Reality™ PRO

    Chiêm ngưỡng hình ảnh 4K tuyệt đẹp, hiển thị phong phú những chi tiết và kết cấu của thế giới thực, được hỗ trợ độc quyền bởi bộ xử lý 4K Processor X1™ của chúng tôi. Hình ảnh quay ở độ phân giải 2K và thậm chí Full HD được nâng cấp lên gần độ phân giải 4K nhờ công nghệ 4K X-Reality™ PRO sử dụng cơ sở dữ liệu 4K độc đáo.  

    Motionflow™ XR 

    Motionflow™ XR 

    Tận hưởng các chi tiết mượt mà và sắc nét ngay cả trong các cảnh chuyển động nhanh với Motionflow™ XR. Công nghệ tiên tiến này giúp tạo ra và chèn thêm khung hình vào giữa các khung hình ban đầu. Công nghệ này so sánh các yếu tố trực quan chính trên các khung hình liên tiếp rồi tính toán từng khoảnh khắc hành động trong các cảnh phim. Một số model còn có tính năng chèn khung tối, mang lại màu sắc điện ảnh chân thật và không bị mờ.

    Clear Phase

    Clear Phase

    BRAVIA™ sử dụng một model máy tính mạnh mẽ để phân tích và bù trừ cho những phản hồi thiếu chính xác của loa. Chức năng này được thực hiện bằng cách “lấy mẫu” tần số loa với độ chính xác cao hơn. Thông tin này được phản hồi trở lại để loại bỏ các mức âm cao nhất hoặc thấp nhất trong phản hồi tự nhiên của loa – mang lại âm thanh trong và tự nhiên nhờ việc tái tạo mượt mà và đồng đều tất cả các tần số.

    TV Android™

    TV Android™

    Nhanh chóng tìm được mọi chương trình giải trí bạn muốn chỉ bằng lời nói. Với tính năng điều khiển bằng giọng nói tiên tiến, chiếc Smart TV Android này sẽ mang đến cho bạn các bộ phim và chương trình có trên ứng dụng hoặc qua truyền phát chỉ trong nháy mắt.  

    Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

    Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

    Sử dụng giọng nói để tìm nội dung yêu thích nhanh hơn bao giờ hết. Với Tìm kiếm bằng giọng nói, bạn sẽ không phải dẫn hướng phức tạp hay gõ phím mệt mỏi – chỉ cần nói yêu cầu.

    Google Assistant

    Google Assistant

    TV của bạn hữu ích hơn bao giờ hết. Sử dụng giọng nói của bạn để tìm phim, phát trực tiếp ứng dụng, phát nhạc và điều khiển TV. Nhờ Google tìm theo tiêu đề cụ thể hay thể loại hoặc xem đề xuất nội dung dành riêng cho bạn khi nói “tôi nên xem gì?” Bạn còn có thể nhận được câu trả lời về kết quả thể thao, điều khiển thiết bị cho nhà thông minh, v.v. Nói chuyện với Google để bắt đầu.

    Tương thích với Ok Google

    Tương thích với Ok Google

    Kết nối với thiết bị hỗ trợ Google Assistant để điều khiển rảnh tay TV Sony. Bạn có thể tìm và truyền các video yêu thích của mình sang TV Sony, tất cả chỉ bằng giọng nói. Chỉ cần bắt đầu với "Ok Google."

    Chromecast built-in

    Chromecast built-in

    Chromecast cho phép bạn truyền video, game và các ứng dụng yêu thích từ thiết bị di động sang TV có Chromecast built in mà vẫn đảm bảo chất lượng hoàn hảo. Bạn chỉ cần chạm vào nút Phát trên màn hình thiết bị Android hoặc iOS để phát lên màn hình lớn. Vừa truyền nội dung, bạn vẫn vừa duyệt được tiếp trên điện thoại hoặc máy tính bảng.

    Khả năng kết nối Bluetooth

    Khả năng kết nối Bluetooth

    Kết nối thiết bị tương thích BLUETOOTH® với TV để giải trí không dây thật dễ dàng. Ghép nối tai nghe Bluetooth với BRAVIA để thưởng thức các chương trình TV và nghe nhạc ở nơi bạn thích — không lo bị quấy rầy hay gián đoạn.

