AX43 4K Handycam® có cảm biến Exmor R™ CMOS (BDFY21)

Model: FDR-AX43
19,990,000₫
1

1. Giá được đề cập liên quan đến Giá bán lẻ được đề xuất bao gồm VAT, có thể thay đổi theo thời gian mà không cần thông báo trước và chỉ áp dụng trên website này.

Quà tặng

  • Tổng quan
    Handycam® 4K của Sony sẽ giúp bạn ghi lại thế giới của mình với màu sắc và độ chi tiết tuyệt vời nhờ công nghệ chống rung Balanced Optical SteadyShot và zoom quang 20x. Công nghệ Fast Intelligent AF và micro nhiều đầu củ tích hợp sẵn tinh vi cùng khả năng xử lý video trong camera mạnh mẽ biến thiết bị thành công cụ sáng tạo nội dung nhỏ gọn.
  • Highlight

    Công nghệ Balanced Optical SteadyShot với chế độ Intelligent Active 5 trục

    Máy quay 4K Ultra HD (3840 x 2160)

    Ống kính góc rộng 26,8 mm ZEISS® Vario-Sonnar T*

    Zoom quang học 20x với Clear Image Zoom 30x/40x (4K/HD)

    Thiết bị làm phim xuất sắc

    Loại cảm biến

    Cảm biến chiếu sáng sau Exmor R® CMOS loại 1/2.5 (7,20 mm)

    Điểm ảnh hiệu quả (Video)

    xấp xỉ 8,29 megapixel (16:9)

    Loại ống kính

    ZEISS Vario-Sonnar T*

    Zoom quang học

    20x

    Zoom hình ảnh rõ nét

    4K: 30x, HD: 40x

    Loại màn hình

    Màn hình Clear Photo LCD 7,5 cm (loại 3.0) (460.800 điểm ảnh) Rộng (16:9)

  • Specifications

    Cảm biến

    Loại cảm biến

    Cảm biến chiếu sáng sau Exmor R® CMOS loại 1/2.5 (7,20 mm)

    Điểm ảnh hiệu quả (Video)

    xấp xỉ 8,29 megapixel (16:9)

    Điểm ảnh hiệu quả (Ảnh tĩnh)

    xấp xỉ 8,29 megapixel (16:9) / xấp xỉ 6,22 megapixel (4:3)

    Bộ xử lý

    Bộ xử lý hình ảnh

    Cảm biến hình ảnh BIONZ X

    Ống kính

    Loại ống kính

    ZEISS Vario-Sonnar T*

    Đường kính của kính lọc

    55 mm

    Nắp ống kính

    Tự động

    Khẩu độ

    F2.0-3.8

    Khoảng cách tới điểm lấy nét

    f = 4,4 - 88 mm

    Tiêu cự (tương đương 35 mm) (Video)

    f=26,8-536,0 mm (16:9), f=1 1/16-21 1/8 inch

    Tiêu cự (tương đương 35 mm) (Ảnh tĩnh)

    f=26,8-536,0 mm (16:9), f=32,8-656,0 mm (4:3), f=1 1/16-21 1/8 inch (16:9), f=1 5/16-25 7/8 inch (4:3)

    Khoảng cách lấy nét cực tiểu

    xấp xỉ 1 cm (Rộng), xấp xỉ 80 cm (Tele), xấp xỉ 13/32 inch (Rộng), xấp xỉ 31 1/2 inch (Tele)

    Màng chắn sáng 

    6 lá

    Bộ lọc ND

    -

    Zoom

    Zoom quang học

    20x

    Zoom hình ảnh rõ nét

    4K: 30x, HD: 40x

    Zoom kỹ thuật số

    250x

    Khung ngắm

    Loại khung ngắm

    -

    Trường ngắm

    -

    Điều chỉnh đi-ốp

    -

    LCD

    Loại màn hình

    Màn hình Clear Photo LCD 7,5 cm (loại 3.0) (460.800 điểm ảnh) Rộng (16:9)

    Bảng cảm ứng

    Kiểm soát độ sáng

    Có (Menu)

    Thẻ đánh dấu/Màn hình lưới

    Đường lưới

    Điều chỉnh góc

    Góc mở: tối đa 90 độ, Góc quay: tối đa 270 độ

    Chống rung hình ảnh

    Loại chống rung hình ảnh

    Chống rung Balanced Optical SteadyShot với chế độ Intelligent Active (5 trục)

    Lấy nét

    Loại lấy nét

    AF tương phản

    Điểm lấy nét - Focus Points

    -

    Chế độ lấy nét

    Tự động / Chỉnh tay (Bảng cảm ứng)

    Khu vực lấy nét

    Lấy nét toàn dải / Lấy nét theo điểm

    Fast Intelligent AF

    Khóa nét

    Tính năng khóa lấy nét tự động

    Hỗ trợ lấy nét bằng tay

    Màn hình kiểm soát lấy nét

    Độ phơi sáng

    Chế độ

    Tự động, Theo điểm linh hoạt (Bảng cảm ứng), Chỉnh tay (Menu)

    Chế độ đo sáng

    Theo nhiều thành phần / Theo điểm

    Bù sáng

    Dịch chuyển AE (Bảng cảm ứng)

    Chế độ LOW LUX

    Điều khiển cửa điều sáng tự động

    F2.0 - F11

    Điều khiển cửa điều sáng bằng tay

    F2.0 - F11

    Hỗ trợ đặt độ phơi sáng bằng tay

    Hỗ trợ hiển thị Zebra (cho kiểm soát phơi sáng)

    Bù đèn nền

    Có (Tự động)

    Có thể điều khiển

    Tự động

    Giới hạn AGC

    Ánh sáng tối thiểu

    4K: Mức sáng chuẩn: 9 lux (Tốc độ màn trập 1/50) HD: Mức sáng chuẩn: 6 lux (Tốc độ màn trập 1/50), 4K: Mức sáng thấp 1,8 lux (Tốc độ màn trập 1/25) HD: Mức sáng thấp 1,2 lux (Tốc độ màn trập 1/25)

    Tốc độ màn trập

    Phạm vi điều khiển tự động

    1/6-1/10000

    Tiêu chuẩn

    1/50 - 1/10000

    Điều khiển cửa điều sáng bằng tay (Chế độ ảnh)

    1/25 - 1/10000

    Chụp thủ công

    1/6-1/10000

    Phát chậm mượt mà

    1/215 - 1/10000

    Cân bằng trắng

    Chế độ Cân bằng trắng

    Tự động / Onepush / Ngoài trời / Trong nhà

    Chuyển cân bằng trắng

    Flash

    Hệ thống đo sáng Flash

    Pre-flash TTL

    Bù Flash

    Có (3 bước)

    Chế độ Flash

    Tự động / Bật / TẮT

    Phương tiện lưu trữ

    Loại phương tiện

    XAVC S 4K (100 Mbps): Thẻ nhớ SDHC (4GB trở lên, UHS-I U3 trở lên) / Thẻ nhớ SDXC (UHS-I U3 trở lên), XAVC S 4K (60 Mbps): Thẻ nhớ SDHC (4GB trở lên, Class10 trở lên) / Thẻ nhớ SDXC (Class10 trở lên), XAVC S HD: Thẻ nhớ SDHC (4GB trở lên, Class10 trở lên) / Thẻ nhớ SDXC (Class10 trở lên), AVCHD, Ảnh tĩnh: Memory Stick PRO Duo™ (Mark 2), Memory Stick PRO-HG Duo™, Memory Stick XC-HG Duo, SD/SDHC/SDXC (Class4 trở lên)

