Sản phẩm mới
Giảm giá 15%

X75K | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (Google TV)

Model: KD-50X75K
15,900,000₫18,900,000₫
1

1. Giá được đề cập liên quan đến Giá bán lẻ được đề xuất bao gồm VAT, có thể thay đổi theo thời gian mà không cần thông báo trước và chỉ áp dụng trên website này.

Quà tặng

  • Tổng quan
    Thưởng thức nội dung giải trí yêu thích cực sống động trên Google TV ở chuẩn 4K rõ nét như pha lê.
  • Specifications

    Năm sản xuất

    Năm sản xuất

    2022

    Kích thước và trọng lượng

    Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

    50 inch (49,5 inch)

    KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

    126 cm

    Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

    1127 x 662 x 77 mm

    KÍCH THƯỚC TV KÈM CHÂN (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN) (R x C x D)

    1127 x 706 x 231 mm

    Kích thước thùng đựng (R x C x D)

    Xấp xỉ 1207 x 758 x 149 mm

    CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN)

    859 mm

    Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

    300 x 200 mm

    Trọng lượng TV không có chân đế

    9,8 kg

    Trọng lượng TV có chân đế

    10,0 kg

    Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

    Xấp xỉ 14 kg

    Khả năng kết nối

    Chuẩn Wi-Fi

    Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận

    TẦN SỐ WI-FI

    2,4 GHz/5 GHz

    Ngõ vào Ethernet

    1 (Phía sau)

    Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

    Phiên bản 5.0, HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím)/HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp)/A2DP (âm thanh nổi) /AVRCP (điều khiển từ xa AV)/SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)

    CHROMECAST BUILT-IN

    APPLE AIRPLAY

    -

    APPLE HOMEKIT

    -

    (Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

    1 (Bên cạnh)

    (Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

    Không

    (Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

    Không

    (Các) Ngõ vào video hỗn hợp

    1 (Phía sau)

    (Các) Ngõ vào RS-232C

    Không

    Tổng các ngõ vào HDMI

    3 (2 ở bên hông,1 ở phía sau)

    HDCP

    HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3)

    BRAVIA SYNC (BAO GỒM HDMI-CEC)

    Không

    HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

    Có (ARC)

    Tần số quét biến đổi (VRR)

    -

    Chế độ độ trễ thấp tự động (ALLM)

    -

    (Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

    1 (Phía sau)

    Ngõ ra tai nghe

    1 (Bên cạnh)

    Ngõ ra âm thanh

    -

    Ngõ ra loa subwoofer

    -

    Cổng USB

    2 (Bên cạnh)

    Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

    Không

    Hỗ trợ định dạng qua USB

    FAT16/FAT32/NTFS

    Mã phát USB

    MPEG1: MPEG1/MPEG2 PS: MPEG2/MPEG2 TS (HDV, AVCHD): MPEG2, AVC/MP4 (XAVC S): AVC, MPEG4, HEVC, AV1/AVI: MotionJpeg/ASF (WMV): VC1/MOV:AVC, MPEG4/MKV:AVC, MPEG4, VP8, HEVC/3GPP: MPEG4, AVC/MP3/ASF (WMA)/LPCM/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG, WEBM: AV1/AC4/ogg/AAC

    Hình ảnh (Panel)

    Loại màn hình

    LCD

    Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

    3840 x 2160

    Góc xem (X-Wide Angle)

    -

    CHỐNG PHẢN CHIẾU ÁNH SÁNG (X-ANTI REFLECTION)

    -

    Loại đèn nền

    LED nền

    Loại đèn nền làm mờ cục bộ

    Kiểm soát đèn nền theo khung

    TỐC ĐỘ LÀM MỚI KHUNG HÌNH

    50 Hz

    Hình ảnh (đang xử lý)

    Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

    Có (HDR10, HLG)