    X-Protection PRO

    X-Protection PRO

    Ti-vi Sony vô cùng bền bỉ khi được chế tạo bằng công nghệ X-Protection PRO mới và cải tiến. Không chỉ được trang bị khả năng chống bụi và chống ẩm vượt trội, những ti-vi này còn đạt tiêu chuẩn cao nhất trong các bài kiểm tra chống sét của Sony, nghĩa là TV của bạn được bảo vệ khỏi sét đánh và điện áp tăng vọt. Hãy tiếp tục thưởng thức nội dung giải trí liền mạch với một chiếc TV bền bỉ hơn với thời gian. 

  • Hỗ trợ
  • Tổng quan
    • Tổng quan
      Nâng tầm giải trí 4K mãn nhãn với độ chi tiết gấp bốn lần Full HD và nội dung mới thú vị trên Android TV™.
  • Thông số kỹ thuật
    • Specifications

      Năm sản xuất

      Năm sản xuất

      2021

      Kích thước và trọng lượng

      Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

      43 inch (42,5 inch)

      KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

      108 cm

      Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

      971 x 575 x 77 mm

      KÍCH THƯỚC TV KÈM CHÂN (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN) (R x C x D)

      971 x 619 x 231 mm

      Kích thước thùng đựng (R x C x D)

      Xấp xỉ 1051 x 671 x 143 mm

      CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN)

      758 mm

      Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

      200 x 200 mm

      Trọng lượng TV không có chân đế

      7,8 kg

      Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

      Xấp xỉ 11 kg

      Khả năng kết nối

      Chuẩn Wi-Fi

      Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận

      Ngõ vào Ethernet

      1 (Phía sau)

      Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

      Phiên bản 4.2; HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím)/HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp)/A2DP (âm thanh nổi) /AVRCP (điều khiển từ xa AV)

      CHROMECAST BUILT-IN

      APPLE AIRPLAY

      -

      APPLE HOMEKIT

      -

      (Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

      1 (Bên cạnh)

      (Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

      Không

      (Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

      Không

      (Các) Ngõ vào video hỗn hợp

      1 (Phía sau)

      (Các) Ngõ vào RS-232C

      Không

      Tổng các ngõ vào HDMI

      3 (2 ở bên hông,1 ở phía sau)

      HDCP

      HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3)

      HDMI-CEC

      Không

      HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

      Có (ARC)

      Tần số quét biến đổi (VRR)

      -

      Chế độ độ trễ thấp tự động (ALLM)

      -

      (Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

      1 (Phía sau)

      Ngõ ra tai nghe

      1 (Bên cạnh)

      Ngõ ra âm thanh

      -

      Ngõ ra loa subwoofer

      -

      Cổng USB

      2 (Bên cạnh)

      Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

      Không

      Hỗ trợ định dạng qua USB

      FAT32/NTFS

      Mã phát USB

      MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4 /MKV: AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/LPCM/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG;WEBM:VP9/AC4/ogg/AAC

      Hình ảnh (Panel)

      Loại màn hình

      LCD

      Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

      3840 x 2160

      Góc xem (X-Wide Angle)

      -

      Loại đèn nền

      LED nền

      Loại đèn nền làm mờ cục bộ

      Kiểm soát đèn nền theo khung

      Hình ảnh (đang xử lý)

      Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

      Có (HDR10, HLG)

      Bộ xử lý hình ảnh

      Bộ xử lý 4K X1™

      Tăng cường độ nét

      4K X-Reality™ PRO

      Tăng cường màu sắc

      Công nghệ Live Colour™

      Tăng cường độ tương phản

      Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

      Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

      Motionflow™ XR 100 (Gốc 50 Hz)

      Hỗ trợ tín hiệu video

      Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i

      Chế độ hình ảnh

      Sống động,Tiêu chuẩn,Rạp chiếu phim,Game,Đồ họa,Ảnh,Tùy chỉnh

      CẢM BIẾN

      -

      Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

      Công suất âm thanh

      10W + 10W

      Loại loa

      Loa ván hở

      Cấu hình loa

      Phạm vi đầy đủ x 2

      Âm thanh (Xử lý)

      Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

      Dolby™ Audio

      Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

      Không

      VOICE ZOOM

      -

      Đài FM

      Không

      Xử lý âm thanh

      Không

      Chế độ âm thanh

      -

      Phần mềm

      Hệ thống hoạt động

      TV Android™

      Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

      16GB

      Ngôn ngữ hiển thị

      TIẾNG AFRIKAAN / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BENGAL / TIẾNG ANH / TIẾNG PHÁP / TIẾNG GUJARATI / TIẾNG HINDI / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG KANNADA / TIẾNG MALAYALAM / TIẾNG MARATHI / TIẾNG PANJABI / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG SWAHILI / TIẾNG TAMIL / TIẾNG TELUGU / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ / TIẾNG ZULU

      Ngôn ngữ nhập văn bản

      TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG ANH / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG DO THÁI / TIẾNG HINDI / TIẾNG Ý / TIẾNG NHẬT / TIẾNG HÀN / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ

      Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

      CÔNG TẮC MIC TÍCH HỢP SẴN

      -

      Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

      Trình duyệt Internet

      -

      Cửa hàng ứng dụng

      Có (Cửa hàng Google Play)

      Bộ hẹn giờ bật/tắt

      Có (Bộ hẹn giờ tắt)

      Hẹn giờ tắt

      Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

      Tự động hiệu chỉnh với CalMAN®

      -

      Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

      (Analog) Không, (Kỹ thuật số) Phụ đề

      Tiết kiệm điện và năng lượng

      KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

      108 cm

      Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

      43 inch (42,5 inch)

      Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

      0,5 W

      Sự hiện diện của dây dẫn 

      -

      Hàm lượng thủy ngân (mg)

      0,0 mg

      Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

      -

      Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

      -

      Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

      DC 19,5 V, AC 100-240 V, 50/60 Hz

      Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

      Kiểm soát đèn nền động 

      THÂN THIỆN VỚI MÔI TRƯỜNG

      -

      Thiết kế

      THIẾT KẾ VIỀN

      Viền mỏng

      MÀU VIỀN

      Màu đen

      Thiết kế chân đế

      Chân đế dạng tấm mỏng

      MÀU CHÂN ĐẾ

      Màu đen

      VỊ TRÍ CHÂN ĐẾ

      -

      ĐIỀU KHIỂN TỪ XA

      Điều khiển từ xa tiêu chuẩn

      Bộ dò đài tích hợp

      Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

      1 (Kỹ thuật số/Analog)

      Số bộ dò đài (Vệ tinh)

      -

      Hệ thống truyền hình (Analog)

      B/G,D/K,I,M

      Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

      45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

      Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

      DVB-T/T2

      Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

      VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

      Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

      -

      Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

      -

      CI+

      -

      Trợ năng

      Trình đọc màn hình

      Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh)

      Phụ đề

      Phụ đề

      Phóng to chữ

      Lối tắt trợ năng

      Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

      Phụ kiện

      Phụ kiện tùy chọn

      Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia

  • Đánh giá
    • Đánh giá
  • Đặc tính
    • Features
      Bộ xử lý 4K X1™

      Bộ xử lý 4K X1™

      Bộ xử lý mạnh mẽ dùng thuật toán tiên tiến để giảm tiếng ồn và tăng chi tiết. Với tín hiệu 4K rõ hơn, mọi nội dung bạn xem sẽ gần với độ phân giải 4K, tràn ngập sắc màu và độ tương phản chân thực.

      4K X-Reality™ PRO

      4K X-Reality™ PRO

      Chiêm ngưỡng hình ảnh 4K tuyệt đẹp, hiển thị phong phú những chi tiết và kết cấu của thế giới thực, được hỗ trợ độc quyền bởi bộ xử lý 4K Processor X1™ của chúng tôi. Hình ảnh quay ở độ phân giải 2K và thậm chí Full HD được nâng cấp lên gần độ phân giải 4K nhờ công nghệ 4K X-Reality™ PRO sử dụng cơ sở dữ liệu 4K độc đáo.  