    Phương tiện bên trong

    -

    Ghi hình

    Định dạng quay phim (Video)

    Định dạng XAVC S: MPEG4-AVC / H.264, Tương thích định dạng AVCHD phiên bản 2.0: MPEG4-AVC / H.264, MP4: MPEG-4 AVC / H.264

    Độ phân giải Video

    XAVC S 4K: 3840x2160 / 25p,24p, XAVC S HD: 1920x1080 / 50p,25p,24p, AVCHD: 1920x1080 / 50p(PS),25p(FX,FH),24p(FX,FH),50i(FX,FH), 1440x1080 / 50i(HQ,LP), MP4: 1280x720 / 25p

    Định mức quay Video (ABR / VBR)

    XAVC S 4K: xấp xỉ 100 Mbps, XAVC S 4K: xấp xỉ 60 Mbps, XAVC S HD: xấp xỉ 50 Mbps, AVCHD PS: xấp xỉ 28 Mbps / FX: xấp xỉ 24 Mbps / FH: xấp xỉ 17 Mbps / HQ: xấp xỉ 9 Mbps / LP: xấp xỉ 5 Mbps, MP4: xấp xỉ 3 Mbps

    Định dạng ghi (ảnh tĩnh)

    JPEG (Tương thích DCF Ver.2.0, tương thích Exif Ver.2.3, tương thích MPF Baseline)

    Kích thước ảnh tĩnh (Chế độ ảnh)

    L: 16,6 megapixel 16:9 (5440x3056), 12,5 megapixel 4:3 (4080x3056), M: 8,3 megapixel 16:9, (3840x2160), 6,2 megapixel 4:3 (2880x2160), S: 2,1 megapixel 16:9 (1920x1080), 0,3 megapixel 4:3 (640x480)

    Kích thước ảnh tĩnh (Chế độ phim)

    M: 8.3 MP 16:9 (3840 x 2160), S: 2.1 MP 16:9 (1920 x 1080)

    Kích thước ảnh tĩnh (Chụp ảnh)

    XAVC S 4K: 8.3 MP 16:9 (3840 x 2160), XAVC S HD: 2.1 MP 16:9 (1920 x 1080), AVCHD: 2.1 MP 16:9 (1920 x 1080)

    Kích thước ảnh tĩnh (Chụp Time-Lapse)

    4K: L (8,3 M, 3840x2160) / HD: S (2,1 M, 1920 x 1080)

    Kích thước ảnh tĩnh (Quay kép)

    M: 8,3 megapixel 16:9 (3840x2160), S: 2,1 megapixel 16:9 (1920x1080)

    Âm thanh

    Micro

    Micro zoom tích hợp

    Định dạng ghi âm

    LPCM 2ch (48 kHz / 16 bit), Dolby Digital 5.1ch, Dolby Digital 5.1 Creator, Dolby Digital 2ch Stereo, Dolby Digital Stereo Creator, MPEG-4 AAC-LC 2ch

    Kiểm soát mức mic

    Có (31 bước)

    Tự động giảm nhiễu gió

    Có (Bật / Tắt)

    Giảm tiếng người quay (My Voice Cancelling)

    Loa

    Micro zoom tích hợp, Loa mono

    Tính năng nâng cao

    Ghi tốc độ cao

    Có (100p / 1920x1080, 100 / 60 Mbps)

    Quay phim time-lapse

    Quay phim time-lapse, Chụp cách quãng (1/2/5/10/30/60 giây), Số lần chụp (1-999), Cỡ ảnh chụp (4K: L (8,3M, 3840x2160) / HD: S(2,1M, 1920x1080)), Chế độ AE (Khóa AE / Theo dõi AE)

    Lựa chọn cảnh

    Tự động / Cảnh đêm / Bình minh & Hoàng hôn / Pháo hoa / Phong cảnh / Chân dung / Đèn pha / Bãi biển / Tuyết

    Hệ thống hồng ngoại NightShot

    -

    Mã thời gian / Bit của người dùng

    Các tính năng khác

    Nhận diện khuôn mặt , Tông màu điện ảnh, Chụp ảnh golf (Có), Quay chậm mượt mà (Có), Hiệu ứng làm mờ (Trắng / Đen), Intelligent Auto (Chân dung / Trẻ em / Đi bộ / Chân máy / Đèn nền / Phong cảnh / Đèn pha / Chạng vạng / Macro / Ánh sáng yếu / Tự động giảm nhiễu gió), Nhận diện nụ cười (Tắt / Chụp hai chế độ / Luôn bật), Giảm mắt đỏ, Sao chép trực tiếp

    Phát lại

    Phát lại nhanh

    Khoảng 5 lần / 10 lần / 30 lần / 60 lần

    Phát lại chậm

    Tua tới: tốc độ 1/5, Tua lui: tốc độ 1/2

    Cắt gọn đoạn phát lại Trimming Playback

    Trình dựng phim đặc sắc

    Highlight Movie Maker, nhạc nền nổi bật (Cài đặt trước 6 tệp nhạc, tương thích khi truyền nhạc)

    Motion Shot Video

    Trình chiếu hình ảnh (Ảnh tĩnh)

    Trình chiếu hình ảnh

    Máy chiếu

    Ngõ ra đèn

    -

    Ngõ ra độ phân giải

    -

    Kích thước hình chiếu

    -

    Thời lượng (Thời gian sử dụng pin)

    -

    Ngõ vào máy chiếu

    -

    Điều chỉnh biến dạng

    -

    Chức năng không dây

    Wi-Fi®

    Có (Tương thích với Wi-Fi, IEEE 802.11b/g/n (băng tần 2.4 GHz))

    NFC™

    Có (Tương thích thẻ loại 3 NFC Forum)

    Kiểm soát đa máy ảnh

    Đầu nối / Cổng kết nối

    Cổng kết nối phụ kiện

    Có (Cổng kết nối phụ kiện đa năng)

    Cổng HDMI

    Có (micro HDMI)

    Ngõ vào máy chiếu

    -

    Cổng kết nối đa năng/micro USB

    Đầu nối điều khiển từ xa

    Được tích hợp vào Đầu cắm Multi/Micro USB

    Cổng ra STD

    Video đầu ra hỗn hợp (CÁP AV (bán riêng))

    Ngõ vào micro

    Giắc cắm âm thanh nổi mini

    Giắc cắm tai nghe

    Giắc cắm âm thanh nổi mini

    Khe cắm thẻ nhớ

    Tương thích Memory Stick PRO Duo và SD / SDHC / SDXC

    Ngõ vào DC

    Nguồn

    Loại pin

    InfoLITHIUM với Hệ thống đo AccuPower<sup>TM</sup> (Dòng V)

    Mức tiêu thụ điện (LCD)

    4K: 5,1W

    Mức tiêu thụ điện (Khung ngắm)

    -

    Yêu cầu về nguồn điện

    6,8 V/7,3 V (bộ pin), 8,4 V (Bộ chuyển đổi AC)

    Sạc máy quay (Thời gian sạc với pin kèm theo máy)

    Có (xấp xỉ 3 giờ 25 phút)

    Sạc qua cổng USB

    DC 5V 1500mA

    Nguồn cấp điện qua cổng USB

    -

    Kích cỡ & Trọng lượng

    Kích thước (D x R x C) (khi có pin kèm theo máy)