    Bộ xử lý hình ảnh

    Bộ xử lý 4K X1™

    Tăng cường độ nét

    4K X-Reality™ PRO

    Tăng cường màu sắc

    Công nghệ Live Colour™

    TĂNG CƯỜNG ĐỘ TƯƠNG PHẢN

    Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

    Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

    Motionflow™ XR 200

    Hỗ trợ tín hiệu video

    Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i

    Chế độ hình ảnh

    Sống động,Tiêu chuẩn,Rạp chiếu phim,Game,Đồ họa,Ảnh,Tùy chỉnh

    CẢM BIẾN

    -

    Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

    Công suất âm thanh

    10W+10W

    Loại loa

    Loa ván hở

    Cấu hình loa

    Toàn dải (Bass Reflex Speaker) x 2

    Âm thanh (Xử lý)

    Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

    Dolby™ Audio

    Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

    Không

    VOICE ZOOM

    -

    Đài FM

    Không

    Xử lý âm thanh

    Không

    Chế độ âm thanh

    -

    Camera

    CAMERA

    -

    CHỨC NĂNG CAMERA

    -

    Phần mềm

    Hệ thống hoạt động

    Android TV™

    SMART TV

    Google TV™

    Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

    16 GB

    Ngôn ngữ hiển thị

    TIẾNG AFRIKAAN / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BENGAL / TIẾNG ANH / TIẾNG PHÁP / TIẾNG GUJARATI / TIẾNG HINDI / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG KANNADA / TIẾNG MALAYALAM / TIẾNG MARATHI / TIẾNG PANJABI / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG SWAHILI / TIẾNG TAMIL / TIẾNG TELUGU / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ / TIẾNG ZULU

    Ngôn ngữ nhập văn bản

    TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG ANH / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG DO THÁI / TIẾNG HINDI / TIẾNG Ý / TIẾNG NHẬT / TIẾNG HÀN / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ

    Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

    CÔNG TẮC MIC TÍCH HỢP SẴN

    -

    Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

    Trình duyệt Internet

    -

    Cửa hàng ứng dụng

    Có (Cửa hàng Google Play)

    Bộ hẹn giờ bật/tắt

    Hẹn giờ tắt

    Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

    Tự động hiệu chỉnh với CalMAN®

    -

    Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

    (Analog) Không, (Kỹ thuật số) Phụ đề

    Các tính năng dành cho PlayStation®5

    Điều chỉnh sắc thái màu HDR tự động

    -

    Chế độ tự động hiệu chỉnh hình ảnh theo thể loại

    -

    Tiết kiệm điện và năng lượng

    KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

    126 cm

    Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

    50 inch (49,5 inch)

    Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

    0,5 W

    Sự hiện diện của dây dẫn 

    -

    Hàm lượng thủy ngân (mg)

    0,0 mg

    Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

    -

    Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

    -

    Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

    -

    Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

    DC 19,5 V, AC 100–240 V, 50/60 Hz

    Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

    Kiểm soát đèn nền động 

    THÂN THIỆN VỚI MÔI TRƯỜNG

    -

    Thiết kế

    THIẾT KẾ VIỀN

    Viền mỏng

    MÀU VIỀN

    Màu đen

    Thiết kế chân đế

    Chân đế dạng tấm mỏng

    MÀU CHÂN ĐẾ

    Màu đen

    VỊ TRÍ CHÂN ĐẾ

    -

    ĐIỀU KHIỂN TỪ XA

    Điều khiển từ xa tiêu chuẩn

    Bộ dò đài tích hợp

    Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

    1 (Kỹ thuật số/Analog)

    Số bộ dò đài (Vệ tinh)

    -

    Hệ thống truyền hình (Analog)

    B/G,D/K,I,M

    Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

    45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

    Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

    DVB-T/T2

    Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

    VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

    Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

    -

    Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

    -

    CI+

    -

    Trợ năng

    Trình đọc màn hình

    -

    Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh)

    Phụ đề

    Phụ đề

    Phóng to chữ

    Lối tắt trợ năng

    Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

    Phụ kiện

    Phụ kiện tùy chọn

    Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia

  • Features
    Bộ xử lý 4K X1™

    Bộ xử lý 4K X1™

    Bộ xử lý mạnh mẽ dùng thuật toán tiên tiến để giảm tiếng ồn và tăng chi tiết. Với tín hiệu 4K rõ hơn, mọi nội dung bạn xem sẽ gần hơn với chất lượng 4K, tràn ngập sắc màu và độ tương phản chân thực.

