Specifications
Kích cỡ & Trọng lượng
KÍCH THƯỚC BỘ PHẬN CHÍNH - CHỈ CÓ THÂN MÁY (D X R X C)
900 x 52 x 74,5 mm
TRỌNG LƯỢNG BỘ PHẬN CHÍNH - CHỈ CÓ THÂN MÁY
2,0 kg
KÍCH THƯỚC LOA SUBWOOFER (D X R X C)
192 x 385 x 362 mm
TRỌNG LƯỢNG LOA SUBWOOFER
7,8 kg
Kích thước loa sau (R x C x D) (MM)
83 x 180 x 74,5 mm
BỘ KHUẾCH ĐẠI (R X C X D)
160 x 52 x 160 mm
BỘ KHUẾCH ĐẠI (KG)
0,8 kg
Bộ khuếch đại
Loại bộ khuếch đại
Bộ khuếch đại kỹ thuật số, S-Master
Kênh khuếch đại
5.1 kênh
Tổng công suất
600W
Loa subwoofer
Loại loa Subwoofer
Có dây
Giao diện
Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào
Ngõ vào âm thanh analog (mini âm thanh nổi), USB type A, FAT32/NTFS, Ngõ vào âm thanh quang học
Phiên bản Bluetooth
Phiên bản 5.0
HDMI
Số lượng ngõ vào/ngõ ra
Ngõ vào/ngõ ra: 0/1 (ARC)
HDMI CEC
Có
Định dạng âm thanh
Ngõ vào HDMI
Dolby Digital, LPCM 2 kênh, Dolby Dual mono
Ngõ vào quang học
Dolby Digital, LPCM 2 kênh
USB
WAV, MP3, WMA
Bluetooth (Bộ thu)
SBC
Chức năng âm thanh
Chế độ âm thanh
Âm thanh tự động, Rạp chiếu phim, Nhạc
Hiệu ứng âm thanh
Chế độ Ban đêm, chế độ Thoại
Chi tiết
Mức tiêu thụ điện
SW 55 W/SUR 20 W
Mức tiêu thụ điện (ở chế độ Khởi động nhanh)
SW 0,5W/SUR 0,5W
Mức tiêu thụ điện (ở chế độ Khởi động từ xa)
SW 2W/SUR 0,5W