    Xấp xỉ 73 mm x 80,5 mm x 142,5 mm (Xấp xỉ 73 mm x 80,5 mm x 173 mm (NP-FV70A) (kể cả pin kèm theo)), Xấp xỉ 2 7/8 inch x 3 1/4 inch x 5 5/8 inch (Xấp xỉ 2 7/8 inch x 3 1/4 inch x 6 7/8 inch (NP-FV70A) (kể cả pin kèm theo))

    Trọng lượng (chỉ bộ phận chính)

    Xấp xỉ 510 g, Xấp xỉ 1 lb 2,0 oz

    Trọng lượng (gồm cả pin kèm theo máy)

    Xấp xỉ 560 g (NP-FV50A), Xấp xỉ 600 g (NP-FV70A) (pin đi kèm), Xấp xỉ 660 g (NP-FV100A), Xấp xỉ 1 lb 3,8 oz (NP-FV50A), Xấp xỉ 1 lb 5,2 oz (NP-FV70A) (pin đi kèm), Xấp xỉ 1 lb 7,3 oz (NP-FV100A)

  • Features
    Tích hợp cơ chế gimbal

    Tích hợp cơ chế gimbal

    Balanced Optical SteadyShot™ của Sony là bộ ổn định hình ảnh độc đáo, với cơ chế gimbal hiệu quả hơn khoảng 13 lần so với các hệ thống quang học khác. Bắt trọn hình ảnh mượt mà, chuyên nghiệp, ngay cả khi phóng to hoàn toàn hoặc trong khi chạy mà không cần đến gimbal ngoài cồng kềnh. Ở chế độ quay HD, công nghệ này còn giúp giảm hiệu ứng rung lắc camera với chế độ Intelligent Active 5 trục bù đắp cho độ rung trên năm trục lia, nghiêng, xoay, dốc và trệch.

    Phụ kiện cho mọi phong cách ghi hình

    Phụ kiện cho mọi phong cách ghi hình

    Khai mở những khả năng kể chuyện mới mẻ, với một loạt các phụ kiện từ micro cho đến báng tay cầm—tất cả đều được thiết kế để có được hiệu quả chuyên nghiệp và khả năng tương thích liền mạch.

    Chất lượng hình ảnh 4K

    Chất lượng hình ảnh 4K

    Quay phim với sự chân thực và chi tiết đến ngoạn mục của độ phân giải 4K (3840 x 2160). Độ chi tiết gấp bốn lần so với Full HD sẽ tăng cường những phẩm chất tinh tế cho hình ảnh và khiến hình ảnh trở nên sống động như thật.

    Cảm biến hình ảnh thế hệ mới nhất dành riêng cho 4K

    Cảm biến hình ảnh thế hệ mới nhất dành riêng cho 4K

    Cảm biến thế hệ mới được thiết kế để ghi hình 4K tối ưu. Với kích thước điểm ảnh lớn hơn khoảng 1,6 lần so với các model trước đây, AX43 sẽ giúp bạn ghi lại những hình ảnh tuyệt đẹp có độ nhiễu thấp hơn, ngay cả trong điều kiện ánh sáng rất yếu và ánh sáng chói.

    Ống kính ZEISS® Vario-Sonnar T* cho hình ảnh 4K

    Ống kính ZEISS® Vario-Sonnar T* cho hình ảnh 4K

    AX43 trang bị một ống kính tùy chỉnh, được phát triển để chụp ảnh 4K chất lượng cao nhất xuyên suốt toàn bộ phạm vi từ góc rộng đến tele. Việc sử dụng các phần tử ống kính AA (ống kính phi cầu tiên tiến) sẽ đảm bảo mỗi cảnh đều được ghi lại một cách trung thực, ngay cả với thiết kế nhỏ gọn, trong khi kính ED (tán sắc cực thấp) cho màu sắc chuẩn xác mà không bị quang sai. Lớp phủ ZEISS® T* nâng cao chất lượng hình ảnh hơn nữa bằng cách giảm các phản xạ không mong muốn, kể cả bóng mờ và độ chói.

    Ống kính góc rộng lên đến 26,8mm

    Ống kính góc rộng lên đến 26,8mm

    Dù bạn đang quay phim hay chụp ảnh tĩnh, ống kính góc rộng hàng đầu đều có thể giúp bạn bắt trọn nhiều phong cảnh và cảnh trong nhà, khi bạn không có đủ không gian để lùi lại. Ngay cả khi không có ống kính chuyển đổi góc rộng, máy quay vẫn có thể ghi hình ở góc rộng tới 26,8 mm (tỉ lệ khung hình 16:9) trong chế độ quay phim.

    Phát lại Full HD siêu mẫu

    Phát lại Full HD siêu mẫu

    Nâng cao trải nghiệm xem ngay cả khi không có TV 4K. Sử dụng chế độ lấy mẫu hàng đầu, máy quay tự động chuyển đổi cảnh phim 4K xuống định dạng Full HD với những chi tiết tuyệt hảo.

    Phản hồi lấy nét tự động nhanh để lưu lại những khoảnh khắc mang tính quyết định

    Phản hồi lấy nét tự động nhanh để lưu lại những khoảnh khắc mang tính quyết định

    Tính năng Fast Intelligent AF lấy nét tự động theo nhận diện tương phản nhanh và chính xác bằng cách giảm thiểu chuyển động của ống kính, dự đoán phạm vi lấy nét tự động và gia tăng truyền động ống kính, nhờ đó cải thiện khả năng phản hồi để bạn có thể ghi lại được cả những thời khắc diễn ra trong nháy mắt.

    Tính năng khóa lấy nét tự động

    Tính năng khóa lấy nét tự động

    Tăng cường theo dõi các chủ thể chuyển động chỉ bằng một thao tác chạm đơn giản. Bạn chỉ cần chọn chủ thể trên màn hình cảm ứng LCD, AX43 sẽ tự động điều chỉnh khung theo dõi và khóa chặt cả những mục tiêu chuyển động nhanh, giúp lấy nét tự động chính xác.

    Nhận diện khuôn mặt và Nhận diện nụ cười

    Nhận diện khuôn mặt và Nhận diện nụ cười

    Sử dụng tính năng Nhận diện khuôn mặt để tối ưu hóa khả năng lấy nét, phơi sáng và màu sắc cho những người quan trọng trong ảnh, ngay cả ảnh selfie, để bạn chỉ cần biên soạn và thuật lại khung cảnh. Nếu muốn ưu tiên một khuôn mặt, bạn chỉ cần chạm vào khuôn mặt đó trên màn hình LCD. Và với tính năng Nhận diện nụ cười, bạn có thể cài đặt cho camera tự động chụp ảnh tĩnh những nụ cười diệu kỳ, thoáng qua ngay cả khi đang quay phim.

    Chế độ Golf Shot

    Chế độ Golf Shot

    Ghi lại và phân tích chuyển động tốc độ cao mà không cần thiết bị chuyên dụng. Chế độ chụp ảnh golf cho phép bạn quay video và một loạt ảnh tĩnh cho thấy từng bước hành động.

    Khả năng ghi hình zoom xa linh hoạt

    Khả năng ghi hình zoom xa linh hoạt

    Với zoom quang 20x chất lượng cao, ổn định, bạn có rất nhiều phạm vi để ghi hình chủ thể. Và khi chụp xa, Clear Image Zoom của chúng tôi sử dụng thuật toán độc quyền để mang lại chất lượng zoom quang học cao đến 40x (30x ở chế độ 4K).

