ILCE-6100L/SAP2_5013403566139_Specifications

Specifications

Ống kính

Khả năng tương thích nhiều loại ống kính

Ống kính E-mount của Sony

Ngàm ống kính

E-mount

Cảm biến hình ảnh

Tỉ lệ khung hình

3:2

Số lượng điểm ảnh (hiệu dụng)

Xấp xỉ 24,2 MP

Số lượng điểm ảnh (tổng)

Xấp xỉ 25,0 MP

Loại cảm biến

Cảm biến Exmor CMOS, loại APS-C (23,5 x 15,6 mm)

Hệ thống chống bụi

-

Ghi hình (ảnh tĩnh)

Định dạng ghi hình

JPEG (DCF phiên bản 2.0, Exif phiên bản 2.31, tương thích MPF Baseline), RAW (Định dạng ARW 2.3 của Sony)

Cỡ ảnh (điểm ảnh) [3:2]

L: 6000 x 4000 (24M), M: 4240 x 2832 (12M), S: 3008 x 2000 (6.0M)

Cỡ ảnh (điểm ảnh) [16:9]

L: 6000 x 3376 (20M), M: 4240 x 2400 (10M), S: 3008 x 1688 (5,1M)

CỠ ẢNH (ĐIỂM ẢNH) [1:1] 

L: 4000 x 4000 (16 M), M: 2832 x 2832 (8,0 M), S: 2000 x 2000 (4,0 M)

Cỡ ảnh (điểm ảnh), [Quét toàn cảnh]

Rộng: ngang 12.416 x 1.856 (23M), dọc 5.536 x 2.160 (12M), Tiêu chuẩn: ngang 8.192 x 1.856 (15M), dọc 3.872 x 2.160 (8,4M)

Chế độ chất lượng hình ảnh

RAW, RAW & JPEG (Siêu đẹp, Đẹp, Chuẩn), JPEG (Siêu đẹp, Đẹp, Chuẩn)

Hiệu ứng ảnh

13 loại: Màu đồng chất (Màu), Màu đồng chất (Đen/Trắng) Màu nổi, Ảnh retro, Phân màu (R/G/B/Y), Đơn sắc tương phản cao, Máy ảnh đồ chơi (Thường/Mát/Ấm/Xanh lá/Đỏ tươi), Ánh sáng dịu, Lấy nét mềm (Cao/Trung/Thấp), Tranh HDR (Cao/Trung/Thấp), Đơn sắc nhiều tông màu, Thu nhỏ (Tự động/Đầu/Giữa (N)/Cuối/Phải/Giữa (D)/Trái) Màu nước, Minh họa (Cao/Trung/Thấp)

Phong cách sáng tạo

Tiêu chuẩn, Sống động, Chân dung, Phong cảnh, Hoàng hôn, Trắng & đen, Nâu đỏ (Độ tương phản (-3 đến +3 bước), Độ bão hòa (-3 đến +3 bước), Độ sắc nét (-3 đến +3 bước))

Cấu hình ảnh

-

Chức năng dải tần nhạy sáng

Tắt, Tối ưu hóa dải tần nhạy sáng (Tự động/Theo cấp độ (1-5)), Dải tần nhạy sáng tự động cao (Chênh lệch phơi sáng tự động, Mức độ chênh lệch phơi sáng (bước sáng 1-6 EV, 1.0 EV))

Không gian màu sắc

Chuẩn sRGB (với gam màu sYCC) và chuẩn RGB Adobe tương thích với công nghệ tái tạo màu TRILUMINOS Color

14bit RAW

RAW không nén

-

Ghi hình (phim)

Định dạng ghi hình

XAVC S, Tương thích định dạng AVCHD Phiên bản 2.0

Nén video

XAVC S: MPEG-4 AVC/H.264, AVCHD: MPEG-4 AVC/H.264

Định dạng ghi âm

XAVC S: LPCM 2ch, AVCHD: Dolby Digital (AC-3) 2ch, Dolby Digital Stereo Creator

Không gian màu sắc

Chuẩn xvYCC (x.v.Color khi kết nối qua cáp HDMI) tương thích với công nghệ tái tạo màu TRILUMINOS Color

