Trả góp 0%
Miễn phí lắp đặt
Giảm giá 12%

W60D | LED | HD Ready | Smart TV

Model: KDL-32W600D
5,790,000₫6,600,000₫
1

1. Giá được đề cập liên quan đến Giá bán lẻ được đề xuất bao gồm VAT, có thể thay đổi theo thời gian mà không cần thông báo trước và chỉ áp dụng trên website này.

Quà tặng

  • Tổng quan
    Khám phá thế giới phim ảnh, TV và ứng dụng. Tận hưởng từng khoảnh khắc với chất lượng hình ảnh rõ nét như pha lê trên nền nhạc sống động phong phú, cho bạn một trải nghiệm giải trí đầy chân thực.
  • Highlight

    Có model 32” (80 cm)

    Độ phân giải WXGA

    X-Reality PRO

    Youtoube™ và nhiều hơn nữa

    Wi-Fi® tích hợp

  • Features
    X-Reality PRO™: hình ảnh sắc nét và chi tiết hơn

    X-Reality PRO™: hình ảnh sắc nét và chi tiết hơn

    Thưởng thức mọi nội dung với chất lượng hình ảnh rõ ràng và sắc nét. Các công nghệ giảm nhiễu được kết hợp để tăng độ nét và xóa nhiễu khỏi mỗi cảnh quay, nhờ đó hình ảnh trở nên rõ nét đến từng chi tiết.

    Motionflow™ XR đảm bảo cho hành động được uyển chuyển

    Motionflow™ XR đảm bảo cho hành động được uyển chuyển

    Tận hưởng các chi tiết mượt mà và sắc nét ngay cả trong các cảnh chuyển động nhanh với Motionflow™ XR. Công nghệ tiên tiến này giúp tạo ra và chèn thêm khung hình vào giữa các khung hình ban đầu. Công nghệ này so sánh các yếu tố trực quan chính trên các khung hình liên tiếp rồi tính toán từng khoảnh khắc hành động trong các cảnh phim. Một số model còn có tính năng chèn khung tối, mang lại màu sắc điện ảnh chân thật và không bị mờ.

    Hình dáng thanh mảnh

    Hình dáng thanh mảnh

    Khung viền của màn hình được thiết kế mỏng tối đa cho bạn cảm giác đắm chìm vào nội dung giải trí với hình ảnh sắc nét và sống động.

    Giải trí không dây tuyệt hảo với Wi-Fi® tích hợp

    Giải trí không dây tuyệt hảo với Wi-Fi® tích hợp

    Dễ dàng liên kết với mạng tại nhà của bạn. Với Wi-Fi® tích hợp, bạn có thể thoải mái lên mạng và duyệt phim, tận hưởng các kênh video như YouTube™ và truy cập các dịch vụ như chương trình TV theo yêu cầu. Trên hết, bạn có thể phát trực tiếp các loại hình giải trí từ mạng gia đình không dây và Internet mà không cần phải dùng dây cáp.

    YouTube: Video web trên màn hình lớn

    YouTube: Video web trên màn hình lớn

    Khởi động ứng dụng YouTube™ để xem video nhạc và clip mới nhất trên màn hình TV lớn. Bạn có thể đăng nhập để truy cập danh sách phát và xem video của những người mà bạn đăng ký.

    Hãy tự tạo cho mình những khoảnh khắc đáng nhớ với Photo Sharing Plus

    Hãy tự tạo cho mình những khoảnh khắc đáng nhớ với Photo Sharing Plus

    Hãy cùng nhau chia sẻ những bức ảnh kỷ niệm trên màn hình lớn. Cùng một lúc có thể chia sẻ không dây những hình ảnh và video ngắn từ điện thoại thông minh của mười người khác nhau trực tiếp đến TV BRAVIA® và tự do lựa chọn nhạc nền của riêng bạn. TV còn có thể tạo một mạng Wi-Fi® riêng – thật lý tưởng cho bạn bè và người thân.

    Điện thoại thông minh trên màn hình lớn

    Điện thoại thông minh trên màn hình lớn

    Tính năng Phản chiếu hình ảnh cho phép bạn thưởng thức nội dung và trải nghiệm ứng dụng từ điện thoại thông minh trên TV Sony. Phóng đại mọi kỉ niệm của bạn trên màn hình lớn để tận hưởng với gia đình và bạn bè.