    Ghi âm trung thực giọng nói, nhạc và âm thanh khác

    Ghi âm trung thực giọng nói, nhạc và âm thanh khác

    Nhờ micro ba đầu củ, micro của AX43 thu thập âm thanh từ năm hướng và khi cộng thêm khả năng xử lý âm thanh tiên tiến, kết quả sẽ là chức năng ghi âm tích hợp xuất sắc hơn. Lượng tiếng ồn xung quanh mà micro thu lại sẽ giảm khoảng 40%, cho bạn tận hưởng âm thanh nổi sắc nét hơn, hoặc tách âm vòm 5.1 kênh (AVCHD), giúp quay phim chân thực hơn, đối thoại rõ ràng hơn và âm thanh hấp dẫn hơn.

    Ghi hình tốc độ cao cho chuyển động chậm chất lượng cao

    Ghi hình tốc độ cao cho chuyển động chậm chất lượng cao

    Thiết bị hỗ trợ quay phim với tốc độ khung hình cao tới 100 hình trên giây/120 hình trên giây ở chuẩn Full HD nên bạn có thể ghi hình chuyển động chậm, nâng tầm mọi chuyển động một cách chi tiết đến ngoạn mục. Bạn chỉ cần nhập video vào PlayMemories Home miễn phí hoặc phần mềm chỉnh sửa phổ biến khác để ngắm nhìn chuyển động mượt mà, sắc nét ngay cả trong các hoạt động thường ngày.

    Quay phim time-lapse chất lượng 4K

    Quay phim time-lapse chất lượng 4K

    Kỹ thuật quay phim time-lapse giúp bạn chụp nhiều ảnh tĩnh của một cảnh trong một khoảng thời gian, mỗi ảnh sẽ cách nhau khoảng thời gian chọn trước. Bạn có thể kết hợp các ảnh đó ở độ phân giải cao thành phim time-lapse trên PC, rồi dùng chức năng xem trước ở nhiều tốc độ rất đơn giản trên camera để xem, ngay cả ở chất lượng cao 4K.

    Cắt gọn đoạn phát lại Trimming Playback

    Cắt gọn đoạn phát lại Trimming Playback

    Bạn có thể chọn một phần cụ thể của hình ảnh và phát lại ở độ phân giải Full HD nhờ vào độ phân giải cao 4K. Ngoài ra, bạn có thể thay đổi kích cỡ xén bằng cần gạt zoom hoặc biểu tượng hiển thị trên màn hình.

    Time Code / User Bit

    Time Code / User Bit

    AX43 có thể tích hợp các thành phần dữ liệu nhúng vào video, đảm bảo quy trình làm việc và theo dõi chuyên nghiệp. Chức năng Mã thời gian ghi lại trình tự đồng bộ chính xác theo khung hình, lý tưởng cho việc chỉnh sửa chính xác phù hợp trong các cảnh quay nhiều camera. Bit người dùng cho phép bạn tích hợp một tham chiếu tám ký tự, chẳng hạn như số cảnh, cùng với cảnh quay của bạn, giúp theo dõi dễ dàng hơn ở khâu hậu kỳ.

    Chất lượng hình ảnh tuyệt hảo

    Chất lượng hình ảnh tuyệt hảo

    AX43 có thể quay video với định dạng XAVC S cho hình ảnh chất lượng cao. Dựa trên những định dạng được sử dụng cho các sản phẩm chuyên nghiệp, XAVC S cung cấp tốc độ bit lên tới 100 Mbps và khả năng nén hiệu quả cao, cho hình ảnh chi tiết và kích thước tệp dễ quản lý.

    Micro âm thanh vòm 5.1 kênh

    Micro âm thanh vòm 5.1 kênh

    Ghi âm rõ nét, tái hiện chính xác không khí của khung cảnh và tận hưởng âm thanh vòm phát lại trên hệ thống rạp hát tại gia. Các chỉ mức trên màn hình LCD cho phép theo dõi trực quan mỗi mức kênh.

    Hủy giọng nói của tôi

    Hủy giọng nói của tôi

    Giảm cường độ giọng nói của người dùng ghi hình từ ngay phía sau máy nhờ micro sáng tạo và tính năng My Voice Cancelling.

    Video Motion Shot

    Video Motion Shot

    Sử dụng Motion Shot Video để tạo các chuỗi phát lại chuyển động ấn tượng, xếp chồng các hình ảnh của chủ thể chuyển động để theo dõi từng giây riêng biệt của hành động. Bạn có thể điều chỉnh khoảng thời gian giữa các ảnh, tạo ra những hình ảnh tuyệt vời nhằm chia sẻ với bạn bè hoặc sử dụng khả năng điều chỉnh đó như một công cụ mạnh mẽ để phân tích chuyển động thể thao trên màn hình.

    Quay video kép

    Quay video kép

    Quay đồng thời hai định dạng phim cùng lúc—một ở định dạng XAVC S hoặc AVCHD chất lượng tối đa và một ở định dạng MP4. Với cách này, bạn sẽ có tệp nhỏ mà bạn có thể tải lên ngay và một tệp chất lượng chuyên nghiệp để chỉnh sửa thêm.

    Thiết bị làm phim xuất sắc

    Thiết bị làm phim xuất sắc

    Đơn giản hóa việc chỉnh sửa phim với Highlight Movie Maker. Sử dụng tính năng Quay video kép, FDR-AX43 có thể quay đồng thời ở 4K (3840x2160) hoặc Full HD (1920×1080) và HD (1280x720) giúp lưu trữ chất lượng đầy đủ và chia sẻ dễ dàng. Độ phân giải HD (1280x720) sử dụng định dạng video MP4 hiệu suất cao giúp bạn tạo đoạn phim HD tổng hợp cảnh nổi bật nhanh chóng và tự động để có thể chia sẻ ngay - đầy đủ các hiệu ứng chuyển cảnh cho video và lựa chọn nhạc nền.

    Kiểm soát đa máy quay

    Kiểm soát đa máy quay

    Càng nhiều ảnh càng có thêm nhiều cơ hội chỉnh sửa. Dễ dàng quay từ nhiều góc khác nhau, dù là sử dụng máy quay nối trực tiếp với Handycam® hay kích hoạt không dây. Multi Camera Control giúp bạn dễ dàng đồng bộ cài đặt ghi hình trên các thiết bị đã kết nối Wi-Fi® tương thích. 

    Điều khiển từ xa và chia sẻ một chạm

    Điều khiển từ xa và chia sẻ một chạm

    Tính năng Điều khiển từ xa một chạm cho phép bạn sử dụng điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng làm khung ngắm và thiết bị điều khiển từ xa cho camera kỹ thuật số; Tính năng Chia sẻ một chạm cho phép bạn truyền tải ảnh và video từ camera. Bạn có thể điều khiển camera từ điện thoại thông minh để chụp ảnh từ một vị trí nằm ngoài tầm với trước đó, hoặc đơn giản là chụp ảnh nhóm có bạn trong đó, cũng như truyền ảnh ngay sang điện thoại thông minh để chia sẻ trên mạng xã hội. Ngoài ra, bằng cách cài đặt ứng dụng Imaging Edge Mobile trên điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng hỗ trợ NFC, bạn còn có thể bỏ qua quá trình ghép nối chỉ bằng cách chạm thiết bị vào camera. 