Hiệu ứng ảnh

Màu đồng chất (Màu), Màu đồng chất (Đen/Trắng), Màu nổi, Ảnh Retro, Phân màu (R/G/B/Y), Đơn sắc tương phản cao, Máy ảnh đồ chơi (Thường/Mát/Ấm/Lục/Đỏ tươi), Ánh sáng dịu

Phong cách sáng tạo

Tiêu chuẩn, Sống động, Chân dung, Phong cảnh, Hoàng hôn, Trắng & đen, Nâu đỏ (Độ tương phản (-3 đến +3 bước), Độ bão hòa (-3 đến +3 bước), Độ sắc nét (-3 đến +3 bước))

Cấu hình ảnh

-

Cỡ ảnh (Điểm ảnh), NTSC

XAVC S 4K:3840 x 2160 (30p, 100M), 3840 x 2160 (24p, 100M), 3840 x 2160 (30p, 60M), 3840 x 2160 (24p, 60M), XAVC S HD:1920 x 1080 (120p, 100M), 1920 x 1080 (120p, 60M), 1920 x 1080 (60p, 50M), 1920 x 1080 (30p, 50M), 1920 x 1080 (24p, 50M), 1920 x 1080 (60p, 25M), 1920 x 1080 (30p, 16M), AVCHD:1920 x 1080 (60i, 24M, FX), 1920 x 1080 (60i, 17M, FH)

Cỡ ảnh (điểm ảnh), PAL

XAVC S 4K:3840 x 2160 (25p, 100M), 3840 x 2160 (25p, 60M), XAVC S HD:1920 x 1080 (100p, 100M), 1920 x 1080 (100p, 60M), 1920 x 1080 (50p, 50M), 1920 x 1080 (25p, 50M), 1920 x 1080 (50p, 25M), 1920 x 1080 (25p, 16M), AVCHD:1920 x 1080 (50i, 24M, FX), 1920 x 1080 (50i, 17M, FH)

CHUYỂN ĐỘNG CHẬM & NHANH (TỐC ĐỘ KHUNG HÌNH CHỤP) 

Chế độ NTSC: 1 hình/giây, 2 hình/giây, 4 hình/giây, 8 hình/giây, 15 hình/giây, 30 hình/giây, 60 hình/giây, 120 hình/giây, chế độ PAL: 1 hình/giây,2 hình/giây,3 hình/giây,6 hình/giây,12 hình/giây,25 hình/giây,50 hình/giây,100 hình/giây

CHUYỂN ĐỘNG CHẬM & NHANH (TỐC ĐỘ KHUNG HÌNH QUAY PHIM & CỠ ẢNH) 

Chế độ NTSC: 1920x1080 (60p, 30p, 24p), chế độ PAL: 1920x1080 (50p, 25p)

Chức năng phim ảnh

Hiển thị mức âm thanh, Mức ghi âm, Bộ chọn PAL/NTSC, Quay Proxy (1280 x 720 (Xấp xỉ 9 Mbps)), Tốc độ màn trập chậm tự động, Thông tin về Clean HDMI (có thể chọn BẬT/TẮT)

Ngõ ra HDMI

3840 x 2160 (30p), 3840 x 2160 (25p),3840 x 2160 (24p),1920 x 1080 (60p), 1920 x 1080 (60i), 1920 x 1080 (50p), 1920 x 1080 (50i), 1920 x 1080 (24p), YCbCr 4:2:2 8bit / RGB 8bit

Hệ thống ghi

Liên kết thông tin vị trí từ điện thoại thông minh

Phương tiện

Memory Stick PRO Duo, Memory Stick PRO-HG Duo, Memory Stick Micro (M2), thẻ nhớ SD, thẻ nhớ SDHC (tương thích UHS-I), thẻ nhớ SDXC (tương thích UHS-I), thẻ nhớ microSD, thẻ nhớ microSDHC, thẻ nhớ microSDXC