    Phát USB ở rất nhiều định dạng

    Phát USB ở rất nhiều định dạng

    Tận hưởng nội dung kỹ thuật số bạn yêu thích từ thẻ USB bất kỳ. Phát nhạc, video clip và xem bộ sưu tập ảnh qua TV với khả năng phát đa định dạng qua USB. TV hỗ trợ nhiều loại mã, cho phép bạn trải nghiệm nhiều định dạng khác nhau. Chỉ cần cắm USB vào và bạn đã sẵn sàng để thưởng thức.

    Clear Phase mang đến tần số mượt mà và cân bằng

    Clear Phase mang đến tần số mượt mà và cân bằng

    BRAVIA® sử dụng một model máy tính mạnh mẽ để phân tích và bù trừ cho những phản hồi thiếu chính xác của loa. Chức năng này được thực hiện bằng cách 'lấy mẫu' tần số loa với độ chính xác cao hơn. Thông tin được phản hồi trở lại để loại bỏ các mức âm cao nhất hoặc thấp nhất trong phản hồi tự nhiên của loa - mang lại âm thanh trong và tự nhiên thậm chí còn tái tạo được tất cả các tần số.

    Quản lý Dây cáp

    Quản lý Dây cáp

    Các dây nối được ẩn đi hoàn toàn. Tất cả dây cáp của bạn có thể được bố trí ngăn nắp phía sau TV và luồng vào chân đế để mọi thứ trông thật gọn gàng.

    Hãy biến TV của bạn thành đầu ghi kỹ thuật số: GHI USB HDD

    Hãy biến TV của bạn thành đầu ghi kỹ thuật số: GHI USB HDD

    Hãy lưu các chương trình TV ưa thích của bạn vào một ổ đĩa cứng USB để thưởng thức bất cứ khi nào bạn muốn. GHI USB HDD cho phép ghi một chạm và có hẹn giờ một nội dung kỹ thuật số lên bất cứ thiết bị HDD USB nào với dung lượng lên đến 2TB. Trong khi đang xem chương trình, bạn chỉ cần ấn REC để bắt đầu ghi, hoạt động này sẽ tự động dừng khi kết thúc chương trình.

  • Specifications

    Năm sản xuất

    Năm sản xuất

    2016

    Kích thước và trọng lượng

    Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

    32 inch (31,5 inch)

    Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

    80,0 cm

    Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

    Xấp xỉ 735 x 446 x 66 mm

    Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

    Xấp xỉ 735 x 481 x 174 mm

    Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

    -

    Kích thước thùng đựng (R x C x D)

    Xấp xỉ 827 x 559 x 163 mm

    Chiều rộng chân đế

    Xấp xỉ 537 mm

    Khả năng kết nối

    Ngõ vào Ethernet

    1 (Phía dưới)

    Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

    Không

    (Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

    1 (Phía dưới)

    (Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

    Không

    (Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

    Không

    (Các) Ngõ vào video hỗn hợp

    1 (Phía dưới)

    (Các) Ngõ vào RS-232C

    Không

    Tổng các ngõ vào HDMI

    2 (1 Phía sau/1 Bên cạnh)

    HDCP

    HDCP1.4

    HDMI-CEC

    MHL

    Không

    HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

    (Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

    1 (Phía sau)

    (Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe

    1 (Hỗn hợp với ngõ ra tai nghe và loa subwoofer ở cạnh bên)

    Hình ảnh (Panel)

    Loại màn hình

    LCD

    Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

    1366 x 768

    Loại đèn nền

    LED nền

    Loại đèn nền làm mờ cục bộ

    Kiểm soát đèn nền theo khung

    Hình ảnh (đang xử lý)

    Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

    Không

    Bộ xử lý hình ảnh

    Không

    Tăng cường độ nét

    X-Reality™ PRO

    Tăng cường màu sắc

    Công nghệ Live Colour™

    Tăng cường độ tương phản

    Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

    Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

    Motionflow™ XR 200 Hz

    Chế độ hình ảnh

    Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Điện ảnh, Game, Đồ họa, Thể thao

    Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

    Công suất âm thanh

    5 W + 5 W

    Loại loa

    Loa ván hở

    Âm thanh (Xử lý)

    Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

    Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ pulse

    Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

    Đầu ra kỹ thuật số DTS 2.0+

    Đài FM

    Xử lý âm thanh

    Không

    Âm thanh vòm giả lập

    Không

    Chế độ âm thanh

    Chuẩn/Nhạc/Điện ảnh/Game/Thể thao

    Phần mềm

    Hệ thống hoạt động

    Linux

    Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

    4GB

    Ngôn ngữ hiển thị

    TIẾNG AFRIKAANS/TIẾNG Ả-RẬP/TIẾNG ANH/TIẾNG BA TƯ/TIẾNG PHÁP/TIẾNG INDONESIA/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG SWAHILI/TIẾNG THÁI/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ/TIẾNG ZULU

    Ngôn ngữ nhập văn bản

    TIẾNG ANH/TIẾNG PHÁP/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ

    Thanh nội dung

    Không

    Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

    Trình duyệt Internet

    Bộ hẹn giờ bật/tắt

    Hẹn giờ tắt

    Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

    Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

    (Analog)-, (Kỹ thuật số) Phụ đề

    Tiết kiệm điện và năng lượng

    Xếp hạng mức năng lượng 

    -

    Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

    45W

    Mức tiêu thụ năng lượng hàng năm*

    -

    Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

    0,50W

    Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

    -

    TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT

    -

    Sự hiện diện của dây dẫn 

    Hàm lượng thủy ngân (mg)

    -

    Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

    -

    Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

    -

    Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

    -

    Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

    DC 19,5 V

    Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

    Kiểm soát đèn nền động 

    Cảm biến ánh sáng

    -

    Thiết kế

    MÀU VIỀN

    Màu đen

    Thiết kế chân đế

    Khung U Slate màu đen

    Bộ dò đài tích hợp

    Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

    1 (Kỹ thuật số/Analog)

    Số bộ dò đài (Vệ tinh)

    -

    Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

    45,25 MHz - 863,25 MHz, (Tùy thuộc vào quốc gia)

    Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

    VHF/UHF, (Tùy thuộc vào quốc gia)

    CI+

    -

    Phụ kiện

    Phụ kiện tùy chọn

    Giá treo tường: SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận cổng kết nối)

  • Hỗ trợ
  • Tổng quan
    • Tổng quan
      Khám phá thế giới phim ảnh, TV và ứng dụng. Tận hưởng từng khoảnh khắc với chất lượng hình ảnh rõ nét như pha lê trên nền nhạc sống động phong phú, cho bạn một trải nghiệm giải trí đầy chân thực.
  • Nổi bật
    • Highlight

      Có model 32” (80 cm)

      Độ phân giải WXGA

      X-Reality PRO

      Youtoube™ và nhiều hơn nữa

      Wi-Fi® tích hợp

  • Đặc tính
    • Features
      X-Reality PRO™: hình ảnh sắc nét và chi tiết hơn

      X-Reality PRO™: hình ảnh sắc nét và chi tiết hơn

      Thưởng thức mọi nội dung với chất lượng hình ảnh rõ ràng và sắc nét. Các công nghệ giảm nhiễu được kết hợp để tăng độ nét và xóa nhiễu khỏi mỗi cảnh quay, nhờ đó hình ảnh trở nên rõ nét đến từng chi tiết.

      Motionflow™ XR đảm bảo cho hành động được uyển chuyển

      Motionflow™ XR đảm bảo cho hành động được uyển chuyển

      Tận hưởng các chi tiết mượt mà và sắc nét ngay cả trong các cảnh chuyển động nhanh với Motionflow™ XR. Công nghệ tiên tiến này giúp tạo ra và chèn thêm khung hình vào giữa các khung hình ban đầu. Công nghệ này so sánh các yếu tố trực quan chính trên các khung hình liên tiếp rồi tính toán từng khoảnh khắc hành động trong các cảnh phim. Một số model còn có tính năng chèn khung tối, mang lại màu sắc điện ảnh chân thật và không bị mờ.

      Hình dáng thanh mảnh

      Hình dáng thanh mảnh

      Khung viền của màn hình được thiết kế mỏng tối đa cho bạn cảm giác đắm chìm vào nội dung giải trí với hình ảnh sắc nét và sống động.