    4K X-Reality™ PRO

    4K X-Reality™ PRO

    Chiêm ngưỡng hình ảnh 4K tuyệt đẹp, hiển thị phong phú những chi tiết và kết cấu của thế giới thực, được hỗ trợ độc quyền bởi Bộ xử lý 4K X1™ của chúng tôi. Hình ảnh quay ở độ phân giải 2K và cả HD được nâng cấp lên độ chi tiết gần như 4K nhờ công nghệ 4K X-Reality™ PRO sử dụng cơ sở dữ liệu 4K độc đáo.  

    Motionflow™ XR

    Motionflow™ XR

    Tận hưởng các chi tiết mượt mà và sắc nét ngay cả trong các cảnh chuyển động nhanh với Motionflow™ XR. Công nghệ tiên tiến này giúp tạo ra và chèn thêm khung hình vào giữa các khung hình ban đầu. Công nghệ này so sánh các yếu tố trực quan chính trên các khung hình liên tiếp rồi tính toán từng khoảnh khắc hành động trong các cảnh phim. Một số model còn có tính năng chèn khung tối, mang lại màu sắc điện ảnh chân thật và không bị mờ.

    Clear Phase

    Clear Phase

    Công nghệ Clear Phase của chúng tôi phân tích và bù trừ cho những phản hồi thiếu chính xác của loa bằng cách "lấy mẫu" tần số loa với độ chính xác cao hơn. Dữ liệu này được dùng để loại bỏ các mức âm cao nhất hoặc thấp nhất trong phản hồi tự nhiên của loa để mang lại âm thanh trong và tự nhiên nhờ việc tái tạo mượt mà và đồng đều tất cả các tần số.

    Khả năng kết nối Bluetooth

    Khả năng kết nối Bluetooth

    Kết nối thiết bị tương thích Bluetooth® với TV để giải trí dễ dàng bằng công nghệ không dây. Ghép nối tai nghe Bluetooth với BRAVIA để thưởng thức các chương trình TV và nghe nhạc ở nơi bạn thích – không lo bị quấy rầy hay gián đoạn. 

    Google TV

    Google TV

    Bạn có thể duyệt tìm trong hơn 700.000 bộ phim và tập chương trình truyền hình trên khắp các dịch vụ truyền hình trực tuyến, tập hợp tại một nơi, sắp xếp theo chủ đề và thể loại dựa trên nội dung bạn quan tâm.

    Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

    Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

    Dùng giọng nói để tìm nội dung yêu thích của bạn nhanh hơn bao giờ hết. Với tính năng Tìm kiếm bằng giọng nói, bạn không còn phải thao tác phức tạp trên thiết bị hay gõ phím mệt mỏi – bạn chỉ cần nói ra yêu cầu của mình.

    Chromecast built-in™

    Chromecast built-in™

    Chuyển từ điện thoại, máy tính bảng hoặc máy tính xách tay sang TV ngay tức khắc. Với Chromecast built-in, bạn có thể phát trực tiếp những bộ phim, chương trình, ứng dụng, game yêu thích và nhiều nội dung khác lên TV.

    X-Protection PRO

    X-Protection PRO

    Ti-vi Sony vô cùng bền bỉ khi được chế tạo bằng công nghệ X-Protection PRO mới có nhiều cải tiến. Không chỉ được trang bị khả năng chống bụi và chống ẩm vượt trội, những ti-vi này còn đạt tiêu chuẩn cao nhất trong các bài kiểm tra chống sét của Sony, nghĩa là TV của bạn được bảo vệ khi sét đánh và điện áp tăng vọt. Hãy tiếp tục thưởng thức nội dung giải trí liền mạch với một chiếc TV bền bỉ hơn với thời gian.