Khe cắm thẻ nhớ

Đa khe cắm dành cho Memory Stick Duo™/thẻ nhớ SD

Giảm nhiễu

Giảm nhiễu

Phơi sáng khử nhiễu lâu: Bật/Tắt, hoạt động khi tốc độ màn trập trên 1 giây, Khử nhiễu ISO cao: Bình thường/Thấp/Tắt

Khung Multi NR

Tự động/ ISO 100 đến 51200

Cân bằng trắng

Chế độ Cân bằng trắng

Tự động / Ánh sáng ngày / Bóng râm / Nhiều mây / Đèn dây tóc / Huỳnh quang (Trắng ấm / Trắng lạnh / Trắng ban ngày / Ánh sáng ngày) / Đèn flash / Dưới nước / Nhiệt độ màu (2500 đến 9900K) & bộ lọc màu (G7 đến M7 (57 bước), A7 đến B7 (29 bước)) / Tùy chỉnh

Điều chỉnh micro AWB

Có (G7 đến M7, 57 bước) (A7 đến B7, 29 bước)

Thiết lập ưu tiên trong AWB

KHÓA TỰ ĐỘNG CÂN BẰNG TRẮNG BẰNG NÚT CHỤP 

-

Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau

3 khung, có thể chọn H/L

Lấy nét

Loại lấy nét

Lấy nét tự động Fast Hybrid (Lấy nét tự động theo pha/Lấy nét tự động theo nhận diện tương phản)

Cảm biến lấy nét

Cảm biến CMOS Exmor®

Điểm lấy nét

425 điểm (Lấy nét tự động theo pha)/ 425 điểm (Lấy nét tự động theo nhận diện tương phản)

Dải độ nhạy lấy nét

Từ bước sáng EV-2 đến EV20 (ở ISO100 tương đương với ống kính F2.0 gắn kèm)

Chế độ lấy nét

AF-A (Lấy nét tự động), AF-S (Lấy nét tự động từng ảnh một), AF-C (Lấy nét tự động nhiều ảnh liên tục), DMF (Lấy nét bằng tay trực tiếp), Lấy nét bằng tay (Manual Focus)

Khu vực lấy nét

Rộng (425 điểm (lấy nét tự động theo pha), 425 điểm (lấy nét tự động theo nhận diện tương phản)) / Theo vùng / Theo điểm chính giữa / Theo điểm linh hoạt (S/M/L) / Theo điểm linh hoạt mở rộng / Theo dõi (Rộng / Theo vùng / Theo điểm chính giữa / Theo điểm linh hoạt (S/M/L) / Theo điểm linh hoạt mở rộng)

Các tính năng khác

Lấy nét tự động khởi động nhờ ánh mắt (chỉ với LA-EA2 hoặc LA-EA4 (Bán riêng)), Theo dõi chủ thể, LẤY NÉT TỰ ĐỘNG THEO ÁNH MẮT [Ảnh tĩnh] (Con người (Chọn mắt phải/trái) / Động vật, Tinh chỉnh cho lấy nét tự động (chỉ với LA-EA2 hoặc LA-EA4 (Bán riêng)), Điều khiển dự đoán, Khóa lấy nét

Đèn AF

Có (với loại đèn LED tích hợp)

Dải đèn AF

Khoảng 0,3 - khoảng 3,0m (với ống kính E PZ 16-50mm F3.5-5.6 OSS gắn kèm)

Loại lấy nét kèm theo LA-EA3 (Bán riêng)

lấy nét tự động theo pha

Độ phơi sáng

Loại đo sáng

Đo sáng tương đối cho vùng 1200

Cảm biến đo sáng

Cảm biến CMOS Exmor®

Độ nhạy đo sáng

Từ bước sáng EV-2 đến EV20 (ở ISO100 tương đương với ống kính F2.0 gắn kèm)