      Giải trí không dây tuyệt hảo với Wi-Fi® tích hợp

      Giải trí không dây tuyệt hảo với Wi-Fi® tích hợp

      Dễ dàng liên kết với mạng tại nhà của bạn. Với Wi-Fi® tích hợp, bạn có thể thoải mái lên mạng và duyệt phim, tận hưởng các kênh video như YouTube™ và truy cập các dịch vụ như chương trình TV theo yêu cầu. Trên hết, bạn có thể phát trực tiếp các loại hình giải trí từ mạng gia đình không dây và Internet mà không cần phải dùng dây cáp.

      YouTube: Video web trên màn hình lớn

      YouTube: Video web trên màn hình lớn

      Khởi động ứng dụng YouTube™ để xem video nhạc và clip mới nhất trên màn hình TV lớn. Bạn có thể đăng nhập để truy cập danh sách phát và xem video của những người mà bạn đăng ký.

      Hãy tự tạo cho mình những khoảnh khắc đáng nhớ với Photo Sharing Plus

      Hãy tự tạo cho mình những khoảnh khắc đáng nhớ với Photo Sharing Plus

      Hãy cùng nhau chia sẻ những bức ảnh kỷ niệm trên màn hình lớn. Cùng một lúc có thể chia sẻ không dây những hình ảnh và video ngắn từ điện thoại thông minh của mười người khác nhau trực tiếp đến TV BRAVIA® và tự do lựa chọn nhạc nền của riêng bạn. TV còn có thể tạo một mạng Wi-Fi® riêng – thật lý tưởng cho bạn bè và người thân.

      Điện thoại thông minh trên màn hình lớn

      Điện thoại thông minh trên màn hình lớn

      Tính năng Phản chiếu hình ảnh cho phép bạn thưởng thức nội dung và trải nghiệm ứng dụng từ điện thoại thông minh trên TV Sony. Phóng đại mọi kỉ niệm của bạn trên màn hình lớn để tận hưởng với gia đình và bạn bè.

      Phát USB ở rất nhiều định dạng

      Phát USB ở rất nhiều định dạng

      Tận hưởng nội dung kỹ thuật số bạn yêu thích từ thẻ USB bất kỳ. Phát nhạc, video clip và xem bộ sưu tập ảnh qua TV với khả năng phát đa định dạng qua USB. TV hỗ trợ nhiều loại mã, cho phép bạn trải nghiệm nhiều định dạng khác nhau. Chỉ cần cắm USB vào và bạn đã sẵn sàng để thưởng thức.

      Clear Phase mang đến tần số mượt mà và cân bằng

      Clear Phase mang đến tần số mượt mà và cân bằng

      BRAVIA® sử dụng một model máy tính mạnh mẽ để phân tích và bù trừ cho những phản hồi thiếu chính xác của loa. Chức năng này được thực hiện bằng cách 'lấy mẫu' tần số loa với độ chính xác cao hơn. Thông tin được phản hồi trở lại để loại bỏ các mức âm cao nhất hoặc thấp nhất trong phản hồi tự nhiên của loa - mang lại âm thanh trong và tự nhiên thậm chí còn tái tạo được tất cả các tần số.

      Quản lý Dây cáp

      Quản lý Dây cáp

      Các dây nối được ẩn đi hoàn toàn. Tất cả dây cáp của bạn có thể được bố trí ngăn nắp phía sau TV và luồng vào chân đế để mọi thứ trông thật gọn gàng.

      Hãy biến TV của bạn thành đầu ghi kỹ thuật số: GHI USB HDD

      Hãy biến TV của bạn thành đầu ghi kỹ thuật số: GHI USB HDD

      Hãy lưu các chương trình TV ưa thích của bạn vào một ổ đĩa cứng USB để thưởng thức bất cứ khi nào bạn muốn. GHI USB HDD cho phép ghi một chạm và có hẹn giờ một nội dung kỹ thuật số lên bất cứ thiết bị HDD USB nào với dung lượng lên đến 2TB. Trong khi đang xem chương trình, bạn chỉ cần ấn REC để bắt đầu ghi, hoạt động này sẽ tự động dừng khi kết thúc chương trình.