  • Hỗ trợ
  • Tổng quan
    • Tổng quan
      Thưởng thức nội dung giải trí yêu thích cực sống động trên Google TV ở chuẩn 4K rõ nét như pha lê.
  • Thông số kỹ thuật
    • Specifications

      Năm sản xuất

      Năm sản xuất

      2022

      Kích thước và trọng lượng

      Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

      50 inch (49,5 inch)

      KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

      126 cm

      Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

      1127 x 662 x 77 mm

      KÍCH THƯỚC TV KÈM CHÂN (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN) (R x C x D)

      1127 x 706 x 231 mm

      Kích thước thùng đựng (R x C x D)

      Xấp xỉ 1207 x 758 x 149 mm

      CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN)

      859 mm

      Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

      300 x 200 mm

      Trọng lượng TV không có chân đế

      9,8 kg

      Trọng lượng TV có chân đế

      10,0 kg

      Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

      Xấp xỉ 14 kg

      Khả năng kết nối

      Chuẩn Wi-Fi

      Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận

      TẦN SỐ WI-FI

      2,4 GHz/5 GHz

      Ngõ vào Ethernet

      1 (Phía sau)

      Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

      Phiên bản 5.0, HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím)/HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp)/A2DP (âm thanh nổi) /AVRCP (điều khiển từ xa AV)/SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)

      CHROMECAST BUILT-IN

      APPLE AIRPLAY

      -

      APPLE HOMEKIT

      -

      (Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

      1 (Bên cạnh)

      (Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

      Không

      (Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

      Không

      (Các) Ngõ vào video hỗn hợp

      1 (Phía sau)

      (Các) Ngõ vào RS-232C

      Không

      Tổng các ngõ vào HDMI

      3 (2 ở bên hông,1 ở phía sau)

      HDCP

      HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3)

      BRAVIA SYNC (BAO GỒM HDMI-CEC)

      Không

      HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

      Có (ARC)

      Tần số quét biến đổi (VRR)

      -

      Chế độ độ trễ thấp tự động (ALLM)

      -

      (Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

      1 (Phía sau)

      Ngõ ra tai nghe

      1 (Bên cạnh)

      Ngõ ra âm thanh

      -

      Ngõ ra loa subwoofer

      -

      Cổng USB

      2 (Bên cạnh)

      Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

      Không

      Hỗ trợ định dạng qua USB

      FAT16/FAT32/NTFS

      Mã phát USB

      MPEG1: MPEG1/MPEG2 PS: MPEG2/MPEG2 TS (HDV, AVCHD): MPEG2, AVC/MP4 (XAVC S): AVC, MPEG4, HEVC, AV1/AVI: MotionJpeg/ASF (WMV): VC1/MOV:AVC, MPEG4/MKV:AVC, MPEG4, VP8, HEVC/3GPP: MPEG4, AVC/MP3/ASF (WMA)/LPCM/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG, WEBM: AV1/AC4/ogg/AAC

      Hình ảnh (Panel)

      Loại màn hình

      LCD

      Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

      3840 x 2160

      Góc xem (X-Wide Angle)

      -

      CHỐNG PHẢN CHIẾU ÁNH SÁNG (X-ANTI REFLECTION)

      -

      Loại đèn nền

      LED nền

      Loại đèn nền làm mờ cục bộ

      Kiểm soát đèn nền theo khung

      TỐC ĐỘ LÀM MỚI KHUNG HÌNH

      50 Hz

      Hình ảnh (đang xử lý)

      Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

      Có (HDR10, HLG)