Chế độ đo sáng

Đo sáng đa điểm, Đo sáng ưu tiên vùng trung tâm, Đo sáng điểm

Bù sáng

+/- 5.0EV(1/3 EV, có thể chọn bước sáng 1/2 EV)

Chụp nhiều ảnh có mức bù sáng khác nhau

Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau: Liên tục, Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau: Ảnh đơn, có thể chọn khung hình 3/5. Có 3 khung hình, với số gia bù sáng 1/3, 1/2, 2/3, 1.0, 2.0, hoặc 3.0 EV. Có 5 khung hình, với số gia bù sáng 1/3, 1/2, 2/3 EV.

Khóa AE

Khóa khi nút chụp được ấn nửa chừng. Hiện có nút khóa AE. (Bật/Tắt/Tự động)

Chế độ phơi sáng

TỰ ĐỘNG (iAuto/Superior Auto), Phơi sáng tự động theo lập trình (P), Ưu tiên khẩu độ (A), Ưu tiên tốc độ màn trập (S), Thủ công (M), Phim (Phơi sáng tự động theo lập trình (P) / Ưu tiên khẩu độ (A) / Ưu tiên tốc độ màn trập (S) / Thủ công (M)), Chuyển động chậm & nhanh (Phơi sáng tự động theo lập trình (P) / Ưu tiên khẩu độ (A) / Ưu tiên tốc độ màn trập (S) / Thủ công (M) ), Quét toàn cảnh, Chọn cảnh

Độ nhạy ISO (Chỉ số phơi sáng đề xuất)

Ảnh tĩnh: ISO 100-32000 (có thể đặt giá trị ISO lên đến ISO 51200 làm dải ISO mở rộng), TỰ ĐỘNG (ISO 100-6400, có thể chọn giới hạn dưới và giới hạn trên), Phim: Tương đương ISO 100-32000, TỰ ĐỘNG (Tương đương ISO 100-6400, có thể chọn giới hạn dưới và giới hạn trên)

Lựa chọn cảnh

Chân dung, Hoạt động thể thao, Cận cảnh, Phong cảnh, Hoàng hôn, Cảnh ban đêm, Chụp cầm tay lúc chạng vạng, Chân dung ban đêm, Chống nhòe do chuyển động

Khung ngắm

Loại khung ngắm

Khung ngắm điện tử 1,0 cm (loại 0,39) (màu)

Tổng số Chấm

1.440.000 điểm

Kiểm soát độ sáng (Khung ngắm)

Tự động/Chỉnh tay (5 bước sáng từ -2 đến +2)

Kiểm soát nhiệt độ màu

Hướng dẫn sử dụng (5 bước)

Phạm vi trường ảnh

100%

Độ phóng đại

Xấp xỉ 1,07x (tương đương máy ảnh 35 mm: Xấp xỉ 0,70x) với ống kính 50 mm tại vô cực, -1m<sup>-1</sup>

Điều chỉnh đi-ốp

-4,0 - +3,0 m<sup>-1</sup>

Điểm mắt

Xấp xỉ 23 mm từ thấu kính thị kính, 21,4 mm từ khung hình thị kính ở -1 m<sup>-1</sup> (chuẩn CIPA)

Lựa chọn tốc độ khung hình kính ngắm

-

Nội dung hiển thị

Hiển thị hình ảnh, Hiển thị tất cả thông tin, Không hiển thị thông tin, Quang đồ

Màn hình LCD

Loại màn hình

TFT loại rộng 7,5 cm (loại 3.0)

Tổng số Chấm

921.600 điểm

Bảng cảm ứng

Kiểm soát độ sáng

Chỉnh tay (5 bước từ -2 đến +2), Chế độ Thời tiết nắng

Góc có thể điều chỉnh

Lên xấp xỉ 180 độ, xuống xấp xỉ 74 độ

Hiển thị điều chỉnh hình ảnh thời gian thực (LCD)