  • Hỗ trợ
  • Tổng quan
    • Tổng quan
      Handycam® 4K của Sony sẽ giúp bạn ghi lại thế giới của mình với màu sắc và độ chi tiết tuyệt vời nhờ công nghệ chống rung Balanced Optical SteadyShot và zoom quang 20x. Công nghệ Fast Intelligent AF và micro nhiều đầu củ tích hợp sẵn tinh vi cùng khả năng xử lý video trong camera mạnh mẽ biến thiết bị thành công cụ sáng tạo nội dung nhỏ gọn.
  • Nổi bật
    • Highlight

      Công nghệ Balanced Optical SteadyShot với chế độ Intelligent Active 5 trục

      Máy quay 4K Ultra HD (3840 x 2160)

      Ống kính góc rộng 26,8 mm ZEISS® Vario-Sonnar T*

      Zoom quang học 20x với Clear Image Zoom 30x/40x (4K/HD)

      Thiết bị làm phim xuất sắc

      Loại cảm biến

      Cảm biến chiếu sáng sau Exmor R® CMOS loại 1/2.5 (7,20 mm)

      Điểm ảnh hiệu quả (Video)

      xấp xỉ 8,29 megapixel (16:9)

      Loại ống kính

      ZEISS Vario-Sonnar T*

      Zoom quang học

      20x

      Zoom hình ảnh rõ nét

      4K: 30x, HD: 40x

      Loại màn hình

      Màn hình Clear Photo LCD 7,5 cm (loại 3.0) (460.800 điểm ảnh) Rộng (16:9)

  • Thông số kỹ thuật
    • Specifications

      Cảm biến

      Loại cảm biến

      Cảm biến chiếu sáng sau Exmor R® CMOS loại 1/2.5 (7,20 mm)

      Điểm ảnh hiệu quả (Video)

      xấp xỉ 8,29 megapixel (16:9)

      Điểm ảnh hiệu quả (Ảnh tĩnh)

      xấp xỉ 8,29 megapixel (16:9) / xấp xỉ 6,22 megapixel (4:3)

      Bộ xử lý

      Bộ xử lý hình ảnh

      Cảm biến hình ảnh BIONZ X

      Ống kính

      Loại ống kính

      ZEISS Vario-Sonnar T*

      Đường kính của kính lọc

      55 mm

      Nắp ống kính

      Tự động

      Khẩu độ

      F2.0-3.8

      Khoảng cách tới điểm lấy nét

      f = 4,4 - 88 mm

      Tiêu cự (tương đương 35 mm) (Video)

      f=26,8-536,0 mm (16:9), f=1 1/16-21 1/8 inch

      Tiêu cự (tương đương 35 mm) (Ảnh tĩnh)

      f=26,8-536,0 mm (16:9), f=32,8-656,0 mm (4:3), f=1 1/16-21 1/8 inch (16:9), f=1 5/16-25 7/8 inch (4:3)

      Khoảng cách lấy nét cực tiểu

      xấp xỉ 1 cm (Rộng), xấp xỉ 80 cm (Tele), xấp xỉ 13/32 inch (Rộng), xấp xỉ 31 1/2 inch (Tele)

      Màng chắn sáng 

      6 lá

      Bộ lọc ND

      -

      Zoom

      Zoom quang học

      20x

      Zoom hình ảnh rõ nét

      4K: 30x, HD: 40x

      Zoom kỹ thuật số

      250x

      Khung ngắm

      Loại khung ngắm

      -

      Trường ngắm

      -

      Điều chỉnh đi-ốp

      -

      LCD

      Loại màn hình

      Màn hình Clear Photo LCD 7,5 cm (loại 3.0) (460.800 điểm ảnh) Rộng (16:9)

      Bảng cảm ứng

      Kiểm soát độ sáng

      Có (Menu)

      Thẻ đánh dấu/Màn hình lưới

      Đường lưới

      Điều chỉnh góc

      Góc mở: tối đa 90 độ, Góc quay: tối đa 270 độ

      Chống rung hình ảnh

      Loại chống rung hình ảnh

      Chống rung Balanced Optical SteadyShot với chế độ Intelligent Active (5 trục)

      Lấy nét

      Loại lấy nét

      AF tương phản

      Điểm lấy nét - Focus Points

      -

      Chế độ lấy nét

      Tự động / Chỉnh tay (Bảng cảm ứng)

      Khu vực lấy nét

      Lấy nét toàn dải / Lấy nét theo điểm

      Fast Intelligent AF

      Khóa nét

      Tính năng khóa lấy nét tự động

      Hỗ trợ lấy nét bằng tay

      Màn hình kiểm soát lấy nét

      Độ phơi sáng

      Chế độ

      Tự động, Theo điểm linh hoạt (Bảng cảm ứng), Chỉnh tay (Menu)

      Chế độ đo sáng

      Theo nhiều thành phần / Theo điểm

      Bù sáng

      Dịch chuyển AE (Bảng cảm ứng)

      Chế độ LOW LUX

      Điều khiển cửa điều sáng tự động

      F2.0 - F11

      Điều khiển cửa điều sáng bằng tay

      F2.0 - F11

      Hỗ trợ đặt độ phơi sáng bằng tay

      Hỗ trợ hiển thị Zebra (cho kiểm soát phơi sáng)

      Bù đèn nền

      Có (Tự động)

      Có thể điều khiển

      Tự động

      Giới hạn AGC

      Ánh sáng tối thiểu

      4K: Mức sáng chuẩn: 9 lux (Tốc độ màn trập 1/50) HD: Mức sáng chuẩn: 6 lux (Tốc độ màn trập 1/50), 4K: Mức sáng thấp 1,8 lux (Tốc độ màn trập 1/25) HD: Mức sáng thấp 1,2 lux (Tốc độ màn trập 1/25)

      Tốc độ màn trập

      Phạm vi điều khiển tự động

      1/6-1/10000

      Tiêu chuẩn

      1/50 - 1/10000

      Điều khiển cửa điều sáng bằng tay (Chế độ ảnh)

      1/25 - 1/10000

      Chụp thủ công

      1/6-1/10000

      Phát chậm mượt mà

      1/215 - 1/10000

      Cân bằng trắng

      Chế độ Cân bằng trắng

      Tự động / Onepush / Ngoài trời / Trong nhà

      Chuyển cân bằng trắng

      Flash

      Hệ thống đo sáng Flash

      Pre-flash TTL

      Bù Flash

      Có (3 bước)

      Chế độ Flash

      Tự động / Bật / TẮT

      Phương tiện lưu trữ

      Loại phương tiện

      XAVC S 4K (100 Mbps): Thẻ nhớ SDHC (4GB trở lên, UHS-I U3 trở lên) / Thẻ nhớ SDXC (UHS-I U3 trở lên), XAVC S 4K (60 Mbps): Thẻ nhớ SDHC (4GB trở lên, Class10 trở lên) / Thẻ nhớ SDXC (Class10 trở lên), XAVC S HD: Thẻ nhớ SDHC (4GB trở lên, Class10 trở lên) / Thẻ nhớ SDXC (Class10 trở lên), AVCHD, Ảnh tĩnh: Memory Stick PRO Duo™ (Mark 2), Memory Stick PRO-HG Duo™, Memory Stick XC-HG Duo, SD/SDHC/SDXC (Class4 trở lên)