      Bộ xử lý hình ảnh

      Bộ xử lý 4K X1™

      Tăng cường độ nét

      4K X-Reality™ PRO

      Tăng cường màu sắc

      Công nghệ Live Colour™

      TĂNG CƯỜNG ĐỘ TƯƠNG PHẢN

      Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

      Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

      Motionflow™ XR 200

      Hỗ trợ tín hiệu video

      Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i

      Chế độ hình ảnh

      Sống động,Tiêu chuẩn,Rạp chiếu phim,Game,Đồ họa,Ảnh,Tùy chỉnh

      CẢM BIẾN

      -

      Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

      Công suất âm thanh

      10W+10W

      Loại loa

      Loa ván hở

      Cấu hình loa

      Toàn dải (Bass Reflex Speaker) x 2

      Âm thanh (Xử lý)

      Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

      Dolby™ Audio

      Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

      Không

      VOICE ZOOM

      -

      Đài FM

      Không

      Xử lý âm thanh

      Không

      Chế độ âm thanh

      -

      Camera

      CAMERA

      -

      CHỨC NĂNG CAMERA

      -

      Phần mềm

      Hệ thống hoạt động

      Android TV™

      SMART TV

      Google TV™

      Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

      16 GB

      Ngôn ngữ hiển thị

      TIẾNG AFRIKAAN / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BENGAL / TIẾNG ANH / TIẾNG PHÁP / TIẾNG GUJARATI / TIẾNG HINDI / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG KANNADA / TIẾNG MALAYALAM / TIẾNG MARATHI / TIẾNG PANJABI / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG SWAHILI / TIẾNG TAMIL / TIẾNG TELUGU / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ / TIẾNG ZULU

      Ngôn ngữ nhập văn bản

      TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG ANH / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG DO THÁI / TIẾNG HINDI / TIẾNG Ý / TIẾNG NHẬT / TIẾNG HÀN / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ

      Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

      CÔNG TẮC MIC TÍCH HỢP SẴN

      -

      Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

      Trình duyệt Internet

      -

      Cửa hàng ứng dụng

      Có (Cửa hàng Google Play)

      Bộ hẹn giờ bật/tắt

      Hẹn giờ tắt

      Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

      Tự động hiệu chỉnh với CalMAN®

      -

      Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

      (Analog) Không, (Kỹ thuật số) Phụ đề

      Các tính năng dành cho PlayStation®5

      Điều chỉnh sắc thái màu HDR tự động

      -

      Chế độ tự động hiệu chỉnh hình ảnh theo thể loại

      -

      Tiết kiệm điện và năng lượng

      KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

      126 cm

      Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

      50 inch (49,5 inch)

      Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

      0,5 W

      Sự hiện diện của dây dẫn 

      -

      Hàm lượng thủy ngân (mg)

      0,0 mg

      Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

      -

      Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

      -

      Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

      -

      Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

      DC 19,5 V, AC 100–240 V, 50/60 Hz

      Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

      Kiểm soát đèn nền động 

      THÂN THIỆN VỚI MÔI TRƯỜNG

      -

      Thiết kế

      THIẾT KẾ VIỀN

      Viền mỏng

      MÀU VIỀN

      Màu đen

      Thiết kế chân đế

      Chân đế dạng tấm mỏng

      MÀU CHÂN ĐẾ

      Màu đen

      VỊ TRÍ CHÂN ĐẾ

      -

      ĐIỀU KHIỂN TỪ XA

      Điều khiển từ xa tiêu chuẩn

      Bộ dò đài tích hợp

      Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

      1 (Kỹ thuật số/Analog)

      Số bộ dò đài (Vệ tinh)

      -

      Hệ thống truyền hình (Analog)

      B/G,D/K,I,M

      Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

      45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

      Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

      DVB-T/T2

      Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

      VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

      Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

      -

      Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

      -

      CI+

      -

      Trợ năng

      Trình đọc màn hình

      -

      Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh)

      Phụ đề

      Phụ đề

      Phóng to chữ

      Lối tắt trợ năng

      Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

      Phụ kiện

      Phụ kiện tùy chọn

      Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia

  • Đánh giá
    • Đánh giá
  • Đặc tính
    • Features
      Bộ xử lý 4K X1™

      Bộ xử lý 4K X1™

      Bộ xử lý mạnh mẽ dùng thuật toán tiên tiến để giảm tiếng ồn và tăng chi tiết. Với tín hiệu 4K rõ hơn, mọi nội dung bạn xem sẽ gần hơn với chất lượng 4K, tràn ngập sắc màu và độ tương phản chân thực.