      Motionflow™ XR 

      Motionflow™ XR 

      Tận hưởng các chi tiết mượt mà và sắc nét ngay cả trong các cảnh chuyển động nhanh với Motionflow™ XR. Công nghệ tiên tiến này giúp tạo ra và chèn thêm khung hình vào giữa các khung hình ban đầu. Công nghệ này so sánh các yếu tố trực quan chính trên các khung hình liên tiếp rồi tính toán từng khoảnh khắc hành động trong các cảnh phim. Một số model còn có tính năng chèn khung tối, mang lại màu sắc điện ảnh chân thật và không bị mờ.

      Clear Phase

      Clear Phase

      BRAVIA™ sử dụng một model máy tính mạnh mẽ để phân tích và bù trừ cho những phản hồi thiếu chính xác của loa. Chức năng này được thực hiện bằng cách “lấy mẫu” tần số loa với độ chính xác cao hơn. Thông tin này được phản hồi trở lại để loại bỏ các mức âm cao nhất hoặc thấp nhất trong phản hồi tự nhiên của loa – mang lại âm thanh trong và tự nhiên nhờ việc tái tạo mượt mà và đồng đều tất cả các tần số.

      TV Android™

      TV Android™

      Nhanh chóng tìm được mọi chương trình giải trí bạn muốn chỉ bằng lời nói. Với tính năng điều khiển bằng giọng nói tiên tiến, chiếc Smart TV Android này sẽ mang đến cho bạn các bộ phim và chương trình có trên ứng dụng hoặc qua truyền phát chỉ trong nháy mắt.  

      Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

      Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

      Sử dụng giọng nói để tìm nội dung yêu thích nhanh hơn bao giờ hết. Với Tìm kiếm bằng giọng nói, bạn sẽ không phải dẫn hướng phức tạp hay gõ phím mệt mỏi – chỉ cần nói yêu cầu.

      Google Assistant

      Google Assistant

      TV của bạn hữu ích hơn bao giờ hết. Sử dụng giọng nói của bạn để tìm phim, phát trực tiếp ứng dụng, phát nhạc và điều khiển TV. Nhờ Google tìm theo tiêu đề cụ thể hay thể loại hoặc xem đề xuất nội dung dành riêng cho bạn khi nói “tôi nên xem gì?” Bạn còn có thể nhận được câu trả lời về kết quả thể thao, điều khiển thiết bị cho nhà thông minh, v.v. Nói chuyện với Google để bắt đầu.

      Tương thích với Ok Google

      Tương thích với Ok Google

      Kết nối với thiết bị hỗ trợ Google Assistant để điều khiển rảnh tay TV Sony. Bạn có thể tìm và truyền các video yêu thích của mình sang TV Sony, tất cả chỉ bằng giọng nói. Chỉ cần bắt đầu với "Ok Google."

      Chromecast built-in

      Chromecast built-in

      Chromecast cho phép bạn truyền video, game và các ứng dụng yêu thích từ thiết bị di động sang TV có Chromecast built in mà vẫn đảm bảo chất lượng hoàn hảo. Bạn chỉ cần chạm vào nút Phát trên màn hình thiết bị Android hoặc iOS để phát lên màn hình lớn. Vừa truyền nội dung, bạn vẫn vừa duyệt được tiếp trên điện thoại hoặc máy tính bảng.

      Khả năng kết nối Bluetooth

      Khả năng kết nối Bluetooth

      Kết nối thiết bị tương thích BLUETOOTH® với TV để giải trí không dây thật dễ dàng. Ghép nối tai nghe Bluetooth với BRAVIA để thưởng thức các chương trình TV và nghe nhạc ở nơi bạn thích — không lo bị quấy rầy hay gián đoạn.

      X-Protection PRO

      X-Protection PRO

      Ti-vi Sony vô cùng bền bỉ khi được chế tạo bằng công nghệ X-Protection PRO mới và cải tiến. Không chỉ được trang bị khả năng chống bụi và chống ẩm vượt trội, những ti-vi này còn đạt tiêu chuẩn cao nhất trong các bài kiểm tra chống sét của Sony, nghĩa là TV của bạn được bảo vệ khỏi sét đánh và điện áp tăng vọt. Hãy tiếp tục thưởng thức nội dung giải trí liền mạch với một chiếc TV bền bỉ hơn với thời gian. 

  • Hỗ trợ