Bật/Tắt

Quick Navi

Phóng đại lấy nét

Có Phóng đại lấy nét (5,9x, 11,7x)

Zebra

Có (có thể chọn mức độ + phạm vi hoặc giới hạn dưới làm cài đặt tùy chỉnh)

MF cao nhất

Có (Cài đặt mức: Cao/Vừa/Thấp/Tắt, Màu: Đỏ/Vàng/Xanh lam/Trắng)

Khác

WhiteMagic, Đường lưới, (Quy tắc lưới thứ 3/Lưới vuông/Lưới chéo. + Lưới vuông/Tắt), Thẻ đánh dấu phim, (Giữa/Theo tỉ lệ/Vùng an toàn/Khung hướng dẫn)

Nội dung hiển thị

Hiển thị đồ họa, Hiển thị tất cả thông tin, Không hiển thị thông tin, Quang đồ,Dành cho khung ngắm, Tắt màn hình

Các tính năng khác

PlayMemories Camera Apps™

-

Zoom hình ảnh rõ nét

Ảnh tĩnh:Xấp xỉ 2x, Phim: Xấp xỉ 1,5x (4K), Xấp xỉ 2x (HD)

Zoom kỹ thuật số

Zoom thông minh (Ảnh tĩnh):M: Xấp xỉ 1,4x, S: Xấp xỉ 2x, Zoom kỹ thuật số (Ảnh tĩnh):L: Xấp xỉ 4x, M: Xấp xỉ 5,7x, S: Xấp xỉ 8x, Zoom kỹ thuật số (Phim): Xấp xỉ 4x

Nhận diện khuôn mặt

Các chế độ: Ưu tiên khuôn mặt trong lấy nét tự động (Bật/Tắt), Ưu tiên khuôn mặt trong đo sáng đa điểm (Bật/Tắt), Ưu tiên khuôn mặt đăng ký (Bật/Tắt), Đăng ký khuôn mặt, Số khuôn mặt nhận diện tối đa:8 khuôn mặt

Hẹn giờ tự chụp

Khác

Ghi hình cách quãng (cách quãng 1-60 giây, 1-9999 lần chụp, khóa AE/theo dõi AE (Cao/Trung/Thấp)), Nhận diện nụ cười (có thể chọn từ 3 bước), Nút chụp cảm ứng, Lấy nét cảm ứng: Có (Lấy nét cảm ứng/Bảng cảm ứng/Theo dõi cảm ứng), Giám sát độ sáng, Hướng dẫn trợ giúp, Cài đặt khu vực, Chế độ mặt tiền cửa hàng, Tự động đóng khung chủ thể (ảnh tĩnh)

Nút chụp

Loại

Kiểu điều khiển bằng điện tử, quét dọc-ngang, nằm trong thân máy

Tốc độ màn trập

Ảnh tĩnh: 1/4000 tới 30 giây, Bulb, phim: 1/4000 đến 1/4 (1/3 bước) lên tới 1/50 trong chế độ TỰ ĐỘNG (lên tới 1/25 trong chế độ tốc độ trập chậm tự động)

Đồng bộ hóa flash. Tốc độ

1/160 giây

Màn trập điện tử phía trước

Có (BẬT/TẮT)

Chụp yên lặng

Có (BẬT/TẮT)

Khả năng ổn định hình ảnh

Loại

Không hỗ trợ (hỗ trợ ổn định hình ảnh bằng ống kính)

Hiệu ứng Bù sáng

-

Điều khiển Flash

Loại

Đèn flash gắn trong

Số hướng dẫn

6 (theo đơn vị mét ở ISO 100)

Độ bao phủ flash

16 mm (tiêu cự in trên thân ống kính)

Điều khiển

Pre-flash TTL

Bù Flash

+/- 3.0 EV (có thể chuyển giữa hai bước sáng 1/3 và 1/2 EV)

Chụp nhiều ảnh có mức bù sáng bằng đèn flash khác nhau

Có thể chọn khung hình 3/5. Có 3 khung hình, với số gia bù sáng 1/3, 1/2, 2/3, 1.0, 2.0, hoặc 3.0 EV. Có 5 khung hình, với số gia bù sáng 1/3, 1/2, 2/3 EV.