  • Thông số kỹ thuật
    • Specifications

      Năm sản xuất

      Năm sản xuất

      2016

      Kích thước và trọng lượng

      Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

      32 inch (31,5 inch)

      Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

      80,0 cm

      Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

      Xấp xỉ 735 x 446 x 66 mm

      Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

      Xấp xỉ 735 x 481 x 174 mm

      Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

      -

      Kích thước thùng đựng (R x C x D)

      Xấp xỉ 827 x 559 x 163 mm

      Chiều rộng chân đế

      Xấp xỉ 537 mm

      Khả năng kết nối

      Ngõ vào Ethernet

      1 (Phía dưới)

      Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

      Không

      (Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

      1 (Phía dưới)

      (Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

      Không

      (Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

      Không

      (Các) Ngõ vào video hỗn hợp

      1 (Phía dưới)

      (Các) Ngõ vào RS-232C

      Không

      Tổng các ngõ vào HDMI

      2 (1 Phía sau/1 Bên cạnh)

      HDCP

      HDCP1.4

      HDMI-CEC

      MHL

      Không

      HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

      (Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

      1 (Phía sau)

      (Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe

      1 (Hỗn hợp với ngõ ra tai nghe và loa subwoofer ở cạnh bên)

      Hình ảnh (Panel)

      Loại màn hình

      LCD

      Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

      1366 x 768

      Loại đèn nền

      LED nền

      Loại đèn nền làm mờ cục bộ

      Kiểm soát đèn nền theo khung

      Hình ảnh (đang xử lý)

      Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

      Không

      Bộ xử lý hình ảnh

      Không

      Tăng cường độ nét

      X-Reality™ PRO

      Tăng cường màu sắc

      Công nghệ Live Colour™

      Tăng cường độ tương phản

      Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

      Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

      Motionflow™ XR 200 Hz

      Chế độ hình ảnh

      Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Điện ảnh, Game, Đồ họa, Thể thao

      Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

      Công suất âm thanh

      5 W + 5 W

      Loại loa

      Loa ván hở

      Âm thanh (Xử lý)

      Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

      Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ pulse

      Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

      Đầu ra kỹ thuật số DTS 2.0+

      Đài FM

      Xử lý âm thanh

      Không

      Âm thanh vòm giả lập

      Không

      Chế độ âm thanh

      Chuẩn/Nhạc/Điện ảnh/Game/Thể thao

      Phần mềm

      Hệ thống hoạt động

      Linux

      Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

      4GB

      Ngôn ngữ hiển thị

      TIẾNG AFRIKAANS/TIẾNG Ả-RẬP/TIẾNG ANH/TIẾNG BA TƯ/TIẾNG PHÁP/TIẾNG INDONESIA/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG SWAHILI/TIẾNG THÁI/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ/TIẾNG ZULU

      Ngôn ngữ nhập văn bản

      TIẾNG ANH/TIẾNG PHÁP/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ

      Thanh nội dung

      Không

      Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

      Trình duyệt Internet

      Bộ hẹn giờ bật/tắt

      Hẹn giờ tắt

      Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

      Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

      (Analog)-, (Kỹ thuật số) Phụ đề

      Tiết kiệm điện và năng lượng

      Xếp hạng mức năng lượng 

      -

      Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

      45W

      Mức tiêu thụ năng lượng hàng năm*

      -

      Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

      0,50W

      Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

      -

      TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT

      -

      Sự hiện diện của dây dẫn 

      Hàm lượng thủy ngân (mg)

      -

      Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

      -

      Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

      -

      Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

      -

      Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

      DC 19,5 V

      Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

      Kiểm soát đèn nền động 

      Cảm biến ánh sáng

      -

      Thiết kế

      MÀU VIỀN

      Màu đen

      Thiết kế chân đế

      Khung U Slate màu đen

      Bộ dò đài tích hợp

      Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

      1 (Kỹ thuật số/Analog)

      Số bộ dò đài (Vệ tinh)

      -

      Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

      45,25 MHz - 863,25 MHz, (Tùy thuộc vào quốc gia)

      Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

      VHF/UHF, (Tùy thuộc vào quốc gia)

      CI+

      -

      Phụ kiện

      Phụ kiện tùy chọn

      Giá treo tường: SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận cổng kết nối)

  • Reviews
    • Reviews
  • Hỗ trợ