      Phương tiện bên trong

      -

      Ghi hình

      Định dạng quay phim (Video)

      Định dạng XAVC S: MPEG4-AVC / H.264, Tương thích định dạng AVCHD phiên bản 2.0: MPEG4-AVC / H.264, MP4: MPEG-4 AVC / H.264

      Độ phân giải Video

      XAVC S 4K: 3840x2160 / 25p,24p, XAVC S HD: 1920x1080 / 50p,25p,24p, AVCHD: 1920x1080 / 50p(PS),25p(FX,FH),24p(FX,FH),50i(FX,FH), 1440x1080 / 50i(HQ,LP), MP4: 1280x720 / 25p

      Định mức quay Video (ABR / VBR)

      XAVC S 4K: xấp xỉ 100 Mbps, XAVC S 4K: xấp xỉ 60 Mbps, XAVC S HD: xấp xỉ 50 Mbps, AVCHD PS: xấp xỉ 28 Mbps / FX: xấp xỉ 24 Mbps / FH: xấp xỉ 17 Mbps / HQ: xấp xỉ 9 Mbps / LP: xấp xỉ 5 Mbps, MP4: xấp xỉ 3 Mbps

      Định dạng ghi (ảnh tĩnh)

      JPEG (Tương thích DCF Ver.2.0, tương thích Exif Ver.2.3, tương thích MPF Baseline)

      Kích thước ảnh tĩnh (Chế độ ảnh)

      L: 16,6 megapixel 16:9 (5440x3056), 12,5 megapixel 4:3 (4080x3056), M: 8,3 megapixel 16:9, (3840x2160), 6,2 megapixel 4:3 (2880x2160), S: 2,1 megapixel 16:9 (1920x1080), 0,3 megapixel 4:3 (640x480)

      Kích thước ảnh tĩnh (Chế độ phim)

      M: 8.3 MP 16:9 (3840 x 2160), S: 2.1 MP 16:9 (1920 x 1080)

      Kích thước ảnh tĩnh (Chụp ảnh)

      XAVC S 4K: 8.3 MP 16:9 (3840 x 2160), XAVC S HD: 2.1 MP 16:9 (1920 x 1080), AVCHD: 2.1 MP 16:9 (1920 x 1080)

      Kích thước ảnh tĩnh (Chụp Time-Lapse)

      4K: L (8,3 M, 3840x2160) / HD: S (2,1 M, 1920 x 1080)

      Kích thước ảnh tĩnh (Quay kép)

      M: 8,3 megapixel 16:9 (3840x2160), S: 2,1 megapixel 16:9 (1920x1080)

      Âm thanh

      Micro

      Micro zoom tích hợp

      Định dạng ghi âm

      LPCM 2ch (48 kHz / 16 bit), Dolby Digital 5.1ch, Dolby Digital 5.1 Creator, Dolby Digital 2ch Stereo, Dolby Digital Stereo Creator, MPEG-4 AAC-LC 2ch

      Kiểm soát mức mic

      Có (31 bước)

      Tự động giảm nhiễu gió

      Có (Bật / Tắt)

      Giảm tiếng người quay (My Voice Cancelling)

      Loa

      Micro zoom tích hợp, Loa mono

      Tính năng nâng cao

      Ghi tốc độ cao

      Có (100p / 1920x1080, 100 / 60 Mbps)

      Quay phim time-lapse

      Quay phim time-lapse, Chụp cách quãng (1/2/5/10/30/60 giây), Số lần chụp (1-999), Cỡ ảnh chụp (4K: L (8,3M, 3840x2160) / HD: S(2,1M, 1920x1080)), Chế độ AE (Khóa AE / Theo dõi AE)

      Lựa chọn cảnh

      Tự động / Cảnh đêm / Bình minh & Hoàng hôn / Pháo hoa / Phong cảnh / Chân dung / Đèn pha / Bãi biển / Tuyết

      Hệ thống hồng ngoại NightShot

      -

      Mã thời gian / Bit của người dùng

      Các tính năng khác

      Nhận diện khuôn mặt , Tông màu điện ảnh, Chụp ảnh golf (Có), Quay chậm mượt mà (Có), Hiệu ứng làm mờ (Trắng / Đen), Intelligent Auto (Chân dung / Trẻ em / Đi bộ / Chân máy / Đèn nền / Phong cảnh / Đèn pha / Chạng vạng / Macro / Ánh sáng yếu / Tự động giảm nhiễu gió), Nhận diện nụ cười (Tắt / Chụp hai chế độ / Luôn bật), Giảm mắt đỏ, Sao chép trực tiếp

      Phát lại

      Phát lại nhanh

      Khoảng 5 lần / 10 lần / 30 lần / 60 lần

      Phát lại chậm

      Tua tới: tốc độ 1/5, Tua lui: tốc độ 1/2

      Cắt gọn đoạn phát lại Trimming Playback

      Trình dựng phim đặc sắc

      Highlight Movie Maker, nhạc nền nổi bật (Cài đặt trước 6 tệp nhạc, tương thích khi truyền nhạc)

      Motion Shot Video

      Trình chiếu hình ảnh (Ảnh tĩnh)

      Trình chiếu hình ảnh

      Máy chiếu

      Ngõ ra đèn

      -

      Ngõ ra độ phân giải

      -

      Kích thước hình chiếu

      -

      Thời lượng (Thời gian sử dụng pin)

      -

      Ngõ vào máy chiếu

      -

      Điều chỉnh biến dạng

      -

      Chức năng không dây

      Wi-Fi®

      Có (Tương thích với Wi-Fi, IEEE 802.11b/g/n (băng tần 2.4 GHz))

      NFC™

      Có (Tương thích thẻ loại 3 NFC Forum)

      Kiểm soát đa máy ảnh

      Đầu nối / Cổng kết nối

      Cổng kết nối phụ kiện

      Có (Cổng kết nối phụ kiện đa năng)

      Cổng HDMI

      Có (micro HDMI)

      Ngõ vào máy chiếu

      -

      Cổng kết nối đa năng/micro USB

      Đầu nối điều khiển từ xa

      Được tích hợp vào Đầu cắm Multi/Micro USB

      Cổng ra STD

      Video đầu ra hỗn hợp (CÁP AV (bán riêng))

      Ngõ vào micro

      Giắc cắm âm thanh nổi mini

      Giắc cắm tai nghe

      Giắc cắm âm thanh nổi mini

      Khe cắm thẻ nhớ

      Tương thích Memory Stick PRO Duo và SD / SDHC / SDXC

      Ngõ vào DC

      Nguồn

      Loại pin

      InfoLITHIUM với Hệ thống đo AccuPower<sup>TM</sup> (Dòng V)

      Mức tiêu thụ điện (LCD)

      4K: 5,1W

      Mức tiêu thụ điện (Khung ngắm)

      -

      Yêu cầu về nguồn điện

      6,8 V/7,3 V (bộ pin), 8,4 V (Bộ chuyển đổi AC)

      Sạc máy quay (Thời gian sạc với pin kèm theo máy)

      Có (xấp xỉ 3 giờ 25 phút)

      Sạc qua cổng USB

      DC 5V 1500mA

      Nguồn cấp điện qua cổng USB

      -

      Kích cỡ & Trọng lượng

      Kích thước (D x R x C) (khi có pin kèm theo máy)