      4K X-Reality™ PRO

      4K X-Reality™ PRO

      Chiêm ngưỡng hình ảnh 4K tuyệt đẹp, hiển thị phong phú những chi tiết và kết cấu của thế giới thực, được hỗ trợ độc quyền bởi Bộ xử lý 4K X1™ của chúng tôi. Hình ảnh quay ở độ phân giải 2K và cả HD được nâng cấp lên độ chi tiết gần như 4K nhờ công nghệ 4K X-Reality™ PRO sử dụng cơ sở dữ liệu 4K độc đáo.  

      Motionflow™ XR

      Motionflow™ XR

      Tận hưởng các chi tiết mượt mà và sắc nét ngay cả trong các cảnh chuyển động nhanh với Motionflow™ XR. Công nghệ tiên tiến này giúp tạo ra và chèn thêm khung hình vào giữa các khung hình ban đầu. Công nghệ này so sánh các yếu tố trực quan chính trên các khung hình liên tiếp rồi tính toán từng khoảnh khắc hành động trong các cảnh phim. Một số model còn có tính năng chèn khung tối, mang lại màu sắc điện ảnh chân thật và không bị mờ.

      Clear Phase

      Clear Phase

      Công nghệ Clear Phase của chúng tôi phân tích và bù trừ cho những phản hồi thiếu chính xác của loa bằng cách "lấy mẫu" tần số loa với độ chính xác cao hơn. Dữ liệu này được dùng để loại bỏ các mức âm cao nhất hoặc thấp nhất trong phản hồi tự nhiên của loa để mang lại âm thanh trong và tự nhiên nhờ việc tái tạo mượt mà và đồng đều tất cả các tần số.

      Khả năng kết nối Bluetooth

      Khả năng kết nối Bluetooth

      Kết nối thiết bị tương thích Bluetooth® với TV để giải trí dễ dàng bằng công nghệ không dây. Ghép nối tai nghe Bluetooth với BRAVIA để thưởng thức các chương trình TV và nghe nhạc ở nơi bạn thích – không lo bị quấy rầy hay gián đoạn. 

      Google TV

      Google TV

      Bạn có thể duyệt tìm trong hơn 700.000 bộ phim và tập chương trình truyền hình trên khắp các dịch vụ truyền hình trực tuyến, tập hợp tại một nơi, sắp xếp theo chủ đề và thể loại dựa trên nội dung bạn quan tâm.

      Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

      Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

      Dùng giọng nói để tìm nội dung yêu thích của bạn nhanh hơn bao giờ hết. Với tính năng Tìm kiếm bằng giọng nói, bạn không còn phải thao tác phức tạp trên thiết bị hay gõ phím mệt mỏi – bạn chỉ cần nói ra yêu cầu của mình.

      Chromecast built-in™

      Chromecast built-in™

      Chuyển từ điện thoại, máy tính bảng hoặc máy tính xách tay sang TV ngay tức khắc. Với Chromecast built-in, bạn có thể phát trực tiếp những bộ phim, chương trình, ứng dụng, game yêu thích và nhiều nội dung khác lên TV.

      X-Protection PRO

      X-Protection PRO

      Ti-vi Sony vô cùng bền bỉ khi được chế tạo bằng công nghệ X-Protection PRO mới có nhiều cải tiến. Không chỉ được trang bị khả năng chống bụi và chống ẩm vượt trội, những ti-vi này còn đạt tiêu chuẩn cao nhất trong các bài kiểm tra chống sét của Sony, nghĩa là TV của bạn được bảo vệ khi sét đánh và điện áp tăng vọt. Hãy tiếp tục thưởng thức nội dung giải trí liền mạch với một chiếc TV bền bỉ hơn với thời gian.

  • Hỗ trợ