Chế độ Flash

Đèn flash tắt, Đèn flash tự động, Cộng sáng, Đồng bộ chậm, Đồng bộ sau, Giảm mắt đỏ (có thể chọn bật/tắt), Điều khiển không dây, Đồng bộ tốc độ cao

Thời gian tái quay vòng

Xấp xỉ 4 giây

Tương thích với đèn flash ngoài

Đèn flash hệ thống α của Sony tương thích với Cổng kết nối phụ kiện đa năng, gắn bộ chuyển đổi có cổng kết nối vào thiết bị để sử dụng đèn flash tương thích với cổng kết nối phụ kiện tự động khóa

Khóa mức FE

Điều khiển không dây

Có (Tín hiệu đèn: Sử dụng được với Cộng sáng, Đồng bộ chậm, Đồng bộ tốc độ cao /Tín hiệu radio: Sử dụng được với Cộng sáng, Đồng bộ màn sau, Đồng bộ chậm, Đồng bộ tốc độ cao)

Drive

Chế độ chụp

Chụp một ảnh, Chụp liên tục (có thể chọn Hi+/Hi/Mid/Lo), Hẹn giờ, Hẹn giờ (Liên tục), Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau: Từng lần một, Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau: Liên tục, Chụp nhiều ảnh với mức cân bằng trắng khác nhau, Chụp nhiều ảnh với mức DRO (tối ưu hóa dải tần nhạy sáng) khác nhau

Tốc độ ổ đĩa liên tục (xấp xỉ tối đa)

Chụp liên tục: Hi+ (Rất cao): 11 hình/giây, Hi (Cao): 8 hình/giây, Mid (Trung bình): 6 hình/giây, Lo (Thấp): 3 hình/giây

Số khung hình ghi được (xấp xỉ)

JPEG Extra fine L: 76 khung hình, JPEG Fine L: 77 khung hình, JPEG Chuẩn L: 77 khung hình, RAW: 33 khung hình, RAW&JPG: 31 khung hình

Hẹn giờ

Chụp sau 10 giây/chụp sau 5 giây/chụp sau 2 giây/Hẹn giờ chụp liên tục (3 khung hình sau 10 giây chờ/5 khung hình sau 10 giây chờ/3 khung hình sau 5 giây chờ/5 khung hình sau 5 giây chờ/3 khung hình sau 2 giây chờ/5 khung hình sau 2 giây chờ)/Hẹn giờ chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau (Tắt/chụp sau 2 giây/chụp sau 5 giây/chụp sau 10 giây)

Công nghệ Chụp nhiều ảnh dịch chuyển cảm biến

-

Phát lại

Chụp ảnh

Chế độ

Ảnh đơn (kèm hay không kèm thông tin chụp, quang đồ Y RGB & cảnh báo tô sáng/đổ bóng), dạng xem chỉ mục 12/30 khung hình, Chế độ hiển thị hình phóng to (L: 16,7x, M: 11,8x, S: 8,3x, Toàn cảnh (Chuẩn): 19,2x, Toàn cảnh (Rộng): 29,1x), Xem lại tự động (10/5/2 giây, Tắt), Hướng ảnh (Có thể chọn Thủ công/Tắt), Trình chiếu hình ảnh, Cuốn toàn cảnh, Chọn thư mục (Ngày/Ảnh tĩnh/ AVCHD/XAVC S HD/XAVC S 4K), Tua tiến/Tua lùi (phim), Xóa, Bảo vệ, Xếp hạng, Hiển thị ảnh theo nhóm