      Xấp xỉ 73 mm x 80,5 mm x 142,5 mm (Xấp xỉ 73 mm x 80,5 mm x 173 mm (NP-FV70A) (kể cả pin kèm theo)), Xấp xỉ 2 7/8 inch x 3 1/4 inch x 5 5/8 inch (Xấp xỉ 2 7/8 inch x 3 1/4 inch x 6 7/8 inch (NP-FV70A) (kể cả pin kèm theo))

      Trọng lượng (chỉ bộ phận chính)

      Xấp xỉ 510 g, Xấp xỉ 1 lb 2,0 oz

      Trọng lượng (gồm cả pin kèm theo máy)

      Xấp xỉ 560 g (NP-FV50A), Xấp xỉ 600 g (NP-FV70A) (pin đi kèm), Xấp xỉ 660 g (NP-FV100A), Xấp xỉ 1 lb 3,8 oz (NP-FV50A), Xấp xỉ 1 lb 5,2 oz (NP-FV70A) (pin đi kèm), Xấp xỉ 1 lb 7,3 oz (NP-FV100A)

  • Đánh giá
    • Đánh giá
  • Đặc tính
    • Features
      Tích hợp cơ chế gimbal

      Tích hợp cơ chế gimbal

      Balanced Optical SteadyShot™ của Sony là bộ ổn định hình ảnh độc đáo, với cơ chế gimbal hiệu quả hơn khoảng 13 lần so với các hệ thống quang học khác. Bắt trọn hình ảnh mượt mà, chuyên nghiệp, ngay cả khi phóng to hoàn toàn hoặc trong khi chạy mà không cần đến gimbal ngoài cồng kềnh. Ở chế độ quay HD, công nghệ này còn giúp giảm hiệu ứng rung lắc camera với chế độ Intelligent Active 5 trục bù đắp cho độ rung trên năm trục lia, nghiêng, xoay, dốc và trệch.

      Phụ kiện cho mọi phong cách ghi hình

      Phụ kiện cho mọi phong cách ghi hình

      Khai mở những khả năng kể chuyện mới mẻ, với một loạt các phụ kiện từ micro cho đến báng tay cầm—tất cả đều được thiết kế để có được hiệu quả chuyên nghiệp và khả năng tương thích liền mạch.

      Chất lượng hình ảnh 4K

      Chất lượng hình ảnh 4K

      Quay phim với sự chân thực và chi tiết đến ngoạn mục của độ phân giải 4K (3840 x 2160). Độ chi tiết gấp bốn lần so với Full HD sẽ tăng cường những phẩm chất tinh tế cho hình ảnh và khiến hình ảnh trở nên sống động như thật.

      Cảm biến hình ảnh thế hệ mới nhất dành riêng cho 4K

      Cảm biến hình ảnh thế hệ mới nhất dành riêng cho 4K

      Cảm biến thế hệ mới được thiết kế để ghi hình 4K tối ưu. Với kích thước điểm ảnh lớn hơn khoảng 1,6 lần so với các model trước đây, AX43 sẽ giúp bạn ghi lại những hình ảnh tuyệt đẹp có độ nhiễu thấp hơn, ngay cả trong điều kiện ánh sáng rất yếu và ánh sáng chói.

      Ống kính ZEISS® Vario-Sonnar T* cho hình ảnh 4K

      Ống kính ZEISS® Vario-Sonnar T* cho hình ảnh 4K

      AX43 trang bị một ống kính tùy chỉnh, được phát triển để chụp ảnh 4K chất lượng cao nhất xuyên suốt toàn bộ phạm vi từ góc rộng đến tele. Việc sử dụng các phần tử ống kính AA (ống kính phi cầu tiên tiến) sẽ đảm bảo mỗi cảnh đều được ghi lại một cách trung thực, ngay cả với thiết kế nhỏ gọn, trong khi kính ED (tán sắc cực thấp) cho màu sắc chuẩn xác mà không bị quang sai. Lớp phủ ZEISS® T* nâng cao chất lượng hình ảnh hơn nữa bằng cách giảm các phản xạ không mong muốn, kể cả bóng mờ và độ chói.

      Ống kính góc rộng lên đến 26,8mm

      Ống kính góc rộng lên đến 26,8mm

      Dù bạn đang quay phim hay chụp ảnh tĩnh, ống kính góc rộng hàng đầu đều có thể giúp bạn bắt trọn nhiều phong cảnh và cảnh trong nhà, khi bạn không có đủ không gian để lùi lại. Ngay cả khi không có ống kính chuyển đổi góc rộng, máy quay vẫn có thể ghi hình ở góc rộng tới 26,8 mm (tỉ lệ khung hình 16:9) trong chế độ quay phim.

      Phát lại Full HD siêu mẫu

      Phát lại Full HD siêu mẫu

      Nâng cao trải nghiệm xem ngay cả khi không có TV 4K. Sử dụng chế độ lấy mẫu hàng đầu, máy quay tự động chuyển đổi cảnh phim 4K xuống định dạng Full HD với những chi tiết tuyệt hảo.

      Phản hồi lấy nét tự động nhanh để lưu lại những khoảnh khắc mang tính quyết định

      Phản hồi lấy nét tự động nhanh để lưu lại những khoảnh khắc mang tính quyết định

      Tính năng Fast Intelligent AF lấy nét tự động theo nhận diện tương phản nhanh và chính xác bằng cách giảm thiểu chuyển động của ống kính, dự đoán phạm vi lấy nét tự động và gia tăng truyền động ống kính, nhờ đó cải thiện khả năng phản hồi để bạn có thể ghi lại được cả những thời khắc diễn ra trong nháy mắt.

      Tính năng khóa lấy nét tự động

      Tính năng khóa lấy nét tự động

      Tăng cường theo dõi các chủ thể chuyển động chỉ bằng một thao tác chạm đơn giản. Bạn chỉ cần chọn chủ thể trên màn hình cảm ứng LCD, AX43 sẽ tự động điều chỉnh khung theo dõi và khóa chặt cả những mục tiêu chuyển động nhanh, giúp lấy nét tự động chính xác.

      Nhận diện khuôn mặt và Nhận diện nụ cười

      Nhận diện khuôn mặt và Nhận diện nụ cười

      Sử dụng tính năng Nhận diện khuôn mặt để tối ưu hóa khả năng lấy nét, phơi sáng và màu sắc cho những người quan trọng trong ảnh, ngay cả ảnh selfie, để bạn chỉ cần biên soạn và thuật lại khung cảnh. Nếu muốn ưu tiên một khuôn mặt, bạn chỉ cần chạm vào khuôn mặt đó trên màn hình LCD. Và với tính năng Nhận diện nụ cười, bạn có thể cài đặt cho camera tự động chụp ảnh tĩnh những nụ cười diệu kỳ, thoáng qua ngay cả khi đang quay phim.

      Chế độ Golf Shot

      Chế độ Golf Shot

      Ghi lại và phân tích chuyển động tốc độ cao mà không cần thiết bị chuyên dụng. Chế độ chụp ảnh golf cho phép bạn quay video và một loạt ảnh tĩnh cho thấy từng bước hành động.

      Khả năng ghi hình zoom xa linh hoạt

      Khả năng ghi hình zoom xa linh hoạt

      Với zoom quang 20x chất lượng cao, ổn định, bạn có rất nhiều phạm vi để ghi hình chủ thể. Và khi chụp xa, Clear Image Zoom của chúng tôi sử dụng thuật toán độc quyền để mang lại chất lượng zoom quang học cao đến 40x (30x ở chế độ 4K).

      Ghi âm trung thực giọng nói, nhạc và âm thanh khác

      Ghi âm trung thực giọng nói, nhạc và âm thanh khác

      Nhờ micro ba đầu củ, micro của AX43 thu thập âm thanh từ năm hướng và khi cộng thêm khả năng xử lý âm thanh tiên tiến, kết quả sẽ là chức năng ghi âm tích hợp xuất sắc hơn. Lượng tiếng ồn xung quanh mà micro thu lại sẽ giảm khoảng 40%, cho bạn tận hưởng âm thanh nổi sắc nét hơn, hoặc tách âm vòm 5.1 kênh (AVCHD), giúp quay phim chân thực hơn, đối thoại rõ ràng hơn và âm thanh hấp dẫn hơn.

      Ghi hình tốc độ cao cho chuyển động chậm chất lượng cao

      Ghi hình tốc độ cao cho chuyển động chậm chất lượng cao

      Thiết bị hỗ trợ quay phim với tốc độ khung hình cao tới 100 hình trên giây/120 hình trên giây ở chuẩn Full HD nên bạn có thể ghi hình chuyển động chậm, nâng tầm mọi chuyển động một cách chi tiết đến ngoạn mục. Bạn chỉ cần nhập video vào PlayMemories Home miễn phí hoặc phần mềm chỉnh sửa phổ biến khác để ngắm nhìn chuyển động mượt mà, sắc nét ngay cả trong các hoạt động thường ngày.

      Quay phim time-lapse chất lượng 4K

      Quay phim time-lapse chất lượng 4K

      Kỹ thuật quay phim time-lapse giúp bạn chụp nhiều ảnh tĩnh của một cảnh trong một khoảng thời gian, mỗi ảnh sẽ cách nhau khoảng thời gian chọn trước. Bạn có thể kết hợp các ảnh đó ở độ phân giải cao thành phim time-lapse trên PC, rồi dùng chức năng xem trước ở nhiều tốc độ rất đơn giản trên camera để xem, ngay cả ở chất lượng cao 4K.

      Cắt gọn đoạn phát lại Trimming Playback

      Cắt gọn đoạn phát lại Trimming Playback

      Bạn có thể chọn một phần cụ thể của hình ảnh và phát lại ở độ phân giải Full HD nhờ vào độ phân giải cao 4K. Ngoài ra, bạn có thể thay đổi kích cỡ xén bằng cần gạt zoom hoặc biểu tượng hiển thị trên màn hình.

      Time Code / User Bit

      Time Code / User Bit

      AX43 có thể tích hợp các thành phần dữ liệu nhúng vào video, đảm bảo quy trình làm việc và theo dõi chuyên nghiệp. Chức năng Mã thời gian ghi lại trình tự đồng bộ chính xác theo khung hình, lý tưởng cho việc chỉnh sửa chính xác phù hợp trong các cảnh quay nhiều camera. Bit người dùng cho phép bạn tích hợp một tham chiếu tám ký tự, chẳng hạn như số cảnh, cùng với cảnh quay của bạn, giúp theo dõi dễ dàng hơn ở khâu hậu kỳ.

      Chất lượng hình ảnh tuyệt hảo

      Chất lượng hình ảnh tuyệt hảo

      AX43 có thể quay video với định dạng XAVC S cho hình ảnh chất lượng cao. Dựa trên những định dạng được sử dụng cho các sản phẩm chuyên nghiệp, XAVC S cung cấp tốc độ bit lên tới 100 Mbps và khả năng nén hiệu quả cao, cho hình ảnh chi tiết và kích thước tệp dễ quản lý.

      Micro âm thanh vòm 5.1 kênh

      Micro âm thanh vòm 5.1 kênh

      Ghi âm rõ nét, tái hiện chính xác không khí của khung cảnh và tận hưởng âm thanh vòm phát lại trên hệ thống rạp hát tại gia. Các chỉ mức trên màn hình LCD cho phép theo dõi trực quan mỗi mức kênh.

      Hủy giọng nói của tôi

      Hủy giọng nói của tôi

      Giảm cường độ giọng nói của người dùng ghi hình từ ngay phía sau máy nhờ micro sáng tạo và tính năng My Voice Cancelling.

      Video Motion Shot

      Video Motion Shot

      Sử dụng Motion Shot Video để tạo các chuỗi phát lại chuyển động ấn tượng, xếp chồng các hình ảnh của chủ thể chuyển động để theo dõi từng giây riêng biệt của hành động. Bạn có thể điều chỉnh khoảng thời gian giữa các ảnh, tạo ra những hình ảnh tuyệt vời nhằm chia sẻ với bạn bè hoặc sử dụng khả năng điều chỉnh đó như một công cụ mạnh mẽ để phân tích chuyển động thể thao trên màn hình.

      Quay video kép

      Quay video kép

      Quay đồng thời hai định dạng phim cùng lúc—một ở định dạng XAVC S hoặc AVCHD chất lượng tối đa và một ở định dạng MP4. Với cách này, bạn sẽ có tệp nhỏ mà bạn có thể tải lên ngay và một tệp chất lượng chuyên nghiệp để chỉnh sửa thêm.

      Thiết bị làm phim xuất sắc

      Thiết bị làm phim xuất sắc

      Đơn giản hóa việc chỉnh sửa phim với Highlight Movie Maker. Sử dụng tính năng Quay video kép, FDR-AX43 có thể quay đồng thời ở 4K (3840x2160) hoặc Full HD (1920×1080) và HD (1280x720) giúp lưu trữ chất lượng đầy đủ và chia sẻ dễ dàng. Độ phân giải HD (1280x720) sử dụng định dạng video MP4 hiệu suất cao giúp bạn tạo đoạn phim HD tổng hợp cảnh nổi bật nhanh chóng và tự động để có thể chia sẻ ngay - đầy đủ các hiệu ứng chuyển cảnh cho video và lựa chọn nhạc nền.

      Kiểm soát đa máy quay

      Kiểm soát đa máy quay

      Càng nhiều ảnh càng có thêm nhiều cơ hội chỉnh sửa. Dễ dàng quay từ nhiều góc khác nhau, dù là sử dụng máy quay nối trực tiếp với Handycam® hay kích hoạt không dây. Multi Camera Control giúp bạn dễ dàng đồng bộ cài đặt ghi hình trên các thiết bị đã kết nối Wi-Fi® tương thích. 

      Điều khiển từ xa và chia sẻ một chạm

      Điều khiển từ xa và chia sẻ một chạm

      Tính năng Điều khiển từ xa một chạm cho phép bạn sử dụng điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng làm khung ngắm và thiết bị điều khiển từ xa cho camera kỹ thuật số; Tính năng Chia sẻ một chạm cho phép bạn truyền tải ảnh và video từ camera. Bạn có thể điều khiển camera từ điện thoại thông minh để chụp ảnh từ một vị trí nằm ngoài tầm với trước đó, hoặc đơn giản là chụp ảnh nhóm có bạn trong đó, cũng như truyền ảnh ngay sang điện thoại thông minh để chia sẻ trên mạng xã hội. Ngoài ra, bằng cách cài đặt ứng dụng Imaging Edge Mobile trên điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng hỗ trợ NFC, bạn còn có thể bỏ qua quá trình ghép nối chỉ bằng cách chạm thiết bị vào camera. 

  • Hỗ trợ