Giao diện

Giao diện PC

Bộ nhớ dung lượng lớn, MTP, điều khiển từ xa bằng PC

Đầu nối đa năng / Micro USB

NFC™

Có (tương thích Thẻ NFC forum loại 3), Điều khiển từ xa một chạm, Chia sẻ một chạm

LAN không dây (Tích hợp)

Có (Tương thích Wi-Fi, IEEE 802.11b/g/n (băng tần 2,4 GHz), Xem trên điện thoại thông minh, Điều khiển từ xa qua điện thoại thông minh, Gửi đến máy tính, Xem trên TV

Bluetooth

Có (Bluetooth chuẩn 4.1 (băng tần 2,4 GHz))

Ngõ ra HD

Đầu cắm micro HDMI (Kiểu D), BRAVIA Sync (Điều khiển đối với HDMI), PhotoTV HD, ngõ ra phim 4K/phát lại ảnh tĩnh 4K

Cổng kết nối phụ kiện đa năng

Đầu nối micrô

Có (Giắc cắm mini 3,5 mm âm thanh nổi)

Đầu nối DC IN

-

Đồng bộ đầu nối

-

Đầu nối tai nghe

-

Đầu cắm báng tay cầm dọc

-

Điều khiển từ xa bằng PC

Âm thanh

Micro

Mico âm thanh nổi tích hợp

Loa

Tích hợp, âm thanh đơn (mono)

In

Tiêu chuẩn có thể tương thích

Cài đặt in Exif, Print Image Matching III, DPOF

Chức năng tùy chỉnh

Loại

Cài đặt phím tùy chỉnh, Cài đặt lập trình (Thân máy 3 bộ/thẻ nhớ 4 bộ), Menu của tôi

Bù ống kính

Cài đặt

Đổ bóng ngoại biên, Quang sai đơn sắc, Méo hình

Nguồn

Pin kèm theo máy

Một bộ pin sạc NP-FW50

Thời lượng pin (Ảnh tĩnh)

Xấp xỉ 380 lần chụp (Khung ngắm) / Xấp xỉ 420 lần chụp (màn hình LCD) (chuẩn CIPA)

Thời lượng pin (Phim, ghi thực tế)

Xấp xỉ 70 phút (Khung ngắm) / Xấp xỉ 75 phút (Màn hình LCD) (chuẩn CIPA)

Thời lượng pin (Phim, ghi liên tục)

Xấp xỉ 125 phút (Khung ngắm) / Xấp xỉ 125 phút (Màn hình LCD)(chuẩn CIPA)

Sạc pin bên trong

Nguồn điện ngoài

Bộ chuyển đổi AC AC-PW20 (bán riêng)

Mức tiêu thụ điện khi dùng Khung ngắm

Ảnh tĩnh: xấp xỉ 2,3W (khi lắp ống kính E PZ 16-50 mm F3.5-5.6 OSS), Phim: xấp xỉ 3,5W (khi lắp ống kính E PZ 16-50 mm F3.5-5.6 OSS)

Mức tiêu thụ điện khi dùng màn hình LCD

Ảnh tĩnh: xấp xỉ 2,1W (khi lắp ống kính E PZ 16-50 mm F3.5-5.6 OSS), Phim: xấp xỉ 3,5W (khi lắp ống kính E PZ 16-50 mm F3.5-5.6 OSS)

Nguồn cấp qua USB

Khác

Nhiệt độ vận hành

32 - 104 độ F / 0 - 40 độ C

Kích cỡ & Trọng lượng

Trọng lượng (bao gồm pin và thẻ nhớ)

Xấp xỉ 396 g / 14,0 oz*

Kích thước (D x R x C)

Xấp xỉ 120,0 mm x 66,9 mm x 59,4 mm, Xấp xỉ 120,0 mm x 66,9 mm x 49,9 mm (từ báng tay cầm đến màn hình) /Xấp xỉ 4 3/4 x 2 3/4 x 2 3/8 inch, Xấp xỉ 4 3/4 x 2 3/4 x 2 inch (từ báng tay cầm đến màn hình)